action
noun/ˈækʃən̩/[ˈækʃn̩]- 1.
hành động
The effort of performing or doing something.
⚠ Từ này có thể trùng với nghĩa 'Something done' (việc làm), nhưng ở đây nhấn mạnh vào quá trình thực hiện thay vì kết quả cụ thể.
ℹ Trong tiếng Việt, 'hành động' có thể là danh từ hoặc động từ tùy vào ngữ cảnh câu.
- We need action now to solve this problem.Chúng ta cần hành động ngay để giải quyết vấn đề này.
- 2.
hành động
Something done, often so as to accomplish a purpose.
- 3.
chuyển động, động tác
A way of motion or functioning.
ℹ Trong tiếng Việt, 'chuyển động' là danh từ trừu tượng chỉ sự vận động, do đó không cần dùng loại từ đi kèm.
- Knead bread with a rocking action.
- Knead bread with a rocking action.Hãy nhào bột bằng chuyển động lắc lư.
- 4.
cảnh hành động
Fast-paced activity.
⚠ Người học hay dịch 'action' là 'hành động' trong mọi ngữ cảnh, nhưng 'hành động' là danh từ chỉ việc làm. Khi nói về phim, phải dùng 'cảnh hành động'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'hành động' thường chỉ một việc làm cụ thể, không dùng để chỉ tính chất dồn dập của một bộ phim.
- a movie full of exciting action
- This movie is full of exciting action.Bộ phim này có rất nhiều cảnh hành động gay cấn.
- 5.
cơ chế
The way in which a mechanical device acts when used; especially a firearm.
⚠ Từ 'cơ chế' cũng có thể dùng cho nghĩa 'cách thức hoạt động' (a way of motion or functioning), tuy nhiên ở đây nó nhấn mạnh vào bộ phận cơ khí cụ thể.
ℹ Trong ngữ cảnh súng đạn, từ này thường được hiểu là bộ phận khóa nòng hoặc cơ cấu điểm hỏa.
- Pressing a piano key causes the action of the hammer on the string.
- The action of this piano is very responsive.Cơ chế của cây đàn piano này rất nhạy.
- 6.
cơ chế
The way in which a mechanical device acts when used; especially a firearm.
⚠ Từ 'cơ chế' cũng có thể dùng cho nghĩa 'cách thức hoạt động' (sense 3), nhưng trong ngữ cảnh kỹ thuật/cơ khí, nó chỉ bộ phận cụ thể của máy móc.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'cơ chế' thường được dùng cho cả nghĩa bóng (cơ chế thị trường) và nghĩa kỹ thuật, nhưng khi nói về súng, người ta thường hiểu đây là bộ phận vận hành.
- pump-action shotgun
- This gun has a very smooth action.Khẩu súng này có cơ chế nạp đạn rất mượt mà.