increase
verb/ɪnˈkɹiːs/- 1.
- 2.
làm tăng
To make (a quantity, etc.) larger.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'tăng' (nội động từ) và 'làm tăng' (ngoại động từ). Ví dụ: thay vì nói 'công ty làm tăng giá', học sinh hay viết sai thành 'công ty tăng giá' (nghĩa là giá tự tăng lên). — Từ 'tăng' cũng được dùng cho nghĩa nội động từ (to become larger), nhưng ở đây ta dùng 'làm tăng' để nhấn mạnh tính chất ngoại động từ của sense này.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tăng' thường được dùng như một nội động từ (giá tăng, số lượng tăng). Khi muốn diễn đạt ý chủ động làm cho cái gì đó tăng lên, cần thêm 'làm' vào trước.
- The single-imaging optic of the mammalian eye offers some distinct visual advantages. Such lenses can take in photons from a wide range of angles, increasing light sensitivity. They also have high spatial resolution, resolving incoming images in minute detail.
- Drivers like the idea of increasing traffic flow and reducing congestion on the portion of I-80 between Davis and West Sacramento.
- 3.
sinh sôi
To multiply by the production of young; to be fertile, fruitful, or prolific.
ℹ Từ 'sinh sôi' thường được dùng để chỉ sự gia tăng về số lượng của các loài sinh vật, không dùng cho các đại lượng toán học hay kích thước vật lý.
- Fishes are infinitely more numerous of increasing than Beasts or Birds, as appears by the numerous Spawn.
- Fish species often increase very quickly in the natural environment.Các loài cá thường sinh sôi rất nhanh trong môi trường tự nhiên.
- 4.
tròn dần
To become more nearly full; to show more of the surface; to wax.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'tròn dần' chỉ dùng riêng cho hiện tượng mặt trăng tăng dần diện tích chiếu sáng. Đối với các loại tăng khác về số lượng hay kích thước, người học cần dùng 'tăng lên' hoặc 'lớn lên'.
- The Moon increases.
- The moon increases night by night.Mặt trăng tròn dần qua từng đêm.