better

adj/ˈbɛt.ə/[ˈbɛtʰ.ə]
  1. 1.

    nhiều hơn, khá hơn, khoẻ hơn, tốt hơn

    Greater in amount or quantity

    Học sinh hay nhầm lẫn dùng 'tốt hơn' (nghĩa là chất lượng tốt hơn) thay vì 'nhiều hơn' khi nói về số lượng; đúng phải là 'nhiều hơn'.

    Trong tiếng Việt, 'tốt hơn' chỉ dùng để so sánh chất lượng, không dùng để so sánh số lượng như 'better' trong ngữ cảnh này.

    • “The air was still with the lonely thrill of 'now the hour is near' And the smell of sweat was better yet than the awful stench of fear.”
    • The number of participants this year is better than last year.Số lượng người tham gia năm nay nhiều hơn năm ngoái.
  2. 2.

    trở lên

    Greater or lesser (whichever is seen as more advantageous), in reference to value, distance, time, etc.

    Học sinh hay dùng 'tốt hơn' cho mọi ngữ cảnh về số lượng; trong trường hợp chỉ khoảng cách hoặc thời gian, 'trở lên' hoặc 'trở xuống' tự nhiên hơn.

    Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh là khoảng cách hay thời gian mà ta dùng 'trở lên' (nếu nhiều hơn là tốt) hoặc 'trở xuống' (nếu ít hơn là tốt).

    • The top electric vehicles have a range of 300 kilometres or better.
    • Only one swimmer finished the race with a time better than two minutes.
  3. 3.

    khỏe

    Healed or recovered from an injury or illness.

    Người học hay nhầm lẫn và dịch 'better' là 'tốt hơn' trong ngữ cảnh sức khỏe. Câu 'Tôi cảm thấy tốt hơn' là sai, đúng phải là 'Tôi cảm thấy khỏe hơn'.

    Trong tiếng Việt, khi nói về sức khỏe, chúng ta dùng tính từ 'khỏe' thay vì 'tốt' để chỉ trạng thái hồi phục sau khi ốm.

    • We can't go to the zoo today because you're sick; let's go when you're all better.
    • I feel much better today.Hôm nay tôi thấy khỏe hơn nhiều rồi.

better

noun/ˈbɛt.ə/[ˈbɛtʰ.ə]
  1. 1.

    người giỏi hơn

    An entity, usually animate, deemed superior to another; one who has a claim to precedence; a superior.

    Học sinh hay viết 'một cái người giỏi hơn'; đúng phải là 'một người giỏi hơn' vì 'người' đã đóng vai trò là loại từ rồi.

    Trong tiếng Việt, 'người giỏi hơn' được dùng phổ biến hơn 'bậc trên' trong các ngữ cảnh thông thường.

    • He quickly found Ali his better in the ring.
    • Their betters would hardly be found.

better

verb/ˈbɛt.ə/[ˈbɛtʰ.ə]
  1. 1.

    nên

    Had better.

    Học sinh hay dịch nhầm 'better' thành 'tốt hơn' trong cụm 'had better'; đúng phải là 'nên'.

    Trong tiếng Anh, 'had better' mang tính chất cảnh báo mạnh mẽ hơn 'should', nhưng trong tiếng Việt, 'nên' được dùng cho cả hai trường hợp này.

    • It's getting late. You better get on home.
    • Nobody better hurt any of my kids.

better

verb/ˈbɛt.ə/[ˈbɛtʰ.ə]
  1. 1.

    cải thiện

    To improve.

    Từ này có thể trùng với nghĩa 'trở nên tốt hơn' (nội động từ), nhưng ở đây 'cải thiện' được dùng như một ngoại động từ có tân ngữ đi kèm.

    Trong tiếng Việt, 'cải thiện' thường được dùng với các danh từ chỉ tình trạng, điều kiện hoặc chất lượng cuộc sống.

    • This government will better our society.
    • Love betters what is best.
  2. 2.

    tốt hơn

    To become better; to improve.

    Học sinh hay viết 'tình hình sức khỏe đã cải thiện hơn'; đúng phải là 'tình hình sức khỏe đã cải thiện' hoặc 'tình hình sức khỏe đã tốt hơn'. — Từ 'cải thiện' cũng có thể dùng cho nghĩa 'to improve' (ngoại động từ), nhưng ở đây được dùng như một nội động từ để chỉ sự thay đổi trạng thái của chính chủ thể.

    Trong tiếng Việt, 'tốt hơn' thường được dùng như một cụm từ chỉ trạng thái thay đổi, trong khi 'cải thiện' mang tính chủ động hơn.

    • His health has gotten much better after the treatment.Tình hình sức khỏe của anh ấy đã tốt hơn rất nhiều sau khi điều trị.
  3. 3.

    vượt trội hơn

    To surpass in excellence; to exceed; to excel.

    Trong tiếng Việt, từ 'better' khi mang nghĩa vượt trội thường được diễn đạt bằng các cụm động từ hoặc tính từ bổ trợ thay vì một từ đơn duy nhất.

    • The works of nature do always aim at that which can not be bettered.
    • Her performance bettered all other athletes in the tournament.Thành tích của cô ấy đã vượt trội hơn tất cả các vận động viên khác trong giải đấu.
  4. 4.

    giúp ích

    To give advantage to; to support; to advance the interest of.

    Trong tiếng Việt, 'giúp ích' thường đi kèm với giới từ 'cho' khi chỉ đối tượng được hưởng lợi.

    • Weapons more violent, when next we meet, / May serve to better us and worse our foes.
    • These new policies will better the lives of the citizens.Những chính sách mới này sẽ giúp ích cho đời sống của người dân.