cut

verb/kʌt//kʊt/
  1. 1.

    rạch

    To incise, to cut into the surface of something.

    Từ 'rạch' thường dùng cho các vết cắt dài hoặc sâu trên bề mặt da hoặc vật liệu, trong khi 'khía' thường dùng cho những vết cắt nhỏ và nông để đánh dấu.

    • You must cut this flesh from off his breast.
    • MARA: We are forty against four hundred. // KLINGON: Four thousand throats may be cut in one night by a running man.
  2. 2.

    cắt

    To incise, to cut into the surface of something.

    Từ 'cắt' được dùng phổ biến cho hầu hết các hành động chia nhỏ thức ăn hoặc vật liệu bằng dụng cụ sắc bén.

    • Would you please cut the cake?
    • Before the whistling winds the vessels fly, / With rapid swiftness cut the liquid way.
  3. 3.

    khắc

    To incise, to cut into the surface of something.

    Từ 'khắc' thường được dùng khi tạo hình hoặc chữ trên các bề mặt cứng như gỗ, đá, kim loại, khác với 'cắt' là hành động chia đôi hoặc làm đứt một vật.

    • I have three diamonds to cut today.
    • Why should a man, whose blood is warm within, / Sit like his grandsire cut in alabaster
  4. 4.

    rạch

    To incise, to cut into the surface of something.

    Từ 'rạch' trong ngữ cảnh này mang sắc thái đe dọa bạo lực, thường dùng trong ngôn ngữ đường phố hoặc tội phạm.

    • We don't want your money no more. We just going to cut you.
    • If you don't give me the money, I'm going to cut you.Nếu mày không đưa tiền, tao sẽ rạch mặt mày.
  5. 5.

    rạch

    To incise, to cut into the surface of something.

    Học sinh hay dùng 'cắt' trong ngữ cảnh tự hại; đúng phải là 'rạch'.

    Trong ngữ cảnh y khoa hoặc tâm lý học, 'rạch' được dùng để chỉ hành động tạo vết thương nông trên bề mặt da, trong khi 'cắt' thường mang nghĩa chia cắt vật thể thành các phần riêng biệt.

    • The patient said she had been cutting since the age of thirteen.
    • The patient said she had been cutting since the age of thirteen.Bệnh nhân nói rằng cô ấy đã rạch da từ năm mười ba tuổi.
  6. 6.

    khía

    To incise, to cut into the surface of something.

    Từ 'khía' thường dùng cho các vết cắt nông hoặc có chủ đích để đánh dấu, trong khi 'rạch' thường dùng cho các vết cắt dài và mạnh hơn trên bề mặt vật liệu hoặc da thịt.

    • “My Continental prominence is improving,” I commented dryly. ¶ Von Lindowe cut at a furze bush with his silver-mounted rattan. ¶ “Quite so,” he said as dryly, his hand at his mustache. “I may say if your intentions were known your life would not be worth a curse.”
    • He used a knife to cut into the tree trunk.Anh ấy dùng dao khía một đường lên thân cây.
  7. 7.

    cắt

    To admit of incision or severance; to yield to a cutting instrument.

    • The panels of white-wood that cuts like cheese, / But lasts like iron for things like these;

cut

adj/kʌt//kʊt/
  1. 1.

    đã cắt, cắt

    Having been cut.

    Trong tiếng Việt, 'đã cắt' thường được dùng như một cụm phân từ để bổ nghĩa cho danh từ đi sau nó.

    • The real purpose of building this railway on the part of the Japanese imperialists at that time was to spy on the Mongolian People's Republic and to transport the timber produced in the A-erh-t'ai forest zone.[…]The principal cargo consists of cut timber from the A-erh-t'ai-shan, and the cereal products of Wu-lan-hao-t'e.
    • They are transporting cut timber from the forest.Họ đang vận chuyển gỗ đã cắt từ khu rừng.
  2. 2.

    bị pha loãng

    Reduced.

    Trong tiếng Việt, tính từ 'bị pha loãng' thường dùng cho chất lỏng. Đối với các trường hợp khác như giảm giá hay cắt giảm nhân sự, người Việt dùng từ 'đã giảm' hoặc 'đã cắt giảm'.

    • The pitcher threw a cut fastball that was slower than his usual pitch.
    • Cut brandy is a liquor made of brandy and hard grain liquor.
  3. 3.

    được chạm khắc

    Carved into a shape; not raw.

    Trong tiếng Việt, tính từ này thường đi kèm với các động từ chỉ hành động tạo hình như 'được chạm khắc' hoặc 'được gọt giũa' thay vì chỉ dùng một từ đơn lẻ.

    • This is a very finely carved statue.Đây là một bức tượng được chạm khắc rất tinh xảo.
  4. 4.

    cú đánh cắt

    Played with a horizontal bat to hit the ball backward of point.

    Trong tiếng Việt, khái niệm này không có từ ngữ thông dụng hàng ngày vì môn cricket không phổ biến; người chơi thường sử dụng thuật ngữ tiếng Anh 'cut' hoặc mô tả bằng cụm từ chuyên môn.

    • He played a beautiful cut.Anh ấy đã thực hiện một cú đánh cắt rất đẹp mắt.
  5. 5.

    săn chắc

    Having muscular definition in which individual groups of muscle fibers stand out among larger muscles.

    Trong tiếng Việt, tính từ 'săn chắc' thường được dùng để mô tả cơ bắp nói chung. Khi muốn nhấn mạnh độ rõ nét của từng múi cơ như trong thể hình, người Việt thường dùng từ 'nét' trong văn nói.

    • Or how 'bout Shane DiMora? Could he possibly get rip-roaring cut this time around?
    • That's the premise of the overload principle, and it must be applied, even to ab training, if you're going to develop a cut, ripped midsection.

cut

noun/kʌt//kʊt/
  1. 1.

    nhát cắt

    The act of cutting.

    Học sinh hay viết 'một cái cắt'; đúng phải là 'một nhát cắt' vì 'nhát' là loại từ chỉ hành động cắt.

    Trong tiếng Việt, 'nhát' được dùng làm loại từ cho các hành động mang tính chất tác động nhanh và dứt khoát như cắt, chém, hoặc đâm.

    • He made a fine cut with his sword.
    • He made a fine cut with his sword.Anh ấy thực hiện một nhát cắt chính xác bằng thanh kiếm của mình.
  2. 2.

    nhát cắt

    The act of cutting.

    Học sinh hay dùng 'sự cắt' để chỉ hành động cụ thể; đúng phải là 'nhát cắt' khi nói về một lần thực hiện hành động đó.

    Trong tiếng Việt, 'nhát' thường được dùng như một loại từ chỉ số lần thực hiện hành động cắt.

    • He only needed one cut to snap the rope in two.Anh ấy chỉ cần một nhát cắt là sợi dây đứt làm đôi.
  3. 3.

    nhát cắt

    The act of cutting.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'nhát cắt' (hành động hoặc vết cắt) với 'sự cắt' (quá trình cắt). 'Sự cắt' thường mang nghĩa trừu tượng hoặc kỹ thuật, còn 'nhát cắt' dùng cho hành động cụ thể.

    Trong tiếng Việt, 'nhát' là từ chỉ đơn vị cho các hành động dùng vật sắc nhọn như cắt, chém, đâm.

    • He only needed one cut to split the rope in two.Anh ấy chỉ cần một nhát cắt để chia đôi sợi dây.
  4. 4.

    vết cắt

    The result of cutting.

    Học sinh hay viết 'một cái vết cắt'; đúng phải là 'một vết cắt' vì 'vết' đã đóng vai trò là loại từ rồi.

    Trong tiếng Việt, 'vết' thường được dùng như một loại từ cho các dấu vết trên bề mặt, vì vậy không cần thêm 'cái' phía trước.

    • a smooth or clear cut
    • He got a small cut on his finger while chopping vegetables.Anh ấy bị một vết cắt nhỏ trên ngón tay khi đang thái rau.
  5. 5.

    vết cắt

    The result of cutting.

    Học sinh hay viết 'một cái vết cắt'; đúng phải là 'một vết cắt' vì 'vết' đã mang nghĩa là một dấu vết rồi.

    Trong tiếng Việt, từ 'vết cắt' thường được dùng để chỉ vết thương trên da hoặc vết rạch trên bề mặt vật thể.

    • He got a deep cut on his hand while chopping vegetables.Anh ấy bị một vết cắt sâu ở tay khi đang thái rau.
  6. 6.

    vết cắt

    The result of cutting.

    Học sinh hay viết 'một cái vết cắt'; đúng phải là 'một vết cắt' vì từ 'vết' đã đóng vai trò là loại từ rồi.

    Trong tiếng Việt, 'vết' đóng vai trò là loại từ chỉ dấu vết hoặc vết thương, nên không cần thêm các loại từ khác như 'cái' hay 'chiếc' phía trước.

    • Look at this cut on my finger!
    • Look at this cut on my finger!Hãy nhìn vết cắt trên ngón tay tôi này!

cut

intj/kʌt//kʊt/
  1. 1.

    cắt

    An instruction to cease recording.

    Trong môi trường sản xuất phim ảnh tại Việt Nam, từ 'cắt' được dùng trực tiếp như một thuật ngữ chuyên môn mượn từ tiếng Anh.

    • Near-synonym: scene!
    • The director shouted 'cut' when the actor forgot their lines.Đạo diễn hô 'cắt' khi diễn viên quên lời thoại.