break
verb/bɹeɪk/[bɹʷeɪ̯k]- 1.
- 2.
đổi
To divide (something, often money) into smaller units.
⚠ Người học hay dùng từ 'phá' (dịch từ 'break') trong trường hợp này; đúng phải là 'đổi'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'đổi' được dùng phổ biến để chỉ việc đổi tiền lẻ hoặc đổi ngoại tệ.
- Can you break a hundred-dollar bill for me?
- The wholesaler broke the container loads into palettes and boxes for local retailers.
- 3.
bẻ gãy ý chí
To cause (a person or animal) to lose spirit or will; to crush the spirits of.
ℹ Cụm từ 'bẻ gãy ý chí' thường được dùng trong các tình huống nghiêm trọng như tra tấn hoặc áp lực tâm lý cực độ.
- Her child’s death broke Angela.
- Interrogators have used many forms of torture to break prisoners of war.
- 4.
thuần phục
To cause (a person or animal) to lose spirit or will; to crush the spirits of.
⚠ Học sinh hay dùng 'bẻ gãy' cho người; đúng phải là 'làm khuất phục' hoặc 'thuần phục'.
ℹ Từ 'thuần phục' thường được dùng cho động vật, trong khi 'làm khuất phục' thường được dùng cho con người.
- Colonel: See, gentlemen? Any horse could be broken.
- You have to break an elephant before you can use it as an animal of burden.
- 5.
tan nát
To be crushed, or overwhelmed with sorrow or grief.
⚠ Học sinh hay viết 'trái tim tôi bị vỡ' khi nói về cảm xúc; đúng phải là 'trái tim tôi tan nát'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'tan nát' thường dùng để mô tả cảm xúc của trái tim hoặc tâm hồn, còn 'suy sụp' dùng cho trạng thái tinh thần hoặc sức khỏe của một người.
- My heart is breaking.
- Two days later they transferred her to another prison to separate us. I broke. My life was gone, so I thought.