supply
verb/səˈplaɪ/- 1.
cung cấp
To provide (something), to make (something) available for use.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cung cấp' thường được dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc khi nói về việc đáp ứng nhu cầu vật chất, dịch vụ.
- to supply money for the war
- The government needs to supply more budget for this project.Chính phủ cần cung cấp thêm ngân sách cho dự án này.
- 2.
cung cấp
To furnish or equip with.
⚠ Học sinh hay viết 'cung cấp đạn dược cho các binh sĩ' theo cấu trúc tiếng Anh 'supply something to someone'; trong tiếng Việt, với động từ này, nên dùng cấu trúc 'cung cấp cho [đối tượng] [vật phẩm]'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cung cấp' thường đi với giới từ 'cho' để chỉ người nhận, khác với cấu trúc 'supply someone with something' trong tiếng Anh.
- to supply a furnace with fuel; to supply soldiers with ammunition
- We need to supply the soldiers with enough ammunition.Chúng tôi cần cung cấp cho các binh sĩ đầy đủ đạn dược.
- 3.
tiếp nước cho
To fill up, or keep full.
ℹ Trong ngữ cảnh sông ngòi, 'tiếp nước cho' là cách diễn đạt tự nhiên nhất để chỉ việc các dòng suối nhỏ duy trì mực nước cho sông.
- Rivers are supplied by smaller streams.
- Rivers are supplied by smaller streams.Các con sông được các dòng suối nhỏ hơn tiếp nước cho.
- 4.
bù đắp
To compensate for, or make up a deficiency of.
⚠ Học sinh hay dùng 'cung cấp' trong mọi trường hợp, nhưng 'cung cấp' nghĩa là đưa ra thứ gì đó, còn 'bù đắp' mới là làm đầy chỗ thiếu hụt.
ℹ Từ 'bù đắp' thường đi kèm với các danh từ chỉ sự thiếu hụt như 'thiếu hụt', 'mất mát' hoặc 'khoảng trống'.
- It was objected against him that he had never experienced love. Whereupon he arose, left the society, and made it a point not to return to it until he considered that he had supplied the defect.
- He worked extra hours to supply the shortfall in his monthly income.Anh ấy làm thêm giờ để bù đắp sự thiếu hụt thu nhập trong tháng.
- 5.
thay thế
To serve instead of; to take the place of.
ℹ Trong ngữ cảnh này, 'thay thế' thường đi kèm với các danh từ chỉ vật hoặc chức năng bị thiếu hụt.
- Burning ships the banished sun supply.
- The sun was set, and Vesper, to supply His absent beams, had lighted up the sky.
- 6.
thay thế
To act as a substitute.
⚠ Học sinh hay viết 'cung cấp cho' khi muốn nói về việc thay thế; đúng phải là 'thay thế cho'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'thay thế' thường đi kèm với giới từ 'cho' khi chỉ đối tượng bị thay thế.
- The new teacher will supply for the old one this month.Giáo viên mới sẽ thay thế cho cô giáo cũ trong tháng này.