Kỹ năng Nói

IELTS Speaking

Mười một tới mười bốn phút với một người thật. Không có câu trả lời đúng — chỉ có cách trả lời cho thấy bạn nói được tới đâu.

Cấu trúc bài thi

Thời gian
11–14 phútVới một giám khảo thật, mặt đối mặt hoặc qua video call. Toàn bộ được ghi âm.
Phần 1
4–5 phútCâu hỏi về bản thân: nhà cửa, công việc, học hành, sở thích. Khởi động, nhưng vẫn được chấm.
Phần 2
1 phút chuẩn bị + 1–2 phút nóiCue card. Bạn nói một mình, không bị ngắt. Đây là phần duy nhất bạn kiểm soát hoàn toàn.
Phần 3
4–5 phútThảo luận trừu tượng, nối tiếp chủ đề phần 2. Đây là nơi band 7 tách khỏi band 6.
Bốn tiêu chí
FC · LR · GRA · PFluency & Coherence, Lexical Resource, Grammatical Range & Accuracy, Pronunciation. Mỗi tiêu chí 25%.

Giám khảo không chấm ý kiến của bạn

Đây là điều cần nói trước mọi thứ khác, vì nó tháo bỏ phần lớn áp lực đặt sai chỗ. Không có câu trả lời đúng trong IELTS Speaking. Bạn có thể nói bạn ghét thành phố mình đang sống, rằng bạn không có sở thích nào, rằng bạn không đồng ý với tiền đề của câu hỏi. Không tiêu chí nào trong bốn tiêu chí đo nội dung.

Bốn tiêu chí đo ngôn ngữ: bạn nói trôi tới đâu, dùng từ chính xác tới đâu, câu đa dạng và đúng tới đâu, và người nghe hiểu bạn dễ tới đâu. Một câu trả lời thành thật và bình thường, nói bằng ngôn ngữ tốt, ăn điểm cao hơn một quan điểm sâu sắc nói lắp bắp.

Điều này có một hệ quả ngược đời nhưng đúng: học sinh chuẩn bị nội dung cho các chủ đề thường thi kém hơn học sinh chuẩn bị ngôn ngữ. Người thứ nhất gặp một chủ đề lạ là đứng hình. Người thứ hai gặp chủ đề nào cũng có cách kéo dài, so sánh, đưa ví dụ và nêu điều kiện — và đó chính là những thứ được chấm.

Ba phần, và phần nào thực sự quyết định band

Cả ba phần được chấm chung trên một bộ tiêu chí, nhưng chúng không cho bạn cùng cơ hội thể hiện. Biết phần nào là phần quyết định giúp phân bổ công sức luyện tập.

Phần 1 — đừng trả lời bằng một câu

Câu hỏi ở đây đơn giản tới mức dễ trả lời cụt: “Do you like cooking?” — “Yes, I do.” Câu đó đúng ngữ pháp và gần như vô giá trị, vì nó không cho giám khảo mẫu ngôn ngữ nào để chấm. Nhắm hai tới ba câu: trả lời, thêm một lý do, thêm một chi tiết. Đừng nói năm câu — phần 1 là khởi động và giám khảo có lịch trình phải giữ.

Phần 2 — một phút chuẩn bị dùng để làm gì

Đừng viết câu. Viết bốn tới năm từ khoá bám theo các gạch đầu dòng trên cue card, rồi dành phần thời gian còn lại nghĩ ra một chi tiết cụ thể — một cái tên, một con số, một chuyện đã xảy ra. Chi tiết cụ thể là thứ giúp bạn nói được hai phút mà không phải lặp lại, vì kể thì dễ hơn mô tả chung chung.

Phần 3 — nơi band 6 và band 7 tách nhau

Câu hỏi chuyển sang trừu tượng: không còn “bạn thích gì” mà là “vì sao người ta lại thế”, “điều đó sẽ đổi ra sao”. Đây là phần khó giả vờ nhất, và cũng là phần nhiều học sinh Việt trả lời ngắn nhất — vì suy nghĩ trừu tượng bằng ngoại ngữ tốn nhiều sức hơn kể chuyện. Nếu bạn chỉ luyện được một phần, luyện phần này.

Phát âm không phải là giọng bản ngữ

Tiêu chí Pronunciation đo mức độ người nghe hiểu bạn, không đo bạn nghe giống người Anh tới đâu. Giữ nguyên giọng Việt hoàn toàn không chặn band 8 — mô tả band nói về việc phát âm có dễ hiểu không, có dùng được trọng âm và ngữ điệu để làm rõ nghĩa không.

Nhưng có một nhóm lỗi thực sự cản người nghe, và với người học Việt nó gần như luôn là âm cuối. Tiếng Việt không có phụ âm cuối bật hơi, nên “worked”, “helped”, “tasks”, “fifth” bị rụng đuôi. Điều này không chỉ mất điểm Pronunciation — nó mất cả điểm Grammar, vì giám khảo không nghe thấy dấu hiệu thì quá khứ hay số nhiều đâu cả.

Nhóm thứ hai là trọng âm từ. Đặt sai trọng âm ở một từ dài — “PHOtograph” thành “phoTOgraph” — làm người nghe mất một nhịp để nhận ra từ. Vài lần trong một câu trả lời thì trôi chảy bị đứt quãng ngay cả khi bạn không hề ngập ngừng.

Cả hai nhóm này đều sửa được bằng luyện tập có chủ đích và đều nằm ngoài chuyện giọng. Đó là tin tốt: bạn không cần đổi giọng, bạn cần nói hết chữ.

Một phút chuẩn bị, hai phút nói

Đây là Part 2, đúng như nó diễn ra: thẻ đề thật, một phút với khung ghi bốn từ khoá, rồi đồng hồ hai phút. Không có micro và không chấm phát âm — nó đo hai thứ khác, và là hai thứ thí sinh hay ước lượng sai nhất.

Thẻ đề

Thẻ đề · Part 2

Describe a person who taught you something important.

You should say:

  • who this person is
  • what they taught you
  • how they taught it to you
  • and explain why it was important to you

Do you still use what they taught you?

Đồng hồ

Sẵn sàng

01:00

Bốn từ khoá — mỗi ô một gạch đầu dòng

Tối đa 28 ký tự mỗi ô. Giới hạn này là cố ý — viết được cả câu thì bạn sẽ đọc nó lên, và giám khảo nghe ra ngay.

Công cụ này không nghe bạn

Không có micro, không ghi âm, không chấm phát âm. Nó luyện đúng hai thứ nằm trên giấy và trên đồng hồ: bốn từ khoá có đủ để nói hai phút không, và hai phút thực sự dài bao nhiêu. Đó cũng là hai thứ thí sinh hay ước lượng sai nhất.
Thử:Bấm Bắt đầu rồi thực sự viết từ khoá trong một phút — đừng đọc trước gợi ý. Khi đồng hồ chuyển sang màu xanh, nói thành tiếng, không nói thầm: nói thầm nhanh hơn nói thật khoảng một phần ba, nên nó cho bạn một cảm giác sai về thời gian.

Mở Mô phỏng thẻ đề Part 2 ở trang riêng — công cụ miễn phí, không cần tài khoản.

Part 3: nói tiếp mà không cần thêm ý mới

Band 6 trả lời câu hỏi rồi dừng. Dưới đây là một câu trả lời ngắn hoàn toàn đúng, và năm nước đi kéo nó dài ra — bấm từng nước để xem câu trả lời lớn lên đúng bằng chừng đó.

Câu hỏi

Part 3 · kéo dài câu trả lời

14 từ · khoảng 6s

Giám khảo hỏi

Why do you think more people are choosing to live in cities?

I think it's mostly about jobs. There are simply more of them in cities.
Thử:Bấm từng nước đi theo thứ tự và đọc to câu trả lời sau mỗi lần thêm. Để ý con số giây ở góc phải: một câu trả lời Part 3 tốt rơi vào khoảng 20–40 giây. Ngắn hơn thì giám khảo chưa có gì để chấm; dài hơn thì bạn đang lấn thời gian của những câu còn lại.

Mở Năm nước đi kéo dài câu trả lời ở trang riêng — công cụ miễn phí, không cần tài khoản.

Lexical Resource cũng được chấm khi nói

Một phần tư điểm Speaking là từ vựng, và tiêu chí giống hệt bên Writing: chính xác trước, hiếm sau. Cụm từ đi kèm dùng đúng là thứ giám khảo nghe ra ngay. Bấm một danh từ trung tâm để xem những từ đi tự nhiên với nó.

Danh từ trung tâm

Mạng từ đi kèm

động từ (3) tính từ (3)

Chi tiết cặp từ

research

nghiên cứu (danh từ không đếm được — không có “a research”, không có “researches”)

Bẫy dịch thẳng

“Làm nghiên cứu” dịch thẳng thành do research hoặc make research. Đúng là conduct / carry out / undertake research. Đây là lỗi collocation phổ biến nhất trong bài viết của học sinh Việt.

Bấm một từ đi kèm trong mạng lưới bên trái để xem câu ví dụ.

Thử:Đổi danh từ trung tâm ở trên. Trong mạng lưới, bấm một nhánh + động từ hoặc + tính từ để thu gọn hay bung nó ra, rồi bấm một từ đi kèm để xem câu ví dụ và vì sao cặp đó tự nhiên.

Mở Mạng từ đi kèm ở trang riêng — công cụ miễn phí, không cần tài khoản.

5 lỗi khiến bạn mất điểm Nói

Không phải mẹo. Mỗi lỗi kèm cái giá cụ thể của nó — vì một lời khuyên không nói rõ nó hỏng ở đâu thì là quảng cáo, không phải lời khuyên.

  1. 1

    Trả lời phần 1 bằng một câu duy nhất.

    Cái giáBốn phút trôi qua mà giám khảo gần như không có mẫu ngôn ngữ nào để chấm. Fluency & Coherence bị chặn không phải vì bạn nói vấp mà vì bạn nói quá ít.

    Làm thayTrả lời — lý do — chi tiết. Ba câu là đủ và là con số nên nhắm ở phần 1. Đừng kéo dài hơn: phần 1 chỉ là khởi động.

  2. 2

    Học thuộc câu trả lời cho các chủ đề hay ra.

    Cái giáGiám khảo nhận ra và thường đổi hướng câu hỏi để kiểm tra. Đoạn học thuộc không được tính vào đánh giá, và đoạn ứng biến sau đó là đoạn tệ nhất của bạn.

    Làm thayHọc thuộc cấu trúc chứ không học nội dung: cách nêu lý do, cách đưa ví dụ, cách nói điều kiện. Những thứ này dùng được cho mọi chủ đề.

  3. 3

    Dừng lại giữa chừng để sửa một lỗi ngữ pháp nhỏ.

    Cái giáĐổi một lỗi nhỏ ở GRA lấy một đứt quãng ở Fluency — và Fluency là tiêu chí nhạy hơn với việc ngắt quãng. Tự sửa quá nhiều còn làm cả câu trả lời nghe thiếu chắc chắn.

    Làm thayNói tiếp. Sửa nhanh một lần thì được và thậm chí là dấu hiệu tốt; quay lại sửa lần thứ hai cho cùng một câu thì không.

  4. 4

    Nuốt âm cuối của từ.

    Cái giáMất điểm ở hai tiêu chí cùng lúc. Giám khảo không nghe thấy “-ed” hay “-s” thì với họ, thì quá khứ và số nhiều không có ở đó — nên Grammar mất điểm chứ không chỉ Pronunciation.

    Làm thayLuyện riêng phụ âm cuối, đặc biệt /t/, /d/, /s/, /z/, /θ/. Ghi âm chính mình đọc một đoạn ngắn rồi nghe lại — âm cuối rụng nghe rất rõ khi phát lại, và gần như không nghe thấy lúc đang nói.

  5. 5

    Cố nhồi từ vựng học thuật vào phần 1.

    Cái giáLệch đăng ký ngôn ngữ. Một câu hỏi về bữa sáng được trả lời bằng “I endeavour to consume a nutritious repast” nghe sai chỗ, và mất điểm Lexical Resource chứ không được thêm.

    Làm thayDùng từ đúng với ngữ cảnh. Phần 1 là hội thoại đời thường; để từ vựng học thuật cho phần 3, nơi câu hỏi thực sự trừu tượng.

Câu hỏi thường gặp về IELTS Speaking

IELTS Speaking chấm những gì?
Bốn tiêu chí, mỗi tiêu chí 25%: Fluency & Coherence (nói trôi và có mạch), Lexical Resource (từ vựng), Grammatical Range & Accuracy (ngữ pháp), và Pronunciation (phát âm). Nội dung câu trả lời — ý kiến của bạn đúng hay sai, thú vị hay không — không nằm trong bất kỳ tiêu chí nào.
Nói sai sự thật trong phần thi Speaking có sao không?
Không sao. Giám khảo không kiểm chứng và không chấm tính trung thực. Nếu bạn không có ký ức nào hợp với cue card, hoàn toàn được phép bịa một câu chuyện — miễn là bạn kể được nó trôi chảy. Trên thực tế, một câu chuyện bịa mà bạn kể tự nhiên còn tốt hơn một câu chuyện thật mà bạn ngập ngừng vì cố nhớ chi tiết.
Giọng Việt có bị trừ điểm phát âm không?
Không. Tiêu chí Pronunciation đo mức độ dễ hiểu, không đo độ giống bản ngữ. Người nói giọng Việt rõ ràng vẫn đạt band 8. Thứ thực sự bị trừ là những lỗi cản người nghe: nuốt âm cuối, đặt sai trọng âm từ, và nói đều một nhịp không có ngữ điệu.
Im lặng vài giây để nghĩ có bị trừ điểm không?
Một quãng nghỉ ngắn để nghĩ là bình thường và người bản ngữ cũng làm vậy. Thứ bị trừ là ngập ngừng kéo dài và lặp lại, đặc biệt khi nó xảy ra vì bạn đang tìm từ. Cách xử lý là học vài cụm câu giờ tự nhiên — “That's an interesting question”, “I've never really thought about that, but…” — vừa cho bạn hai giây, vừa là ngôn ngữ được chấm.
Phần nào của Speaking quan trọng nhất?
Cả ba phần được chấm chung trên một bộ tiêu chí, không có phần nào có trọng số riêng. Nhưng phần 3 là nơi khoảng cách giữa band 6 và band 7 lộ ra rõ nhất, vì câu hỏi trừu tượng buộc bạn phải lập luận chứ không chỉ kể. Nếu chỉ luyện được một phần, luyện phần 3.