Kỹ năng Nói
Mười một tới mười bốn phút với một người thật. Không có câu trả lời đúng — chỉ có cách trả lời cho thấy bạn nói được tới đâu.
Đây là điều cần nói trước mọi thứ khác, vì nó tháo bỏ phần lớn áp lực đặt sai chỗ. Không có câu trả lời đúng trong IELTS Speaking. Bạn có thể nói bạn ghét thành phố mình đang sống, rằng bạn không có sở thích nào, rằng bạn không đồng ý với tiền đề của câu hỏi. Không tiêu chí nào trong bốn tiêu chí đo nội dung.
Bốn tiêu chí đo ngôn ngữ: bạn nói trôi tới đâu, dùng từ chính xác tới đâu, câu đa dạng và đúng tới đâu, và người nghe hiểu bạn dễ tới đâu. Một câu trả lời thành thật và bình thường, nói bằng ngôn ngữ tốt, ăn điểm cao hơn một quan điểm sâu sắc nói lắp bắp.
Điều này có một hệ quả ngược đời nhưng đúng: học sinh chuẩn bị nội dung cho các chủ đề thường thi kém hơn học sinh chuẩn bị ngôn ngữ. Người thứ nhất gặp một chủ đề lạ là đứng hình. Người thứ hai gặp chủ đề nào cũng có cách kéo dài, so sánh, đưa ví dụ và nêu điều kiện — và đó chính là những thứ được chấm.
Cả ba phần được chấm chung trên một bộ tiêu chí, nhưng chúng không cho bạn cùng cơ hội thể hiện. Biết phần nào là phần quyết định giúp phân bổ công sức luyện tập.
Câu hỏi ở đây đơn giản tới mức dễ trả lời cụt: “Do you like cooking?” — “Yes, I do.” Câu đó đúng ngữ pháp và gần như vô giá trị, vì nó không cho giám khảo mẫu ngôn ngữ nào để chấm. Nhắm hai tới ba câu: trả lời, thêm một lý do, thêm một chi tiết. Đừng nói năm câu — phần 1 là khởi động và giám khảo có lịch trình phải giữ.
Đừng viết câu. Viết bốn tới năm từ khoá bám theo các gạch đầu dòng trên cue card, rồi dành phần thời gian còn lại nghĩ ra một chi tiết cụ thể — một cái tên, một con số, một chuyện đã xảy ra. Chi tiết cụ thể là thứ giúp bạn nói được hai phút mà không phải lặp lại, vì kể thì dễ hơn mô tả chung chung.
Câu hỏi chuyển sang trừu tượng: không còn “bạn thích gì” mà là “vì sao người ta lại thế”, “điều đó sẽ đổi ra sao”. Đây là phần khó giả vờ nhất, và cũng là phần nhiều học sinh Việt trả lời ngắn nhất — vì suy nghĩ trừu tượng bằng ngoại ngữ tốn nhiều sức hơn kể chuyện. Nếu bạn chỉ luyện được một phần, luyện phần này.
Tiêu chí Pronunciation đo mức độ người nghe hiểu bạn, không đo bạn nghe giống người Anh tới đâu. Giữ nguyên giọng Việt hoàn toàn không chặn band 8 — mô tả band nói về việc phát âm có dễ hiểu không, có dùng được trọng âm và ngữ điệu để làm rõ nghĩa không.
Nhưng có một nhóm lỗi thực sự cản người nghe, và với người học Việt nó gần như luôn là âm cuối. Tiếng Việt không có phụ âm cuối bật hơi, nên “worked”, “helped”, “tasks”, “fifth” bị rụng đuôi. Điều này không chỉ mất điểm Pronunciation — nó mất cả điểm Grammar, vì giám khảo không nghe thấy dấu hiệu thì quá khứ hay số nhiều đâu cả.
Nhóm thứ hai là trọng âm từ. Đặt sai trọng âm ở một từ dài — “PHOtograph” thành “phoTOgraph” — làm người nghe mất một nhịp để nhận ra từ. Vài lần trong một câu trả lời thì trôi chảy bị đứt quãng ngay cả khi bạn không hề ngập ngừng.
Cả hai nhóm này đều sửa được bằng luyện tập có chủ đích và đều nằm ngoài chuyện giọng. Đó là tin tốt: bạn không cần đổi giọng, bạn cần nói hết chữ.
Đây là Part 2, đúng như nó diễn ra: thẻ đề thật, một phút với khung ghi bốn từ khoá, rồi đồng hồ hai phút. Không có micro và không chấm phát âm — nó đo hai thứ khác, và là hai thứ thí sinh hay ước lượng sai nhất.
Describe a person who taught you something important.
You should say:
Do you still use what they taught you?
Sẵn sàng
01:00
Bốn từ khoá — mỗi ô một gạch đầu dòng
Tối đa 28 ký tự mỗi ô. Giới hạn này là cố ý — viết được cả câu thì bạn sẽ đọc nó lên, và giám khảo nghe ra ngay.
Công cụ này không nghe bạn
Không có micro, không ghi âm, không chấm phát âm. Nó luyện đúng hai thứ nằm trên giấy và trên đồng hồ: bốn từ khoá có đủ để nói hai phút không, và hai phút thực sự dài bao nhiêu. Đó cũng là hai thứ thí sinh hay ước lượng sai nhất.Mở Mô phỏng thẻ đề Part 2 ở trang riêng — công cụ miễn phí, không cần tài khoản.
Band 6 trả lời câu hỏi rồi dừng. Dưới đây là một câu trả lời ngắn hoàn toàn đúng, và năm nước đi kéo nó dài ra — bấm từng nước để xem câu trả lời lớn lên đúng bằng chừng đó.
Giám khảo hỏi
Why do you think more people are choosing to live in cities?
Mở Năm nước đi kéo dài câu trả lời ở trang riêng — công cụ miễn phí, không cần tài khoản.
Một phần tư điểm Speaking là từ vựng, và tiêu chí giống hệt bên Writing: chính xác trước, hiếm sau. Cụm từ đi kèm dùng đúng là thứ giám khảo nghe ra ngay. Bấm một danh từ trung tâm để xem những từ đi tự nhiên với nó.
research
nghiên cứu (danh từ không đếm được — không có “a research”, không có “researches”)
Bẫy dịch thẳng
“Làm nghiên cứu” dịch thẳng thành do research hoặc make research. Đúng là conduct / carry out / undertake research. Đây là lỗi collocation phổ biến nhất trong bài viết của học sinh Việt.Bấm một từ đi kèm trong mạng lưới bên trái để xem câu ví dụ.
Mở Mạng từ đi kèm ở trang riêng — công cụ miễn phí, không cần tài khoản.
Không phải mẹo. Mỗi lỗi kèm cái giá cụ thể của nó — vì một lời khuyên không nói rõ nó hỏng ở đâu thì là quảng cáo, không phải lời khuyên.
Trả lời phần 1 bằng một câu duy nhất.
Cái giáBốn phút trôi qua mà giám khảo gần như không có mẫu ngôn ngữ nào để chấm. Fluency & Coherence bị chặn không phải vì bạn nói vấp mà vì bạn nói quá ít.
Làm thayTrả lời — lý do — chi tiết. Ba câu là đủ và là con số nên nhắm ở phần 1. Đừng kéo dài hơn: phần 1 chỉ là khởi động.
Học thuộc câu trả lời cho các chủ đề hay ra.
Cái giáGiám khảo nhận ra và thường đổi hướng câu hỏi để kiểm tra. Đoạn học thuộc không được tính vào đánh giá, và đoạn ứng biến sau đó là đoạn tệ nhất của bạn.
Làm thayHọc thuộc cấu trúc chứ không học nội dung: cách nêu lý do, cách đưa ví dụ, cách nói điều kiện. Những thứ này dùng được cho mọi chủ đề.
Dừng lại giữa chừng để sửa một lỗi ngữ pháp nhỏ.
Cái giáĐổi một lỗi nhỏ ở GRA lấy một đứt quãng ở Fluency — và Fluency là tiêu chí nhạy hơn với việc ngắt quãng. Tự sửa quá nhiều còn làm cả câu trả lời nghe thiếu chắc chắn.
Làm thayNói tiếp. Sửa nhanh một lần thì được và thậm chí là dấu hiệu tốt; quay lại sửa lần thứ hai cho cùng một câu thì không.
Nuốt âm cuối của từ.
Cái giáMất điểm ở hai tiêu chí cùng lúc. Giám khảo không nghe thấy “-ed” hay “-s” thì với họ, thì quá khứ và số nhiều không có ở đó — nên Grammar mất điểm chứ không chỉ Pronunciation.
Làm thayLuyện riêng phụ âm cuối, đặc biệt /t/, /d/, /s/, /z/, /θ/. Ghi âm chính mình đọc một đoạn ngắn rồi nghe lại — âm cuối rụng nghe rất rõ khi phát lại, và gần như không nghe thấy lúc đang nói.
Cố nhồi từ vựng học thuật vào phần 1.
Cái giáLệch đăng ký ngôn ngữ. Một câu hỏi về bữa sáng được trả lời bằng “I endeavour to consume a nutritious repast” nghe sai chỗ, và mất điểm Lexical Resource chứ không được thêm.
Làm thayDùng từ đúng với ngữ cảnh. Phần 1 là hội thoại đời thường; để từ vựng học thuật cho phần 3, nơi câu hỏi thực sự trừu tượng.