good

adj/ˈɡʊd//ˈɡɵd/
  1. 1.

    tốt, giỏi, khá, ngon, tốt

    Of a person or an animal:

    Học sinh hay dùng 'ngon' để khen người (ví dụ: 'Anh ấy là người ngon'); đúng phải là 'tốt' hoặc 'tử tế'.

    Từ 'ngoan' thường chỉ dùng cho trẻ em hoặc vật nuôi có hành vi vâng lời, trong khi 'tốt' có phạm vi sử dụng rộng hơn cho mọi đối tượng.

    • good intentions
    • c. 1525, The Example of Euyll Tongues, page a3 rectoː Yf ony man wolde begynne his synnes to reny / Or ony good people that fro vyce dyde refrayne / What so euer he were that to vertue wolde applye / But an yll tonge wyll all ouer throwe agayne If any man would begin to renounce his sins, / Or any good people who refrained from vice, / Whatsoever he who wished to apply himself to virtue might be, / Still an ill tongue would overthrow it all again.
  2. 2.

    giỏi

    Of a person or an animal:

    Học sinh hay viết 'anh ấy là một người tốt về bơi lội'; đúng phải là 'anh ấy là một vận động viên bơi lội giỏi' vì 'tốt' chỉ phẩm chất đạo đức, không chỉ kỹ năng.

    Trong tiếng Việt, 'giỏi' dùng để nói về năng lực hoặc kỹ năng, trong khi 'tốt' thường dùng để nói về đạo đức hoặc tính cách.

    • a good swimmer
    • Flatter him it may, I confess, (as those are generally good at flattering who are good for nothing else,) but in the meantime the poor man is left under the fatal necessity of a needless delusion
  3. 3.

    đáng tin cậy

    Of a person or an animal:

    Học sinh hay dịch nhầm 'good' là 'tốt' trong ngữ cảnh này, ví dụ: 'Tôi là người tốt để trả nợ'. Đúng phải là 'Tôi là người đáng tin cậy để trả nợ'.

    Trong tiếng Việt, khi nói về khả năng tài chính hoặc uy tín cá nhân, ta dùng cụm từ chỉ sự tin cậy thay vì tính từ 'tốt' chung chung.

    • Can you lend me fifty dollars? You know I'm good for it.
    • You can rest assured and lend me money; I am good for it.Bạn cứ yên tâm cho tôi mượn tiền, tôi là người đáng tin cậy mà.
  4. 4.

    ngoan

    Of a person or an animal:

    Từ 'ngoan' thường được dùng để khen trẻ em hoặc thú cưng có hành vi tốt, nghe lời người lớn.

    • Be good while your mother and I are out.
    • Were you a good boy for the babysitter?
  5. 5.

    ổn

    Of a person or an animal:

    Học sinh hay dịch nhầm 'I'm good' thành 'Tôi tốt', nhưng 'tốt' chỉ dùng để khen tính cách hoặc chất lượng, không dùng để từ chối lời mời hoặc chỉ trạng thái hiện tại.

    Trong tiếng Việt, từ 'ổn' được dùng rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày để thay thế cho các cách diễn đạt dài dòng về tình trạng sức khỏe hoặc nhu cầu cá nhân.

    • Would you like a glass of water? — I'm good.
    • [Are] you good? — Yeah, I'm fine.
  6. 6.

    ổn với

    Of a person or an animal:

    Học sinh hay dùng 'tốt với' để dịch 'good with' trong ngữ cảnh này; đúng phải là 'ổn với'.

    Trong tiếng Việt, 'ổn với' thường đi kèm với danh từ hoặc cụm danh từ chỉ sự việc để diễn tả sự chấp nhận.

    • My mother said she's good with me being alone with my date as long as she's met them first.
    • The soup is rather spicy. Are you good with that, or would you like something else?

good

intj/ˈɡʊd//ˈɡɵd/
  1. 1.

    tốt

    That is good; an elliptical exclamation of satisfaction or commendation.

    Trong tiếng Việt, từ 'được' thường được dùng trong khẩu ngữ để thể hiện sự đồng ý hoặc hài lòng với một đề nghị hoặc kết quả, mang sắc thái thân mật hơn 'tốt'.

    • Good! I can leave now.
    • Good! I can leave now.Tốt! Tôi có thể đi ngay bây giờ.

good

adv/ˈɡʊd//ˈɡɵd/
  1. 1.

    kỹ

    Well; satisfactorily or thoroughly.

    Học sinh thường dịch nhầm 'good' thành 'tốt' trong câu 'clean it good', dẫn đến câu sai 'lau nó tốt'. Đúng phải là 'lau nó thật kỹ'.

    Trong tiếng Anh chuẩn, 'well' là trạng từ, nhưng trong văn nói thân mật, người bản ngữ đôi khi dùng 'good' thay cho 'well'. Người học nên tránh dùng cách này trong văn viết trang trọng.

    • When you're cleaning these racks, you've got to get in there good, because the quality system specifies it.
    • The boy done good.

good

noun/ˈɡʊd//ˈɡɵd/
  1. 1.

    điều thiện

    The forces or behaviours that are the enemy of evil. Usually consists of helping others and general benevolence.

    Trong tiếng Việt, 'điều thiện' thường được dùng để chỉ khái niệm đạo đức trừu tượng, trong khi 'việc thiện' nhấn mạnh vào hành động cụ thể.

    • And Vickers launched forth into a tirade very different from his platform utterances. He spoke with extreme contempt of the dense stupidity exhibited on all occasions by the working classes. He said that if you wanted to do anything for them, you must rule them, not pamper them. Soft heartedness caused more harm than good.
    • AI engineers hold in their hands the power to do extraordinary good—closing gaps in education, unlocking medical breakthroughs, accelerating climate solutions—or, if they lose sight of the people their creations serve, to cause deep harm.
  2. 2.

    lợi ích

    A result that is positive in the view of the speaker.

    Trong tiếng Việt, từ 'lợi ích' không cần loại từ đi kèm vì nó là một danh từ trừu tượng.

    • Learning a foreign language brings many goods to your career.Việc học ngoại ngữ mang lại nhiều lợi ích cho công việc của bạn.
  3. 3.

    điều tốt

    The abstract instantiation of goodness; that which possesses desirable qualities, promotes success, welfare, or happiness, is serviceable, fit, excellent, kind, benevolent, etc.

    Trong tiếng Việt, 'điều tốt' là một danh từ trừu tượng nên không cần dùng loại từ đi kèm.

    • The best is the enemy of the good.
    • He is an influence for good on those girls.
  4. 4.

    hàng hóa

    An item of merchandise.

    Trong tiếng Việt, 'hàng hóa' thường được dùng như một danh từ không đếm được để chỉ chung các loại sản phẩm, dù trong tiếng Anh 'goods' luôn ở dạng số nhiều.

    • Thy lands and goods / Are, by the laws of Venice, confiscate / Unto the state of Venice.
    • Our company specializes in exporting goods to international markets.Công ty chúng tôi chuyên xuất khẩu hàng hóa sang thị trường quốc tế.
  5. 5.

    tài sản cá nhân

    An article of personal property (as opposed to real property).

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'goods' (tài sản) với 'good' (tốt); cần lưu ý 'goods' ở dạng số nhiều luôn có 's' khi nói về tài sản.

    Trong tiếng Việt, 'tài sản cá nhân' là một cụm từ cố định, không cần thêm loại từ.

    • He listed all his personal goods before moving house.Anh ấy đã liệt kê tất cả tài sản cá nhân của mình trước khi chuyển nhà.

good

verb/ˈɡʊd//ˈɡɵd/
  1. 1.

    phát đạt

    To thrive; fatten; prosper; improve.

    Từ này thường dùng để chỉ sự cải thiện về tình hình tài chính hoặc sự nghiệp của một cá nhân hay gia đình.

    • His family has been thriving more and more thanks to their hard work.Gia đình anh ấy nhờ làm ăn chăm chỉ mà ngày càng phát đạt.
  2. 2.

    cải thiện

    To make good; turn to good; improve.

    Từ 'cải thiện' thường được dùng trong các ngữ cảnh mang tính tích cực và có thể áp dụng cho cả vật chất lẫn các khái niệm trừu tượng như kỹ năng hoặc tình trạng.

    • We need to improve the current economic situation.Chúng ta cần cải thiện tình hình kinh tế hiện tại.
  3. 3.

    sửa sang

    To make improvements or repairs.

    Từ 'sửa sang' thường được dùng cho các công việc cải tạo nhà cửa hoặc không gian sống, trong khi 'tu sửa' mang tính kỹ thuật và trang trọng hơn.

    • They are fixing up the old house before moving in.Họ đang sửa sang lại ngôi nhà cũ trước khi chuyển vào ở.
  4. 4.

    có lợi

    To benefit; gain.

    Trong tiếng Việt, 'có lợi' thường được dùng với giới từ 'cho' để chỉ đối tượng nhận được sự giúp đỡ.

    • Learning a foreign language is very good for your career.Việc học ngoại ngữ rất có lợi cho sự nghiệp của bạn.
  5. 5.

    có lợi cho

    To do good to (someone); benefit; cause to improve or gain.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'có lợi cho' thường được dùng để thay thế cho cấu trúc 'do good to' trong tiếng Anh để diễn đạt việc mang lại tác động tích cực.

    • Daily exercise will do good to your health.Tập thể dục hàng ngày sẽ có lợi cho sức khỏe của bạn.
  6. 6.

    chiều lòng

    To satisfy; indulge; gratify.

    Trong tiếng Việt, cụm từ 'chiều lòng' thường đi kèm với một đối tượng là người, trong khi 'làm thỏa mãn' có thể đi kèm với nhu cầu hoặc yêu cầu.

    • She always tries to satisfy every request of her children.Cô ấy luôn cố gắng chiều lòng mọi yêu cầu của con cái.

good

verb/ˈɡʊd//ˈɡɵd/
  1. 1.

    bón phân

    To furnish with dung; manure; fatten with manure; fertilise.

    Từ 'bón phân' là một cụm động từ phổ biến trong tiếng Việt để chỉ hành động làm giàu dinh dưỡng cho đất, thay thế cho nghĩa cổ của từ 'good' trong tiếng Anh.

    • April 5 1628, Bishop Joseph Hall, The Blessings, Sins, and Judgments of God's Vineyard Nature was like itself , in it , in the world : God hath taken it in from the barren downs , and gooded it : his choice did not find , but make it thus
    • The farmer is fertilising the field to prepare for the new season.Người nông dân đang bón phân cho cánh đồng để chuẩn bị vụ mùa mới.