eats
noun/iːts/- 1.
đồ ăn
Food.
⚠ Học sinh hay dùng 'đồ ăn' với từ chỉ số lượng như 'hai đồ ăn'; đúng phải là 'hai món ăn'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'đồ ăn' là danh từ không đếm được, tương tự như 'food'.
- When are we going to get some eats?
- There were two or three all-night diners to choose from and they pushed through the door that announced GOOD EATS in the brightest neon.