eating
adj/ˈiːtɪŋ//ˈi.tɪŋ/- 1.
thịt
Bred to be eaten.
⚠ Học sinh hay viết 'gà ăn được' để chỉ gà nuôi lấy thịt; đúng phải là 'gà thịt'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'thịt' được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ chỉ vật nuôi để xác định mục đích chăn nuôi.
- eating chickens; eating quails
- My family raises eating chickens in the garden.Gia đình tôi nuôi gà thịt trong vườn.
- 2.
ăn sống
Suitable to be eaten without being cooked.
⚠ Học sinh hay viết 'táo ăn' để chỉ táo ăn sống; đúng phải là 'táo ăn sống'.
ℹ Trong tiếng Việt, tính từ này thường đứng sau danh từ thực phẩm để chỉ mục đích sử dụng, ví dụ: 'rau ăn sống', 'táo ăn sống'.
- Wait! That's not an eating apple.
- Don't pick that fruit, it's not an eating apple.Đừng hái quả đó, nó không phải loại táo ăn sống được đâu.