accepted
adj/əkˈsɛp.tɪd//ækˈsɛp.tɪd/- 1.
được công nhận
Generally approved, believed, or recognized.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ 'được công nhận' thường dùng cho các tiêu chuẩn hoặc sự thật, trong khi 'được chấp nhận' thường dùng cho các hành vi hoặc quy tắc xã hội.
- This is a widely accepted method in medicine.Đây là phương pháp được công nhận rộng rãi trong y học.