rise

verb/ɹaɪz//ɹaɪs/
  1. 1.

    bay lên, dậy, đứng dậy, lên

    To move, or appear to move, physically upwards relative to the ground.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'lên' thay cho 'bay lên' trong ngữ cảnh này; 'lên' là giới từ chỉ hướng, không phải động từ chỉ hành động chuyển động.

    ℹ Khi nói về mực nước hoặc thủy triều, người Việt dùng 'dâng lên' thay vì 'bay lên'.

    • We watched the balloon rise.
    • Disturbed by my footsteps, the birds rose above the treetops.
  2. 2.

    mọc

    To move, or appear to move, physically upwards relative to the ground.

    ℹ Từ 'mọc' thường được dùng cho các hiện tượng tự nhiên như mặt trời hoặc cây cối, trong khi 'dâng lên' thường dùng cho mực nước hoặc chất lỏng.

    • This elm tree rises to a height of seventy feet.
    • The sun rises in the east.Mặt trời mọc ở đằng đông.
  3. 3.

    dốc lên

    To move, or appear to move, physically upwards relative to the ground.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'dốc lên' thường được dùng để mô tả độ nghiêng của địa hình, trong khi 'cao dần' nhấn mạnh vào sự thay đổi độ cao theo khoảng cách.

    • The path rises as you approach the foot of the hill.
    • The path rises as you approach the foot of the hill.Con đường dốc lên khi bạn tiến gần đến chân đồi.
  4. 4.

    mọc

    To move, or appear to move, physically upwards relative to the ground.

    ℹ Từ 'mọc' thường được dùng riêng cho các thiên thể như mặt trời, mặt trăng, hoặc các loại cây cối, trong khi 'lên' có nghĩa rộng hơn và có thể dùng cho nhiều vật thể di chuyển hướng lên trên.

    • And still the hours passed, and at last I knew by the glimmer of light in the tomb above that the sun had risen again, and a maddening thirst had hold of me. And then I thought of all the barrels piled up in the vault and of the liquor that they held; and stuck not because 'twas spirit, for I would scarce have paused to sate that thirst even with molten lead.
    • The sun was rising in the East.
  5. 5.

    đứng dậy

    To move, or appear to move, physically upwards relative to the ground.

    ⚠ Học sinh hay viết 'đứng lên' trong mọi trường hợp, nhưng 'đứng dậy' mới là cách diễn đạt tự nhiên khi nói về việc rời khỏi ghế hoặc giường.

    ℹ Từ 'đứng dậy' tập trung vào hành động thay đổi tư thế, trong khi 'đứng lên' có thể mang nghĩa bóng là biểu tình hoặc phản kháng.

    • to rise from a chair or from a fall
    • He rose from his chair to greet the guests.Anh ấy đứng dậy khỏi ghế để đón khách.
  6. 6.

    mọc

    To move, or appear to move, physically upwards relative to the ground.

    ℹ Từ 'mọc' thường được dùng cho các hiện tượng tự nhiên như mặt trời hoặc mặt trăng, trong khi 'lên' có nghĩa rộng hơn và có thể dùng cho nhiều vật thể khác.

    • Yellow is the colour of my true love's hair, In the morning, when we rise
    • The sun rises in the east.Mặt trời mọc ở đằng đông.

rise

noun/ɹaɪz//ɹaɪs/
  1. 1.

    sự dâng lên

    The process of or an action or instance of moving upwards or becoming greater.

    ℹ Trong tiếng Việt, các danh từ chỉ quá trình hoặc trạng thái thường bắt đầu bằng từ 'sự', và chúng không đi kèm với loại từ như 'cái' hay 'con'.

    • The rise of the tide.
    • There was a rise of nearly two degrees since yesterday.
  2. 2.

    sự trỗi dậy

    The process of or an action or instance of coming to prominence.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'sự trỗi dậy' thường được dùng để chỉ sự phát triển mạnh mẽ của các phong trào xã hội hoặc các thế lực chính trị.

    • The rise of the working class.
    • The rise of the printing press.
  3. 3.

    sự gia tăng

    An increase in a quantity, price, etc.

    ℹ Khi nói về giá cả hoặc số lượng, người Việt thường dùng 'sự gia tăng' hoặc 'mức tăng' thay vì dịch sát nghĩa từ 'rise' là 'sự đi lên'.

    • There has been a significant rise in the price of petrol this month.Giá xăng dầu đã có một sự gia tăng đáng kể trong tháng này.
  4. 4.

    đũng quần

    The amount of material extending from waist to crotch in a pair of trousers or shorts.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'đũng quần' là danh từ chỉ bộ phận, không cần thêm loại từ như 'cái' hay 'chiếc' phía trước.

    • The rise of his pants was so low that his tailbone was exposed.
    • The rise of these pants is so short that they are very uncomfortable to wear.Đũng quần này quá ngắn khiến tôi cảm thấy rất khó chịu khi mặc.
  5. 5.

    phần trước

    The front of a diaper.

    ℹ Trong tiếng Việt, không có một từ đơn lẻ nào chỉ riêng 'phần trước của tã', vì vậy người bản ngữ thường dùng cụm từ mô tả vị trí như 'phần trước' để người nghe dễ hiểu.

    • Mom needs to pull the rise of the diaper higher so the baby doesn't get wet.Mẹ cần kéo phần trước của tã lên cao hơn để bé không bị ướt.
  6. 6.

    gò

    A small hill; used chiefly in place names.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái gò'; đúng phải là 'một gò' vì gò là danh từ chỉ địa hình tự nhiên không cần loại từ 'cái'.

    ℹ Từ 'gò' thường được dùng để chỉ các vùng đất cao tự nhiên, khác với 'đồi' vốn có quy mô lớn hơn.

    • The village is situated on a small rise.Ngôi làng nằm trên một gò nhỏ.