activity

noun/ækˈtɪv.ɪ.ti//ækˈtɪv.ə.ti/
  1. 1.

    sự năng động, hoạt động

    The state or quality of being active; activeness.

    Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'activity' (trạng thái năng động) và 'action' (hành động cụ thể). Đừng viết 'một sự năng động' vì đây là danh từ trừu tượng không cần loại từ.

    Trong tiếng Việt, các danh từ chỉ trạng thái hoặc tính chất thường đi kèm với 'sự' hoặc 'tính' để làm rõ nghĩa.

    • Pit row was abuzz with activity.
    • For quotations using this term, see Citations:activity.
  2. 2.

    hoạt động

    Something done as an action or a movement.

    Từ này có thể dùng cho nghĩa 'điều gì đó được thực hiện để giải trí', nhưng ở đây nhấn mạnh vào tính chất của một hành động cụ thể trong một khung thời gian thay vì mục đích giải trí.

    Trong tiếng Việt, 'hoạt động' là danh từ trừu tượng nên không cần loại từ đi kèm.

    • The activity for the morning was a walk to the store.
    • The activity for the morning was a walk to the store.Hoạt động của buổi sáng hôm nay là đi bộ đến cửa hàng.
  3. 3.

    hoạt động giải trí

    Something done for pleasure or entertainment, especially one involving movement or an excursion.

    Trong tiếng Việt, 'hoạt động' là một danh từ trừu tượng nên không cần loại từ đi kèm.

    • An increasing number of sports activities are on offer at the university.
    • Quilting can be an enjoyable activity.
  4. 4.

    hoạt động

    The lexical aspect (aktionsart) of verbs or predicates that change over time and have no natural end point.

    Từ 'hoạt động' cũng được dùng cho nghĩa 'sự vận động' hoặc 'việc làm'. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh chuyên môn: khi nói về 'aktionsart', người đọc hiểu đây là một phân loại ngữ pháp thay vì một hành động cụ thể.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học. Trong ngữ cảnh thông thường, 'hoạt động' được dùng với nghĩa rộng hơn là việc làm hoặc sự vận động.

    • […]distinctions among states of affairs are reflected to a striking degree in distinctions among Aktionsart types. That is, situations are expressed by state verbs or predicates, events by achievement verbs or predicates, and actions by activity verbs or predicates.
    • Activity verbs typically describe processes that occur without a specific temporal boundary.Động từ chỉ hoạt động thường mô tả các quá trình diễn ra không có giới hạn thời gian cụ thể.
  5. 5.

    hoạt độ phóng xạ

    The number of radioactive decays per unit time. Unit for it: becquerel or curie

    Trong ngữ cảnh vật lý hạt nhân, 'hoạt độ phóng xạ' là thuật ngữ chuẩn xác nhất để chỉ tốc độ phân rã, thay vì dùng các từ chỉ trạng thái hoạt động thông thường.

    • The radioactivity of this sample is measured in becquerels.Hoạt độ phóng xạ của mẫu vật này được đo bằng đơn vị becquerel.
  6. 6.

    hoạt tính

    The property of substances to react with other substances

    Trong ngữ cảnh hóa học, từ này không mang nghĩa là 'sự bận rộn' hay 'hoạt động giải trí' mà chỉ tính chất phản ứng của vật chất.

    • Scientists are measuring the activity of the catalyst in the laboratory.Các nhà khoa học đang đo hoạt tính của chất xúc tác trong phòng thí nghiệm.