goodness
noun/ˈɡʊdnəs//ˈɡʊ(d)nɪs/- 1.
sự tốt lành, lòng tốt
The state or characteristic of being good.
ℹ Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng để chỉ phẩm chất đạo đức hoặc bản chất tích cực của một con người.
- There is ſome ſoule of goodneſſe in things euill, / VVould men obſeruingly 'diſtill it out.
- Rich, raisiny, smoky, coffee goodness: that is the flavor of urfa biber.
- 2.
chất bổ
The good, nutritional, healthy part or content of something.
ℹ Trong tiếng Việt, 'chất bổ' thường được dùng để chỉ các thành phần dinh dưỡng hữu ích trong thực phẩm, không dùng để chỉ phẩm chất đạo đức như 'goodness' trong các ngữ cảnh khác.
- This fruit juice is packed with natural goodness.Nước ép trái cây này chứa đầy chất bổ từ thiên nhiên.
- 3.
trời ơi
God.
ℹ Trong tiếng Anh, 'goodness' được dùng như một từ thay thế nhẹ nhàng cho 'God' để tránh phạm thượng. Trong tiếng Việt, người nói thường dùng trực tiếp từ 'trời' hoặc 'trời ơi' để biểu đạt cảm xúc tương tự.
- Thank goodness that the war is over!
- Thank goodness that the war is over!Trời ơi, thật may là cuộc chiến đã kết thúc!
- 4.
đức hạnh
The moral qualities which constitute Christian excellence; moral virtue.
ℹ Từ 'đức hạnh' mang sắc thái trang trọng, thường dùng để chỉ phẩm chất đạo đức cao thượng, khác với 'lòng tốt' (kindness) là sự tử tế thông thường.
- But the fruit of the ſpirit is loue, ioy, peace, long ſuffering, gentleneſſe, goodneſſe, faith, / Meekeneſſe, temperance: againſt ſuch there is no law.
- Everyone admires her goodness.Mọi người đều ngưỡng mộ đức hạnh của cô ấy.