Kỹ năng Đọc

IELTS Reading

Sáu mươi phút, ba bài, bốn mươi câu — và gần như không câu hỏi nào dùng lại từ trong bài.

Cấu trúc bài thi

Thời gian
60 phútKhông có thời gian chép đáp án riêng. Khác Listening — nếu bạn để dành mười phút cuối để chép, bạn mất mười phút làm bài.
Số bài đọc
3 bàiĐộ khó tăng dần. Bài 3 thường dài nhất và trừu tượng nhất.
Số câu
40 câuMỗi câu 1 điểm. Không có câu nào đáng điểm hơn câu nào.
Dạng câu hỏi
khoảng 11 dạngMột đề thường dùng 6–8 dạng. Matching Headings, True/False/Not Given và Matching Information là ba dạng mất điểm nhiều nhất.
Academic hay General
Nội dung khác, thang điểm khácGeneral Training dễ hơn nên cần nhiều câu đúng hơn cho cùng một band. 30/40 là band 7 ở Academic nhưng chỉ band 6 ở General.

Bài thi này không đo tốc độ đọc

Đây là hiểu lầm đắt nhất trong IELTS Reading, và nó dẫn thẳng tới cách luyện sai. Nếu bài thi đo tốc độ đọc, cách luyện đúng sẽ là đọc nhanh hơn. Nhưng một người bản ngữ đọc rất nhanh vẫn có thể sai mười câu trong đề này, và một học sinh đọc chậm vẫn có thể đúng ba mươi lăm.

Thứ bài thi thực sự đo là khả năng nhận ra hai cách nói khác nhau của cùng một ý. Câu hỏi được viết lại một cách có hệ thống để không trùng từ với bài đọc — đó là quy tắc soạn đề, không phải sự tình cờ. Từ khoá trong câu hỏi gần như luôn đã bị thay bằng từ đồng nghĩa, đổi từ loại, giãn thành cụm dài hơn, hoặc lật ngược cả cấu trúc câu.

Hệ quả cho việc luyện tập rất cụ thể. Đọc thêm hai mươi bài không giúp gì nếu sau mỗi bài bạn chỉ đếm số câu đúng. Thứ giúp được là dò ngược từng câu sai về đúng dòng trong bài, rồi gọi tên chỗ mình đã trượt: mình đã tìm chữ thay vì tìm nghĩa, hay mình đã đọc đúng nghĩa nhưng suy diễn thêm một bước bài không cho phép?

Bốn cách một câu hỏi bị viết lại

Đây là toàn bộ kỹ năng đọc IELTS gói trong một hình. Bấm từng từ ở hàng trên — câu hỏi — để thấy nó nối xuống từ nào trong bài, và bằng kiểu paraphrase nào. Có đúng bốn kiểu.

Câu hỏi ↔ Bài đọc

0/4 cầu nối

Thành phố mở rộng tàu điện, thời gian đi làm giảm xuống.

Câu hỏi trong đề — bấm từng từ
Themunicipalityextendedthemetrosystem.
Cùng ý đó trong bài đọc
Từ đồng nghĩaĐổi từ loạiDiễn giải lượng từĐảo cấu trúc câu
Thử:Bấm lần lượt từng từ ở hàng trên (câu hỏi) để thắp sáng cây cầu nối nó tới từ trong bài đã diễn đạt lại — đọc ô giải thích hiện ra bên dưới. Bật “Hiện tất cả cầu nối” để xem toàn cảnh, rồi chuyển sang cặp khác.

Mở Cầu nối paraphrase ở trang riêng — công cụ miễn phí, không cần tài khoản.

Ba mươi trong bốn mươi câu là band 7

Điểm thô của Reading được quy sang band theo một bảng cố định. Với đề Academic, 30/40 là band 7, 35/40 là band 8, và 39–40 là band 9. Ở chiều ngược lại, 23/40 là band 6 và 15/40 là band 5.

Nhìn vào khoảng cách giữa các mốc là thấy chỗ nên đầu tư. Từ band 6 lên band 7 cần thêm bảy câu đúng; từ band 7 lên band 8 chỉ cần thêm năm. Nhưng năm câu ở khoảng trên đắt hơn nhiều, vì chúng nằm ở bài 3 và ở những dạng khó nhất. Học sinh đang ở band 6 thường tăng nhanh hơn họ tưởng, còn học sinh ở band 7.5 thường mất vài tháng cho nửa band cuối.

Một điều đáng nói về chính tả: đáp án viết sai chính tả bị tính sai, kể cả khi từ đó được chép nguyên từ bài đọc. Ở dạng điền từ, đây là nguồn mất điểm hoàn toàn tránh được — và nó không liên quan gì tới khả năng đọc hiểu.

Not Given không phải là False

Dạng câu mất điểm nhiều nhất, và mất vì đúng một lý do: học sinh chọn FALSE khi bài chỉ im lặng. Đi hết cây quyết định một lần cho một nhận định NOT GIVEN và một nhận định FALSE — khác biệt nằm ở một câu hỏi duy nhất.

Nhận định

Rooftop hives can now be found in more than one European capital.

Nhận định 1/5

Urban beekeeping has grown rapidly in several European capitals over the past decade, with rooftop hives now common in Paris, Berlin and London. Advocates argue that city bees benefit from the long flowering season of park and balcony planting, which can extend well beyond that of surrounding farmland. Some ecologists, however, warn that concentrating managed honeybee colonies in small areas may place wild pollinator species under additional pressure. A survey of London beekeepers found that most had taken up the practice within the last five years. Whether urban hives produce more honey per colony than rural ones remains disputed among researchers.

Bài đọc có đề cập tới thông tin trong nhận định này không?

Đọc kỹ — “có nhắc tới chủ đề” khác với “có khẳng định điều nhận định nói”.

Not Given ≠ False

NOT GIVEN

Bài im lặng hoặc không đủ căn cứ. Bạn không tìm được câu nào khẳng định hay phủ định. (Nhận định 3, 5)

FALSE

Bài có một câu mâu thuẫn trực tiếp với nhận định. Bạn chỉ được ra FALSE khi trỏ được đúng câu nói ngược lại. (Nhận định 2, 4)

Thử:Chọn một nhận định, rồi đi theo cây quyết định bằng cách bấm các nhánh — câu liên quan trong bài sẽ sáng lên. So một nhận định NOT GIVEN với một nhận định FALSE: cùng một bài đọc, hai phán quyết khác nhau, và khác nhau ở đúng một điều — bài có nói ngược lại hay chỉ im lặng.

Mở Cây quyết định True / False / Not Given ở trang riêng — công cụ miễn phí, không cần tài khoản.

Ba dạng câu quyết định band của bạn

Một đề dùng sáu tới tám dạng, nhưng điểm mất tập trung ở ba dạng dưới đây. Nếu bạn đang ở band 6 và muốn lên 7, gần như chắc chắn điểm nằm ở đây chứ không ở đâu khác.

True / False / Not Given

Bẫy nằm ở chỗ NOT GIVEN đòi bạn chứng minh một điều vắng mặt, mà bộ não thì rất giỏi tự điền vào chỗ trống. Quy tắc dùng được ngay: chỉ chọn FALSE khi bạn trỏ được ngón tay vào đúng một câu trong bài nói ngược lại. Không trỏ được thì đó là NOT GIVEN, dù bạn có chắc chắn tới đâu.

Matching Headings

Dạng này mất điểm vì học sinh khớp tiêu đề với một chi tiết bắt mắt trong đoạn thay vì với ý chính của cả đoạn. Người soạn đề biết điều đó và luôn để sẵn một tiêu đề khớp hoàn hảo với câu thứ hai của đoạn. Cách chống lại: đọc xong đoạn, tự nói ý chính bằng một câu tiếng Việt trước khi nhìn danh sách tiêu đề.

Matching Information (which paragraph contains…)

Dạng tốn thời gian nhất, vì thông tin có thể nằm ở bất kỳ đoạn nào và không theo thứ tự. Đừng làm nó theo thứ tự câu hỏi. Làm các dạng khác trước để nắm bố cục bài, rồi quay lại — lúc đó bạn đã biết đại khái mỗi đoạn nói gì và việc tìm nhanh hơn hẳn.

Đáp án nhiễu được chế ra như thế nào

Phương án sai không được viết ngẫu nhiên. Mỗi phương án được làm ra bằng cách bóp méo một câu cụ thể trong bài, theo một trong bốn thủ thuật. Bấm từng phương án để thấy câu gốc sáng lên — và để ý phương án nào không làm câu nào sáng cả.

Mổ xẻ đáp án nhiễu

A study at a Dutch university tracked the sleeping patterns of four hundred office workers for eighteen months. Participants who kept a consistent bedtime reported slightly better concentration during the afternoon than those whose bedtimes varied. The researchers noted that total hours slept mattered less than regularity, provided workers slept at least six hours. Shift workers were excluded from the study because their schedules could not be standardised.

Nghiên cứu phát hiện điều gì về việc đi ngủ đúng giờ?

Thử:Bấm lần lượt từng phương án bên dưới. Đáp án đúng sẽ tô xanh đúng câu chống lưng cho nó; mỗi phương án nhiễu sẽ tô đỏ câu gốc bị bóp méo và dán nhãn thủ thuật. Với phương án “Không có căn cứ”, sẽ không có câu nào sáng lên — vì thông tin đó bài chưa hề nói.

Mở Mổ xẻ đáp án nhiễu ở trang riêng — công cụ miễn phí, không cần tài khoản.

4 lỗi khiến bạn mất điểm Đọc

Không phải mẹo. Mỗi lỗi kèm cái giá cụ thể của nó — vì một lời khuyên không nói rõ nó hỏng ở đâu thì là quảng cáo, không phải lời khuyên.

  1. 1

    Đọc hết cả bài rồi mới nhìn câu hỏi.

    Cái giáHết khoảng mười hai phút cho một bài trước khi trả lời câu nào, và gần như luôn hết giờ ở bài 3 — nơi có mười ba câu chưa làm.

    Làm thayĐọc câu hỏi trước, đọc bài để tìm câu trả lời. Với Matching Headings thì ngược lại: đọc đoạn trước, nhưng chỉ đọc câu đầu và câu cuối của mỗi đoạn.

  2. 2

    Quét từ khoá trong câu hỏi để tìm chính từ đó trong bài.

    Cái giáTrúng bẫy đúng như người soạn đề thiết kế. Từ khoá trong câu hỏi gần như luôn đã bị thay; chỗ nào từ trùng khít thường là chỗ đặt phương án sai.

    Làm thayQuét ý, không quét chữ. Trước khi tìm, tự hỏi: nếu bài đọc muốn nói ý này bằng từ khác thì sẽ nói thế nào?

  3. 3

    Dùng kiến thức nền để trả lời câu bạn không tìm thấy trong bài.

    Cái giáMất điểm ở đúng những câu NOT GIVEN, và mất một cách rất tự tin. Đây là lý do người có nền kiến thức rộng đôi khi làm dạng TFNG tệ hơn người không có.

    Làm thayChỉ trả lời từ những gì in trên trang. Nếu bạn không chỉ được vào dòng nào chống lưng cho đáp án, bạn chưa có đáp án.

  4. 4

    Để dành mười phút cuối để chép đáp án sang phiếu trả lời.

    Cái giáMất mười phút làm bài. Khác với Listening, Reading không có thời gian chép riêng — đồng hồ dừng là thu bài.

    Làm thayChép đáp án ngay sau mỗi bài đọc, hoặc viết thẳng vào phiếu từ đầu. Nếu thi trên máy thì vấn đề này không tồn tại, và đó là một lý do thật để cân nhắc thi máy.

Câu hỏi thường gặp về IELTS Reading

IELTS Reading bao nhiêu câu đúng thì được band 7?
Với đề Academic, 30/40 câu đúng là band 7; 35/40 là band 8 và 39/40 là band 9. Với General Training, cùng band cần nhiều câu đúng hơn — 34/40 mới là band 7 — vì nội dung bài dễ hơn. Bảng quy đổi có thể xê dịch một câu giữa các đề, nhưng các mốc trên là con số dùng được để đặt mục tiêu.
Nên làm ba bài đọc theo thứ tự nào?
Theo thứ tự 1 → 2 → 3, và canh khoảng 17 phút cho bài 1, 20 phút cho bài 2, 23 phút cho bài 3. Bài 1 dễ nhất nên làm nhanh để dành thời gian cho bài 3. Việc nhảy sang bài 3 trước chỉ hợp lý nếu bạn đã ổn định ở band 7.5 trở lên và biết chắc mình luôn thừa thời gian ở hai bài đầu.
Không hiểu hết từ vựng trong bài thì có làm được không?
Có, và điều này quan trọng hơn nhiều người nghĩ. Bài đọc IELTS Academic được chọn từ nguồn học thuật thật, nên gặp từ lạ là chuyện bình thường ngay cả ở band 8. Kỹ năng cần luyện không phải là biết hết từ, mà là biết từ nào cần hiểu để trả lời câu hỏi và từ nào có thể bỏ qua. Phần lớn từ lạ trong một bài đọc IELTS không ảnh hưởng tới câu hỏi nào cả.
Thi trên giấy hay trên máy tính dễ hơn?
Nội dung và thang điểm giống hệt nhau. Thi máy có ba lợi thế thật cho Reading: không mất thời gian chép đáp án, có nút đếm từ khi điền, và có thể tô sáng, dán ghi chú ngay trên màn hình. Bất lợi là không viết được lên bài như trên giấy và mắt mỏi hơn sau sáu mươi phút. Nếu bạn hay hết giờ vì chép đáp án, thi máy là lựa chọn tốt hơn.
Chính tả sai có bị trừ điểm không?
Có. Ở các dạng điền từ, đáp án sai chính tả bị tính là sai hoàn toàn, kể cả khi từ đó được chép nguyên văn từ bài đọc. Cả dạng viết Anh–Anh và Anh–Mỹ đều được chấp nhận, nhưng phải nhất quán. Đây là nguồn mất điểm hoàn toàn tránh được và không liên quan gì tới khả năng đọc hiểu.