acting
adj/ˈæk.tɪŋ/- 1.
quyền
Temporarily assuming the duties or authority of another person when they are unable to do their job.
⚠ Người học thường viết 'giám đốc đang hành động' (dịch word-by-word từ acting). Đúng phải là 'quyền giám đốc'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'quyền' được đặt trước chức vụ để chỉ người đang tạm thời thay thế vị trí đó.
- The Acting Minister must sign Executive Council documents in a Minister's absence.
- The CEO is currently in a hospital. The CFO is acting CEO in the meantime.