Kỹ năng Nghe

IELTS Listening

Băng chạy một lần. Phần lớn điểm mất không phải vì nghe không ra, mà vì nghe ra rồi viết sai.

Cấu trúc bài thi

Thời gian
khoảng 30 phút + 10 phút chép bàiMười phút chép bài chỉ có ở bản thi giấy. Thi máy chỉ được thêm hai phút để rà soát.
Số phần
4 phầnPhần 1 và 3 là hội thoại; phần 2 và 4 là độc thoại. Độ khó tăng dần từ phần 1 tới phần 4.
Số câu
40 câuMười câu mỗi phần. Mỗi câu 1 điểm.
Số lần nghe
Một lần duy nhấtKhông có lần nghe lại. Bỏ lỡ một câu thì bỏ luôn — và cố đuổi theo nó là cách mất thêm hai câu nữa.
Giọng
Anh, Úc, New Zealand, Mỹ, CanadaMột đề thường trộn vài giọng. Luyện chỉ một giọng là tự tạo ra một lỗ hổng.

Phần lớn điểm mất nằm sau lúc nghe ra

Khi học sinh mất điểm Listening, phản xạ đầu tiên là kết luận mình nghe kém và cần luyện nghe nhiều hơn. Nhưng nếu dò lại từng câu sai của một bài thi thử, phần lớn chúng rơi vào ba nhóm, và chỉ một nhóm là thật sự do không nghe ra.

Nhóm thứ nhất là bẫy sửa lời. Người nói đưa ra một thông tin rồi sửa lại ngay sau đó — “The meeting is on Tuesday… sorry, Wednesday.” Đáp án là thông tin sau. Bạn nghe rõ cả hai, viết cái đầu tiên vì tay đã đi trước, và mất điểm ở một câu bạn hoàn toàn nghe được.

Nhóm thứ hai là giới hạn số từ. Đề ghi “NO MORE THAN TWO WORDS AND/OR A NUMBER”, bạn viết ba từ, và câu đó bị tính sai kể cả khi nội dung đúng hoàn toàn. Đây là mất điểm thuần tuý do không đọc kỹ hướng dẫn.

Nhóm thứ ba là chính tả. Ở dạng điền từ, viết sai một chữ cái là mất cả câu. Tên riêng và địa danh thường được đánh vần trong băng chính vì lý do đó — phần đánh vần không phải là quà tặng, nó là một phần của câu hỏi.

Chỉ nhóm thứ tư mới là nghe không kịp. Và với phần lớn học sinh ở band 6, ba nhóm đầu cộng lại lớn hơn nhóm này.

Bốn phần, bốn kiểu khó khác nhau

Độ khó tăng dần, nhưng không tăng theo cùng một hướng. Biết mỗi phần khó ở đâu là biết chỗ đặt sự chú ý.

Phần 1 — hội thoại đời thường

Đặt phòng, đăng ký lớp, hỏi thông tin dịch vụ. Gần như luôn là dạng điền vào biểu mẫu, với tên riêng, số điện thoại, địa chỉ và ngày tháng. Đây là mười câu dễ nhất của cả bài thi, và cũng là mười câu bị mất điểm oan nhất — vì chính tả và vì bẫy sửa lời.

Phần 2 — độc thoại về một địa điểm hoặc sự kiện

Hướng dẫn tham quan, giới thiệu cơ sở vật chất. Hay có bản đồ hoặc sơ đồ cần điền. Với dạng bản đồ, hãy khoanh sẵn điểm xuất phát và xác định hướng trước khi băng chạy — nếu bạn còn đang tìm chỗ mình đang đứng thì đã trôi mất hai câu.

Phần 3 — hội thoại học thuật

Thường là hai sinh viên và một giảng viên bàn về một bài tập. Đây là phần khó nhất với người học Việt, vì có ba giọng nói xen nhau và câu hỏi thường là dạng chọn đáp án — nơi cả ba phương án đều được nhắc tới trong băng, chỉ một là điều người nói thực sự kết luận.

Phần 4 — bài giảng học thuật

Một người nói liên tục, không ngắt, về một chủ đề chuyên môn. Nghe có vẻ đáng sợ nhất nhưng lại dễ đoán nhất: câu hỏi luôn theo đúng thứ tự bài nói, và người nói dùng các từ dẫn — “The first factor…”, “Turning now to…” — như biển chỉ đường. Bám vào các từ dẫn đó thay vì bám vào từng chữ.

Ba mươi giây đó dùng để làm gì

Trước mỗi phần, bạn có khoảng ba mươi giây với tờ đề và không có tiếng nào. Đây là phần duy nhất của bài Listening nằm hoàn toàn trên giấy — và cách dùng nó đúng là đoán trước loại từ sẽ điền vào từng chỗ trống.

Phiếu

Ba mươi giây trước khi băng chạy

0/5 chỗ trống

Write NO MORE THAN TWO WORDS AND/OR A NUMBER for each answer.

Name of group leader:1 …………

Number of people in the group:2 …………

Visit will take place on3 …………

Group must bring their own4 …………and packed lunch.

Total cost per person: £5 …………

Công cụ này không thay cho việc nghe

Nó luyện đúng ba mươi giây trước khi băng chạy — phần duy nhất của bài thi Listening hoàn toàn nằm trên giấy. Sau ba mươi giây đó thì không có gì thay được việc nghe đề thật.
Thử:Với mỗi chỗ trống, đọc chữ trước và sau nó rồi chọn loại từ bạn nghĩ sẽ điền vào. Chú ý các mạnh mối ngữ pháp: một mạo từ “a” phía trước loại bỏ danh từ số nhiều, một giới từ “on” thường báo hiệu ngày tháng. Đoán hết rồi bấm “Đối chiếu”.

Mở Dự đoán loại từ trước khi nghe ở trang riêng — công cụ miễn phí, không cần tài khoản.

Người nói liên tục cho bạn biết bạn đang ở đâu

Part 4 là một người nói không ngừng trong năm phút, và nghe có vẻ là phần khó bám nhất. Thật ra nó là phần dễ đoán nhất, vì người nói rải sẵn biển chỉ đường. Bấm một cụm được gạch chân trong bản ghi dưới đây để xem nó báo hiệu điều gì.

Bài giảng

Bản ghi bài giảng · Part 4

Good morning. Today I want to look at how coffee became a global commodity, and I'll be focusing on three periods in particular. , let's consider the plant's origins. Coffee grows wild in the highlands of Ethiopia, and there is written evidence of it being brewed there by the fifteenth century. that coffee spread as a drink long before it spread as a crop, moving north through the Arabian peninsula while cultivation stayed in a single region. the colonial period, we see something quite different. European powers began planting coffee in their tropical colonies, and by 1800 production had shifted almost entirely away from Africa. Ethiopian coffee had been grown by smallholders, colonial coffee was grown on plantations, and that difference in scale set prices for the next two centuries. . Brazil, which planted its first commercial estates in the 1720s, was producing half the world's supply by 1850. , and , the modern market inverted the pattern once again. Speciality buyers now pay a premium for beans traced to a single farm, which means smallholders in the region where coffee originated are, after three centuries, competitive again.

Bấm một cụm được gạch chân để xem nó báo hiệu điều gì. Lọc theo loại ở thanh trên để thấy riêng một kiểu tín hiệu.

Vì sao là bản ghi chứ không phải âm thanh

Tín hiệu dẫn bài là thuộc tính của từ ngữ, không phải của âm thanh. Ai nhìn thấy “Turning now to” trên giấy và nói được nó báo hiệu gì thì sẽ nghe ra nó khi nó được nói. Ai không, thì nghe bao nhiêu giờ băng cũng vậy. Bản ghi còn làm được một việc mà âm thanh không làm được: cho bạn thấy hình dạng của cả bài giảng cùng một lúc.
Thử:Đọc lướt bản ghi và bấm lần lượt các cụm được gạch chân. Chú ý riêng nhóm nhấn mạnh — trong Part 4, những cụm đó gần như luôn đứng ngay trước một đáp án. Rồi thử lọc chỉ nhóm chuyển ý để thấy bài giảng được chia thành mấy phần.

Mở Tín hiệu dẫn bài trong Part 4 ở trang riêng — công cụ miễn phí, không cần tài khoản.

Cơ chế đằng sau bẫy nhiễu

Bẫy trong Listening hoạt động đúng như bẫy trong từ điển đồng nghĩa: hai từ được coi là thay thế được cho nhau, cho tới khi đặt vào câu thì một trong hai gãy. Chọn một bộ từ và bấm vào từ gạch sóng đỏ để thấy chỗ gãy — đó chính là chỗ băng đặt phương án sai.

Bộ từ

Bẫy từ đồng nghĩa · “heavy”

Xung đột từ đi kèm

Từ điển đồng nghĩa liệt kê weighty là đồng nghĩa của heavy. Nhưng chỉ một trong hai đứng được trong câu này.

Chuẩn

The region experienced heavy rainfall throughout October.

Thay “đồng nghĩa” vào — gãy

The region experienced rainfall throughout October.

Thử:Chọn một bộ từ. Câu trên dùng từ chuẩn (gạch xanh); câu dưới thay bằng “đồng nghĩa” tra được (gạch sóng đỏ). Rê chuột hoặc bấm vào từ đỏ để thấy nó gãy vì xung đột từ đi kèm hay lệch sắc thái.

Mở Bẫy từ đồng nghĩa ở trang riêng — công cụ miễn phí, không cần tài khoản.

Ba mươi câu là band 7, và bảng quy đổi không đổi

Điểm thô Listening quy sang band theo cùng một bảng cho cả Academic và General Training — đây là điểm khác Reading, nơi hai loại đề có hai bảng riêng. 30/40 là band 7, 35/40 là band 8, và 39/40 là band 9. Ở dưới, 23/40 là band 6 và 16/40 là band 5.

Vì cả bốn phần đều mười câu và mỗi câu một điểm, mười câu của phần 1 đáng giá đúng bằng mười câu của phần 4 — dù phần 4 khó hơn hẳn. Đây là lập luận thực tế cho việc dành công sức làm phần 1 thật sạch: đó là mười điểm rẻ nhất trong toàn bộ bài thi, và chúng bị mất vì những lý do không liên quan gì tới khả năng nghe.

4 lỗi khiến bạn mất điểm Nghe

Không phải mẹo. Mỗi lỗi kèm cái giá cụ thể của nó — vì một lời khuyên không nói rõ nó hỏng ở đâu thì là quảng cáo, không phải lời khuyên.

  1. 1

    Viết đáp án ngay khi nghe thấy thông tin khớp.

    Cái giáTrúng bẫy sửa lời. Người nói đưa một thông tin rồi sửa lại ngay sau đó, và tay bạn đã viết xong cái đầu tiên.

    Làm thayNghe hết câu của người nói rồi mới viết. Đặc biệt cảnh giác với “actually”, “sorry”, “no wait”, “or rather” — đó là tín hiệu đáp án vừa đổi.

  2. 2

    Bỏ lỡ một câu rồi quay lại nghĩ về nó.

    Cái giáMất thêm hai tới ba câu tiếp theo, vì băng không dừng lại chờ. Một câu bỏ lỡ biến thành ba câu bỏ lỡ.

    Làm thayBỏ hẳn câu đó, đánh dấu, và nhảy ngay tới câu sau. Đoán một đáp án vào cuối giờ — không có điểm trừ cho câu sai, nên ô trống là mất điểm chắc chắn còn đoán thì không.

  3. 3

    Không đọc giới hạn số từ trước khi băng chạy.

    Cái giáViết ba từ khi đề cho tối đa hai. Câu đó bị tính sai hoàn toàn dù nội dung đúng — đây là mất điểm không liên quan gì tới khả năng nghe.

    Làm thayTrong ba mươi giây chuẩn bị mỗi phần, khoanh tròn dòng hướng dẫn trước, đọc câu hỏi sau. Và dùng ba mươi giây đó để đoán loại từ cần điền: danh từ, số, hay ngày tháng.

  4. 4

    Chỉ luyện nghe một giọng, thường là giọng Mỹ.

    Cái giáGặp phần 2 giọng Úc hoặc phần 3 giọng Anh vùng và mất cả mười câu của một phần, dù trình độ ngôn ngữ hoàn toàn đủ.

    Làm thayXoay vòng giọng có chủ đích trong lúc luyện. Bốn giọng chính đều xuất hiện trong đề thật, và giọng khó nhất với người học Việt thường là Úc và New Zealand vì hệ nguyên âm khác xa nhất.

Câu hỏi thường gặp về IELTS Listening

IELTS Listening bao nhiêu câu đúng thì được band 7?
30/40 là band 7, 35/40 là band 8 và 39/40 là band 9. Ở dưới, 23/40 là band 6 và 16/40 là band 5. Khác với Reading, bảng quy đổi Listening giống nhau cho cả Academic và General Training.
Có được nghe lại lần hai không?
Không. Băng chạy một lần duy nhất từ đầu đến cuối, không dừng và không tua lại. Đây là khác biệt lớn nhất giữa Listening và mọi cách luyện nghe thông thường, và là lý do một người nghe tốt phim ảnh vẫn có thể làm bài thi kém.
Chính tả sai có được tính điểm không?
Không. Ở các dạng điền từ, sai một chữ cái là mất cả câu. Cả cách viết Anh–Anh và Anh–Mỹ đều được chấp nhận (“colour” và “color” đều đúng), nhưng phải viết đúng một trong hai. Tên riêng và địa danh gần như luôn được đánh vần trong băng — phần đánh vần đó chính là câu hỏi.
Thi máy có mười phút chép bài không?
Không. Mười phút chuyển đáp án sang phiếu chỉ có ở bản thi giấy. Thi máy chỉ được thêm hai phút để rà soát, vì đáp án đã nằm sẵn trên màn hình. Với Listening, đây là điểm khác biệt thật giữa hai hình thức: bản giấy cho bạn mười phút để sửa chính tả và rà lại số từ.
Nên làm gì trong ba mươi giây chuẩn bị mỗi phần?
Đọc dòng hướng dẫn giới hạn số từ trước tiên, rồi đọc lướt câu hỏi và đoán loại từ cần điền cho từng chỗ trống — danh từ, số, ngày tháng hay tên riêng. Biết trước mình đang chờ một con số khiến việc bắt nó dễ hơn hẳn so với việc nghe một cách chung chung.