provide
verb/pɹəˈvaɪd/- 1.
nuôi, kiếm tiền
To make a living; earn money for necessities.
⚠ Học sinh hay viết 'cung cấp cho gia đình' khi muốn nói về việc kiếm tiền nuôi gia đình; đúng phải là 'nuôi gia đình'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'nuôi' thường đi trực tiếp với đối tượng được chăm sóc (nuôi con, nuôi gia đình), trong khi 'provide' trong tiếng Anh cần giới từ 'for'.
- It is difficult to provide for my family working on minimum wage.
- It is difficult to provide for my family working on minimum wage.Với mức lương tối thiểu, tôi rất khó khăn để nuôi gia đình.
- 2.
phòng ngừa
To act to prepare for something.
⚠ Học sinh hay dùng 'cung cấp' (dịch nghĩa từ 'provide' trong các ngữ cảnh khác) thay cho 'phòng ngừa'. Đúng phải là 'phòng ngừa rủi ro' chứ không phải 'cung cấp rủi ro'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'provide' trong ngữ cảnh này thường đi kèm với các danh từ chỉ rủi ro hoặc tai họa như 'rủi ro', 'thiên tai', hoặc 'khó khăn'.
- provide against disaster.
- We need to provide against risks that might happen in the future.Chúng ta cần phải phòng ngừa những rủi ro có thể xảy ra trong tương lai.
- 3.
quy định
To establish as a previous condition; to stipulate.
- The contract provides that the work be well done.
- I'll lend you the money, provided that you pay it back by Monday.
- 4.
cung cấp
To give what is needed or desired, especially basic needs.
- Don't bother bringing equipment, as we will provide it.
- We aim to provide the local community with more green spaces.
- 5.
cung cấp
To furnish (with), cause to be present, supply.
ℹ Từ 'cung cấp' thường đi kèm với giới từ 'cho' khi muốn nói cung cấp cho ai, hoặc 'bằng' khi muốn nói cung cấp bằng cái gì.
- Rome […] was generally well provided with corn.
- This city provides enough clean water for its residents.Thành phố này cung cấp đủ nước sạch cho người dân.
- 6.
tạo điều kiện
To make possible or attainable.
ℹ Cụm từ 'tạo điều kiện' thường đi kèm với giới từ 'cho' để chỉ đối tượng được hưởng lợi từ khả năng đó.
- He provides us with an alternative option.
- Plants provide (us) with the oxygen we breathe.