fix
verb/ˈfɪks/[ˈfɪks]- 1.
- 2.
nhìn chằm chằm
To pierce; now generally replaced by transfix.
ℹ Trong tiếng Anh, 'fix' ở nghĩa này thường đi kèm với 'eye' hoặc 'gaze'. Trong tiếng Việt, chúng ta dùng cụm từ 'nhìn chằm chằm' để diễn tả hành động nhìn tập trung vào một điểm hoặc một người.
- He fixed me with a sickly grin, and said, "I told you it wouldn't work!"
- She sniffed, too, comprehendingly, and fixed her son with a relentless eye.
- 3.
gắn
To attach; to affix; to hold in place or at a particular time.
ℹ Khi nói về việc dán giấy bằng băng dính, người Việt thường dùng động từ 'dán' thay vì 'gắn'. 'Gắn' thường dùng cho các vật có độ dày hoặc cần vật trung gian như đinh, ghim, keo dán chuyên dụng.
- A dab of chewing gum will fix your note to the bulletin board.
- A leech can fix itself to your skin without you feeling it.
- 4.
khăng khăng
To attach; to affix; to hold in place or at a particular time.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'khăng khăng' với 'cố chấp'; 'khăng khăng' dùng để chỉ sự kiên định vào một ý định, còn 'cố chấp' mang nghĩa tiêu cực là không chịu nghe lời khuyên.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'cứ' thường được thêm vào trước 'khăng khăng' để nhấn mạnh sự kiên trì hoặc bướng bỉnh của chủ thể.
- She's fixed on the idea of becoming a doctor.
- She is fixed on the idea of becoming a doctor.Cô ấy cứ khăng khăng muốn trở thành bác sĩ.
- 5.
cố định
To attach; to affix; to hold in place or at a particular time.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'sửa chữa' của từ 'fix', ví dụ: 'Tôi fix cái xe đạp' là sai; đúng phải là 'Tôi sửa cái xe đạp'.
ℹ Từ 'cố định' thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc sắp đặt vật dụng để đảm bảo an toàn hoặc sự ổn định.
- We need to fix the ladder to the wall so it doesn't fall.Chúng ta cần cố định cái thang vào tường để nó không bị đổ.
- 6.
sửa, sửa chữa
To mend, to repair.
⚠ Học sinh đôi khi nhầm lẫn giữa 'sửa' và 'chữa' trong một số ngữ cảnh; 'sửa' thường dùng cho đồ vật, còn 'chữa' thường dùng cho bệnh tật hoặc đồ vật hư hỏng nặng. Tuy nhiên, 'sửa chữa' là cách kết hợp tự nhiên nhất cho việc sửa đồ vật.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sửa' có thể dùng cho cả đồ vật, bài viết, hoặc lỗi sai, trong khi tiếng Anh có nhiều động từ khác nhau cho các ngữ cảnh này.
- That heater will start a fire if you don't fix it.
- You can't fix stupid.
- 7.
chuẩn bị
To prepare (food or drink).
- She fixed dinner for the kids.
- She fixed Peter a slice of black bread and jam by cutting the hard crust petalwise around the edge, so the child could tear off convenient pieces.