Mạng từ đi kèm

Người chấm không trừ điểm vì bạn dùng từ khó. Họ trừ điểm vì bạn ghép hai từ đúng thành một cụm không ai nói — và đó gần như luôn là dịch thẳng từ tiếng Việt.

Cách dùngĐổi danh từ trung tâm, bung một nhánh, rồi bấm một từ đi kèm để xem câu ví dụ.

Danh từ trung tâm

Mạng từ đi kèm

động từ (3) tính từ (3)

Chi tiết cặp từ

research

nghiên cứu (danh từ không đếm được — không có “a research”, không có “researches”)

Bẫy dịch thẳng

“Làm nghiên cứu” dịch thẳng thành do research hoặc make research. Đúng là conduct / carry out / undertake research. Đây là lỗi collocation phổ biến nhất trong bài viết của học sinh Việt.

Bấm một từ đi kèm trong mạng lưới bên trái để xem câu ví dụ.