horrible
noun/ˈhɒɹ.ɪ.bəl//ˈhɔɹ.ɪ.bəl/- 1.
điều kinh khủng
A thing that causes horror; a terrifying thing, particularly a prospective bad consequence asserted as likely to result from an act.
ℹ Trong tiếng Việt, 'điều kinh khủng' thường được dùng để chỉ các khả năng hoặc hậu quả tiêu cực thay vì dùng để chỉ một vật thể cụ thể.
- Here's a carcase. I know not all that may be coming, but be it what it will, I'll go to it laughing. Such a waggish leering as lurks in all your horribles!
- A lot of the possible horribles conjured up by the people objecting to this convention ignore the plain language of this treaty.
- 2.
người hóa trang
A person wearing a comic or grotesque costume in a parade of horribles.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái người hóa trang'; đúng phải là 'một người hóa trang' vì 'người' đã là danh từ chỉ người.
ℹ Từ này chỉ dùng trong ngữ cảnh đặc biệt của các cuộc diễu hành hóa trang, không dùng để chỉ người đóng kịch nói chung.
- During the parade, every horrible tried to make the audience laugh.Trong buổi diễu hành, mỗi người hóa trang đều cố gắng làm khán giả cười.