eating

adj/ˈiːtɪŋ//ˈi.tɪŋ/
  1. 1.

    thịt

    Bred to be eaten.

    Học sinh hay viết 'gà ăn được' để chỉ gà nuôi lấy thịt; đúng phải là 'gà thịt'.

    Trong tiếng Việt, từ 'thịt' được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ chỉ vật nuôi để xác định mục đích chăn nuôi.

    • eating chickens; eating quails
    • My family raises eating chickens in the garden.Gia đình tôi nuôi gà thịt trong vườn.
  2. 2.

    ăn sống

    Suitable to be eaten without being cooked.

    Học sinh hay viết 'táo ăn' để chỉ táo ăn sống; đúng phải là 'táo ăn sống'.

    Trong tiếng Việt, tính từ này thường đứng sau danh từ thực phẩm để chỉ mục đích sử dụng, ví dụ: 'rau ăn sống', 'táo ăn sống'.

    • Wait! That's not an eating apple.
    • Don't pick that fruit, it's not an eating apple.Đừng hái quả đó, nó không phải loại táo ăn sống được đâu.

eating

noun/ˈiːtɪŋ//ˈi.tɪŋ/
  1. 1.

    việc ăn

    The act of ingesting food.

    Trong tiếng Việt, 'việc ăn' thường được dùng để chỉ hành động ăn uống nói chung, khác với 'đồ ăn' (food) hay 'sự ăn mòn' (corrosion).

    • Arabs consider the eating of mushrooms as an aphrodisiac aid.
    • Arabs consider the eating of mushrooms as an aphrodisiac aid.Việc ăn nấm được người Ả Rập coi là một cách giúp tăng cường ham muốn.
  2. 2.

    sự ăn mòn

    The act of corroding or consuming some substance.

    Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'sự ăn mòn' được dùng để chỉ quá trình hóa học làm hư hại vật liệu, khác với 'việc ăn uống' là hành động nạp thực phẩm vào cơ thể.

    • The metal eating happens faster when exposed to salt water.Sự ăn mòn kim loại xảy ra nhanh hơn khi tiếp xúc với nước muối.