feeding
noun/ˈfiːdɪŋ/- 1.
việc cho ăn
The act or process of giving food.
ℹ Trong tiếng Việt, 'việc' được dùng để danh từ hóa hành động 'cho ăn' khi muốn chỉ quá trình hoặc công việc nói chung.
- premium blend for feeding of dairy herds
- Timely feeding helps the dairy herd grow healthily.Việc cho ăn đúng giờ giúp đàn bò phát triển khỏe mạnh.
- 2.
cữ ăn
An instance or session of giving food.
⚠ Học sinh hay dùng 'sự cho ăn' để chỉ một lần cho ăn; đúng phải là 'cữ ăn' khi nói về một phiên cụ thể.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cữ ăn' thường được dùng cho trẻ nhỏ hoặc vật nuôi, trong khi 'lần cho ăn' có thể dùng linh hoạt hơn cho nhiều đối tượng.
- the morning feeding might differ from the evening feeding in protein content
- optimal intervals between feedings for neonates with weak esophagogastric sphincter
- 3.
việc ăn uống
The act or process of eating.
ℹ Trong tiếng Việt, 'việc ăn uống' là cụm danh từ chỉ quá trình chung, không cần loại từ đi kèm.
- feeding from round bales is necessary here in winter, when pasturage is ebbed
- Feeding from round bales is necessary here in winter, when pasturage is ebbed.Việc ăn uống của gia súc vào mùa đông rất tốn kém vì thiếu cỏ tươi.
- 4.
bữa ăn
An instance or session of eating.
ℹ Từ 'bữa ăn' thường được dùng cho cả người và động vật trong ngữ cảnh này để chỉ một lần ăn cụ thể.
- picked up hardware disease during a feeding outside the intended pasture
- The cow picked up hardware disease during a feeding outside the intended pasture.Con bò bị bệnh do ăn phải vật lạ trong bữa ăn ở ngoài đồng cỏ.
- 5.
thức ăn
That which is eaten: food, feed, or fodder.
ℹ Trong ngữ cảnh hiện đại, từ 'feeding' với nghĩa là 'thức ăn' thường được thay thế bằng 'food' hoặc 'fodder'. Việc dùng 'feeding' như một danh từ chỉ vật chất là cách dùng cũ.
- We have prepared enough feeding for the livestock this winter.Chúng tôi đã chuẩn bị đầy đủ thức ăn cho đàn gia súc trong mùa đông này.
- 6.
nguồn thức ăn
That which furnishes or affords food, especially for animals.
ℹ Trong tiếng Việt, 'nguồn thức ăn' thường được dùng để chỉ nguồn cung cấp dinh dưỡng nói chung, bao gồm cả đồng cỏ hoặc các loại thức ăn tự nhiên khác.
- This area is the main feeding for the cattle during winter.Khu vực này là nguồn thức ăn chính cho đàn gia súc trong mùa đông.