breakfast
noun/ˈbɹɛk.fəst//ˈbɹeɪkˌfæst/- 1.
bữa sáng
The first meal of the day, usually eaten in the morning.
- You should put more protein in her breakfast so she will grow.
- I had an early dinner because the breakfast in this hostel is superb.
- 2.
bữa sáng
A meal consisting of food normally eaten in the morning, which may typically include eggs, sausages, toast, bacon, etc.
⚠ Từ 'bữa sáng' cũng được dùng cho nghĩa 'bữa ăn đầu tiên trong ngày'. Sự khác biệt giữa các nghĩa này trong tiếng Việt chủ yếu dựa vào ngữ cảnh sử dụng thay vì từ vựng.
ℹ Trong tiếng Việt, 'bữa sáng' là một danh từ chỉ sự việc nên không cần dùng loại từ đi kèm.
- We serve breakfast all day.
- We serve breakfast all day.Chúng tôi phục vụ bữa sáng cả ngày.
- 3.
tiệc cưới
The celebratory meal served after a wedding (and occasionally after other solemnities e.g. a funeral).
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn và dịch 'wedding breakfast' là 'bữa sáng đám cưới'; đúng phải là 'tiệc cưới'.
ℹ Trong tiếng Việt, bữa tiệc sau lễ cưới được gọi chung là tiệc cưới bất kể thời gian diễn ra là sáng hay chiều.
- After the church ceremony, the family held an intimate wedding breakfast for the guests.Sau khi làm lễ ở nhà thờ, gia đình tổ chức một tiệc cưới thân mật cho khách mời.
- 4.
bữa ăn xả chay
A meal eaten after a period of (now often religious) fasting.
ℹ Trong ngữ cảnh tôn giáo, từ này nhấn mạnh vào việc kết thúc sự kiêng khem thay vì chỉ đơn thuần là bữa ăn sáng thông thường.
- The wolves will get a breakfast by my death.
- After finishing the fasting period, they had a breakfast together.Sau khi kết thúc thời gian nhịn ăn, họ cùng nhau dùng bữa ăn xả chay.