break

verb/bɹeɪk/[bɹʷeɪ̯k]
  1. 1.

    bị bể, làm bể

    To separate into two or more pieces, to fracture or crack, by a process that cannot easily be reversed for reassembly.

    • If the vase falls to the floor, it might break.
    • In order to tend to the accident victim, he will break the window of the car.
  2. 2.

    đổi

    To divide (something, often money) into smaller units.

    Người học hay dùng từ 'phá' (dịch từ 'break') trong trường hợp này; đúng phải là 'đổi'.

    Trong tiếng Việt, từ 'đổi' được dùng phổ biến để chỉ việc đổi tiền lẻ hoặc đổi ngoại tệ.

    • Can you break a hundred-dollar bill for me?
    • The wholesaler broke the container loads into palettes and boxes for local retailers.
  3. 3.

    bẻ gãy ý chí

    To cause (a person or animal) to lose spirit or will; to crush the spirits of.

    Cụm từ 'bẻ gãy ý chí' thường được dùng trong các tình huống nghiêm trọng như tra tấn hoặc áp lực tâm lý cực độ.

    • Her child’s death broke Angela.
    • Interrogators have used many forms of torture to break prisoners of war.
  4. 4.

    thuần phục

    To cause (a person or animal) to lose spirit or will; to crush the spirits of.

    Học sinh hay dùng 'bẻ gãy' cho người; đúng phải là 'làm khuất phục' hoặc 'thuần phục'.

    Từ 'thuần phục' thường được dùng cho động vật, trong khi 'làm khuất phục' thường được dùng cho con người.

    • Colonel: See, gentlemen? Any horse could be broken.
    • You have to break an elephant before you can use it as an animal of burden.
  5. 5.

    tan nát

    To be crushed, or overwhelmed with sorrow or grief.

    Học sinh hay viết 'trái tim tôi bị vỡ' khi nói về cảm xúc; đúng phải là 'trái tim tôi tan nát'.

    Trong tiếng Việt, từ 'tan nát' thường dùng để mô tả cảm xúc của trái tim hoặc tâm hồn, còn 'suy sụp' dùng cho trạng thái tinh thần hoặc sức khỏe của một người.

    • My heart is breaking.
    • Two days later they transferred her to another prison to separate us. I broke. My life was gone, so I thought.

break

noun/bɹeɪk/[bɹʷeɪ̯k]
  1. 1.

    chỗ gãy

    An instance of breaking something into two or more pieces.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'chỗ gãy' (vết nứt, vỡ) với 'giờ nghỉ' (khoảng thời gian dừng làm việc); không nên dùng 'giờ nghỉ' cho nghĩa này.

    Từ 'chỗ gãy' thường dùng cho các vật cứng hoặc xương, trong khi 'vết nứt' thường dùng cho bề mặt hoặc vật liệu phẳng.

    • The femur has a clean break and so should heal easily.
    • The femur has a clean break and so should heal easily.Xương đùi của anh ấy có một chỗ gãy gọn nên sẽ mau lành thôi.
  2. 2.

    khe hở

    A physical space that opens up in something or between two things.

    Người học hay viết 'một cái khe hở'; đúng phải là 'một khe hở' vì từ 'khe' đã mang nghĩa loại từ rồi.

    Từ 'khe hở' thường được dùng cho các khoảng trống hẹp và dài. Nếu khoảng trống rộng hơn, người Việt có thể dùng 'khoảng trống'.

    • The sun came out in a break in the clouds.
    • He waited minutes for a break in the traffic to cross the highway.
  3. 3.

    sự cắt đứt

    An interruption of continuity; departure from or rupture with.

    Từ 'sự cắt đứt' thường đi kèm với giới từ 'với' để chỉ sự chấm dứt hoàn toàn một mối quan hệ hoặc một trạng thái cũ.

    • Work commenced at 2.30 p.m. on Saturday and continued without break until 4 a.m. on Monday morning, in the course of which three shifts of upwards of 90 men each and three steam cranes were employed.
    • But the young activists of Move Forward outmanoeuvred the older party, and beat many of its candidates, with an imaginative, social media-based campaign offering voters a complete break with the past, and a different kind of political leadership.
  4. 4.

    giờ nghỉ, giải lao, nghỉ

    A rest or pause, usually from work.

    Học sinh hay viết 'một cái nghỉ'; đúng phải là 'một giờ nghỉ'.

    Trong tiếng Việt, 'giờ nghỉ' không nhất thiết phải kéo dài đúng một giờ mà chỉ là một khoảng thời gian ngắn.

    • Let’s take a five-minute break.
    • be on break
  5. 5.

    giờ nghỉ

    A rest or pause, usually from work.

    Học sinh hay viết 'một cái giờ nghỉ'; đúng phải là 'một giờ nghỉ' hoặc chỉ cần 'giờ nghỉ' vì đây là danh từ chỉ thời gian.

    Trong tiếng Anh, 'break' thường được dùng với mạo từ 'a' hoặc 'the', nhưng trong tiếng Việt, ta thường dùng trực tiếp mà không cần mạo từ.

    • It was playtime - or rather ‘break’ - and I had brazenly joined in a game of football on the school parade ground.
    • Students often play football during their break.Học sinh thường chơi đá bóng trong giờ nghỉ.
  6. 6.

    giờ nghỉ

    A rest or pause, usually from work.

    Học sinh hay viết 'một cái nghỉ'; đúng phải là 'một giờ nghỉ' hoặc 'một khoảng thời gian nghỉ'.

    Trong tiếng Việt, 'giờ nghỉ' thường được dùng để chỉ khoảng thời gian nghỉ ngắn trong ngày, còn 'kỳ nghỉ' được dùng cho các kỳ nghỉ dài ngày như 'kỳ nghỉ hè'.

    • winter break, spring break
    • We usually chat with each other during the break.Chúng tôi thường trò chuyện với nhau trong giờ nghỉ.

break

noun/bɹeɪk/[bɹʷeɪ̯k]
  1. 1.

    đoạn break

    A section of extended repetition of the percussion break to a song, created by a hip-hop DJ as rhythmic dance music.

    Trong âm nhạc hip-hop và EDM, từ 'break' thường được giữ nguyên hoặc gọi là 'đoạn break' vì đây là thuật ngữ chuyên môn không có từ tương đương hoàn toàn trong tiếng Việt.

    • The smooth criminal on beat breaks / Never put me in your box if your shit eats tapes
    • The DJ extended the break so people could dance longer.DJ đã kéo dài đoạn break để mọi người có thể nhảy lâu hơn.

break

verb/bɹeɪk/[bɹʷeɪ̯k]
  1. 1.

    nhảy breakdance

    To B-boy; to breakdance.

    Từ 'breakdance' thường được dùng nguyên bản trong tiếng Việt như một danh từ hoặc động từ chỉ phong cách nhảy này.

    • Let the poppers pop and the breakers break / We're cool, cool cats, it's like that
    • Yesterday at the park, I saw a group of young people breakdancing very skillfully.Hôm qua ở công viên, tôi thấy một nhóm bạn trẻ đang nhảy breakdance rất điêu luyện.
  2. 2.

    phanh

    To brake.

    Học sinh đôi khi nhầm lẫn từ 'break' (phanh) với 'break' (làm vỡ) trong ngữ cảnh lái xe; cần lưu ý 'phanh' là hành động điều khiển xe, không phải làm hỏng xe.

    Từ 'phanh' phổ biến ở miền Bắc, trong khi 'thắng' phổ biến ở miền Nam Việt Nam.

    • Breaking heavily, now on a 1 in 39 gradient, the train makes as if to cross the Tamar at once, only to swing sharply to the right, […].
    • He had to brake hard to avoid colliding with the car in front.Anh ấy phải phanh gấp để tránh va chạm với chiếc xe phía trước.