grow
verb/ˈɡɹəʊ//ˈɡɹɵ̞ʊ/- 1.
tăng lên
To become larger, to increase in magnitude.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tăng lên' thường được dùng cho các danh từ chỉ số lượng hoặc mức độ, trong khi 'lớn lên' chỉ dùng cho sự phát triển về thể chất của con người hoặc động vật.
- Children grow quickly.
- [...] but the dangers to trespassers, especially children, are growing, and a vigorous educational programme is urged.
- 2.
mọc
To undergo growth; to be present (somewhere)
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'mọc' dùng cho cây cối hoặc các vật tự nhiên xuất hiện, không dùng cho việc tăng kích thước của con người hay sự vật nói chung.
- Apples now grow all over the world.
- Apples now grow all over the world.Táo hiện nay mọc ở khắp nơi trên thế giới.
- 3.
mọc
To appear or sprout.
- Leaf buds grew on the trees with the advance of spring.
- A long tail began to grow from his backside.
- 4.
trưởng thành
To develop, to mature.
ℹ Từ 'trưởng thành' thường được dùng để chỉ sự phát triển về tâm lý và tính cách, khác với sự phát triển về kích thước cơ thể.
- As I grew throughout adolescence, I came to appreciate many things about human nature.
- As I grew throughout adolescence, I came to appreciate many things about human nature.Khi tôi trưởng thành, tôi bắt đầu hiểu rõ hơn về bản chất con người.
- 5.
trồng, lớn, lớn lên, nuôi, nuôi lớn
To cause or allow something to become bigger, especially to cultivate plants.
ℹ Từ 'trồng' thường dùng cho cây cối, trong khi 'nuôi' dùng cho tóc hoặc râu khi muốn để dài ra.
- He grows peppers and squash each summer in his garden.
- Have you ever grown your hair before?
- 6.
trở nên
To assume a condition or quality over time.
ℹ Khác với 'trở thành' (thường dùng cho danh từ chỉ nghề nghiệp hoặc địa vị), 'trở nên' được dùng cho tính từ chỉ trạng thái hoặc phẩm chất.
- Near-synonyms: become, get, go, turn, come, fall, wax
- The boy grew wise as he matured.