sink

verb/ˈsɪŋk//ˈsiŋk/
  1. 1.

    chìm

    To move or be moved into something.

    • A stone sinks in water.  The sun gradually sank in the west.
  2. 2.

    làm chìm

    To move or be moved into something.

    Trong tiếng Việt, 'làm chìm' nhấn mạnh vào hành động tác động lên vật thể khiến nó chìm xuống, khác với nội động từ 'chìm' dùng cho bản thân vật thể đó.

    • An iceberg sank the Titanic.  British battleships sank the Bismarck.
    • An iceberg sank the Titanic.Một tảng băng trôi đã làm chìm con tàu Titanic.
  3. 3.

    đóng

    To move or be moved into something.

    Học sinh thường dịch nhầm 'sink' là 'chìm' trong mọi ngữ cảnh; tuy nhiên, với nghĩa này, 'chìm' là sai, phải dùng 'đóng' hoặc 'cắm'.

    Từ 'đóng' thường dùng cho đinh, còn 'cắm' thường dùng cho các vật có đầu nhọn như răng hoặc móc câu.

    • Before installing the new surfacing material, sink any protruding nails.
    • I have to take the turn, sink hooks and nails so I'll return And it could get me every time, but I must taste fire Infectious is the flame that burns
  4. 4.

    đào

    To move or be moved into something.

    Từ 'đào' thường dùng cho giếng hoặc hố, trong khi 'khoan' dùng cho các lỗ sâu bằng máy móc hoặc kỹ thuật chuyên dụng.

    • to sink a well in the ground
    • As was the case with the City & South London, powers were taken to sink shafts from temporary staging in the river, about 240 ft. from the south bank, from which to begin boring the tunnels, and the first pile for the staging was driven on June 18, 1894.
  5. 5.

    đánh vào lỗ

    To move or be moved into something.

    Học sinh hay nhầm lẫn dùng 'đánh chìm' (thường dùng cho tàu thuyền) thay vì 'đánh vào lỗ' khi nói về bi-a; đúng phải là 'đánh vào lỗ'.

    Trong tiếng Anh, 'sink' là một động từ đơn giản cho hành động này, nhưng trong tiếng Việt, cần cụm từ chỉ rõ vị trí đích là 'lỗ'.

    • My sister beats me at pool in public a second time. I claim some dignity back by potting two of my balls before Tammy sinks the black.
    • I try to save face by potting two balls before Tammy sinks the black.Tôi cố gắng giữ thể diện bằng cách đánh hai quả bóng vào lỗ trước khi Tammy đánh quả bóng đen vào lỗ.
  6. 6.

    chùng xuống

    To diminish or be diminished.

    Khi dùng với cảm xúc như 'heart sank', người Việt thường dùng cụm từ 'lòng chùng xuống' hoặc 'lòng trĩu xuống' để diễn tả sự hụt hẫng hoặc nỗi buồn bất chợt.

    • But open converse is there none, ⁠So much the vital spirits sink ⁠To see the vacant chair, and think, ‘How good! how kind! and he is gone.’
    • I tried, but I could not wake him. This caused me a great fear, and I looked around terrified. Then indeed, my heart sank within me. Beside the bed, as if he had stepped out of the mist, or rather as if the mist had turned into his figure, for it had entirely disappeared, stood a tall, thin man, all in black.

sink

noun/ˈsɪŋk//ˈsiŋk/
  1. 1.

    bồn rửa

    A basin used for holding water for washing.

    Học sinh đôi khi nhầm lẫn với 'cống' (drain); 'cống' là đường ống dẫn nước thải đi, còn 'bồn rửa' là thiết bị để rửa.

    Trong tiếng Việt, 'bồn rửa' thường được gọi cụ thể hơn tùy vị trí, ví dụ 'bồn rửa bát' (kitchen sink) hoặc 'bồn rửa mặt' (bathroom sink).

    • Roy: The work was fiiine. There was nothing wrong with the work. But they caught him... He pissed in the sink. Jen: Oh. Oh! Roy: Yeah... Jen: Which sink? Roy: All the sinks. Yeah, he basically went on a pee parade around the house. Jen: Oh God, I have to fire him.
    • He washed the dirty plates in the sink.Anh ấy đã rửa sạch đĩa bẩn trong bồn rửa.
  2. 2.

    cống thoát nước

    A drain for carrying off wastewater.

    Trong tiếng Việt, từ 'cống' thường dùng cho hệ thống thoát nước lớn ngoài đường, còn 'cống thoát nước' dùng để chỉ chung cho các đường dẫn nước thải.

    • Trash is clogging the house's sink.Rác thải làm tắc nghẽn cống thoát nước của ngôi nhà.
  3. 3.

    hố sụt

    A sinkhole.

    Học sinh hay nhầm lẫn 'hố sụt' với 'cái bồn rửa' (sink trong nhà bếp); đúng phải là 'hố sụt' cho địa chất và 'bồn rửa' cho thiết bị vệ sinh.

    Trong tiếng Việt, 'hố sụt' là thuật ngữ địa chất dùng để chỉ hiện tượng mặt đất bị sụt xuống thành hố sâu.

    • The road was severely damaged after a large sinkhole appeared.Con đường bị hư hại nghiêm trọng sau khi một hố sụt lớn xuất hiện.
  4. 4.

    vùng trũng

    A depression in land where water collects, with no visible outlet.

    Trong địa lý, 'vùng trũng' thường được dùng để chỉ các khu vực địa hình thấp hơn so với bề mặt xung quanh, không nhất thiết phải là một cái hố sụt nhỏ.

    • Rainwater flows into the sink and forms a small pond.Nước mưa chảy xuống vùng trũng và tạo thành một cái hồ nhỏ.
  5. 5.

    tản nhiệt

    A heat sink.

    Học sinh đôi khi nhầm lẫn gọi đây là 'cái bồn rửa' (sink - bồn rửa tay); cần phân biệt rõ 'tản nhiệt' là thiết bị kỹ thuật.

    Trong tiếng Việt, 'tản nhiệt' thường được dùng như một danh từ chỉ thiết bị, không cần thêm loại từ phía trước.

    • You should check if the heat sink is properly attached to the processor chip.Bạn nên kiểm tra xem bộ phận tản nhiệt đã được gắn chặt vào chip xử lý chưa.
  6. 6.

    bể hấp thụ

    A place that absorbs resources or energy.

    Từ 'bể chứa' có thể trùng với nghĩa 'bể chứa nước' (water tank), nhưng trong ngữ cảnh sinh thái hoặc vật lý, người nghe sẽ hiểu là nơi hấp thụ năng lượng hoặc chất hóa học thay vì vật chứa nước thông thường.

    Trong các ngữ cảnh khoa học và môi trường, 'bể' được dùng để chỉ một nơi lưu trữ hoặc hấp thụ thay vì nghĩa đen là cái bồn rửa bát.

    • This forest acts as an important carbon sink in the ecosystem.Khu rừng này đóng vai trò như một bể hấp thụ cacbon quan trọng trong hệ sinh thái.