eat
verb/iːt//it/- 1.
- 2.
ăn
To ingest.
ℹ Trong tiếng Việt, 'ăn' thường được dùng như một động từ không cần tân ngữ khi ngữ cảnh đã rõ ràng, ví dụ: 'Bạn ăn chưa?' thay vì phải nói 'Bạn ăn thức ăn chưa?'.
- What time do we eat this evening?
- I eat in the kitchen.
- 3.
ăn
To ingest.
ℹ Trong tiếng Việt, 'ăn' thường được dùng kèm với 'uống' (ăn uống) để chỉ chung các hoạt động nạp năng lượng, ngay cả khi chỉ nói về thức ăn rắn.
- I try to eat healthy these days.
- I try to eat healthy these days.Dạo này tôi cố gắng ăn uống lành mạnh.
- 4.
ngốn
To use up.
⚠ Học sinh hay dùng 'ăn' theo nghĩa đen để dịch câu này, ví dụ 'Dự án này đang ăn hết tiền', điều này nghe rất kỳ lạ trong tiếng Việt; đúng phải là 'ngốn' hoặc 'tiêu tốn'.
ℹ Từ 'ngốn' mang sắc thái mạnh mẽ, ám chỉ việc tiêu thụ tài nguyên một cách nhanh chóng và gây áp lực lên nguồn lực đó.
- This project is eating up all the money.
- That hobby eats his savings.
- 5.
ngốn
To use up.
⚠ Học sinh hay dịch nhầm 'eat' trong ngữ cảnh này là 'ăn' (nghĩa là nạp thức ăn); đúng phải là 'ngốn' hoặc 'tiêu tốn'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'ngốn' mang sắc thái hình ảnh, dùng để chỉ việc tiêu thụ một lượng lớn tài nguyên, tương tự như cách dùng 'eat' trong tiếng Anh.
- A bigger problem, however, is that if you catch/eat an exception and do nothing with it, you are very likely introducing subtle bugs in your application that will be next to impossible to track down.
- This project eats up a lot of my time.Dự án này ngốn rất nhiều thời gian của tôi.