acting

adj/ˈæk.tɪŋ/
  1. 1.

    quyền

    Temporarily assuming the duties or authority of another person when they are unable to do their job.

    ⚠ Người học thường viết 'giám đốc đang hành động' (dịch word-by-word từ acting). Đúng phải là 'quyền giám đốc'.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'quyền' được đặt trước chức vụ để chỉ người đang tạm thời thay thế vị trí đó.

    • The Acting Minister must sign Executive Council documents in a Minister's absence.
    • The CEO is currently in a hospital. The CFO is acting CEO in the meantime.

acting

noun/ˈæk.tɪŋ/
  1. 1.

    hành động

    An action or deed.

    ⚠ Từ 'hành động' cũng có thể được dùng cho nghĩa 'something done by a party' (hành động pháp lý), nhưng trong ngữ cảnh này, nó mang sắc thái chỉ các việc làm cụ thể của một cá nhân hoặc thế lực.

    ℹ Trong tiếng Việt hiện đại, từ 'hành động' thường được dùng như một danh từ không đếm được hoặc một danh từ trừu tượng, do đó không cần thêm loại từ phía trước.

    • […] he does so much magnifie Nature and her Actings in all this material World, as he gives just cause of suspicion that he hath made her a kind of joynt Deess with God in the Affairs thereof;
    • […] I desire this Account may pass with them, rather for a Direction to themselves to act by, than a History of my actings, seeing it may not be of one farthing value to them to note what became of me.
  2. 2.

    hành vi

    Something done by a party—so called to avoid confusion with the legal senses of deed and action.

    ⚠ Từ 'hành vi' có thể trùng với nghĩa 'action' (hành động/hành vi), nhưng trong ngữ cảnh này, nó nhấn mạnh vào một việc làm cụ thể của một bên tham gia thay vì tính chất trừu tượng của hành động.

    ℹ Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc trang trọng, 'hành vi' thường được dùng để chỉ các việc làm có chủ đích của một cá nhân.

    • His acting in the meeting was really hard to understand.Hành vi của anh ta trong cuộc họp thật khó hiểu.
  3. 3.

    sự giả vờ

    Pretending.

    ⚠ Học sinh hay viết 'cái sự giả vờ'; đúng phải là 'sự giả vờ' vì đây là danh từ trừu tượng.

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'giả vờ' thường được dùng như một động từ. Khi muốn dùng như danh từ, ta thêm 'sự' vào phía trước.

    • His acting didn't fool me.Sự giả vờ của anh ấy không qua mắt được tôi.
  4. 4.

    nghề diễn viên

    The occupation of an actor.

    ℹ Từ 'nghề diễn viên' chỉ dùng để nói về công việc, không dùng để nói về hành động giả vờ hay một hành động cụ thể.

    • She has been pursuing acting for over ten years.Cô ấy đã theo đuổi nghề diễn viên được hơn mười năm.