horrible

noun/ˈhɒɹ.ɪ.bəl//ˈhɔɹ.ɪ.bəl/
  1. 1.

    điều kinh khủng

    A thing that causes horror; a terrifying thing, particularly a prospective bad consequence asserted as likely to result from an act.

    Trong tiếng Việt, 'điều kinh khủng' thường được dùng để chỉ các khả năng hoặc hậu quả tiêu cực thay vì dùng để chỉ một vật thể cụ thể.

    • Here's a carcase. I know not all that may be coming, but be it what it will, I'll go to it laughing. Such a waggish leering as lurks in all your horribles!
    • A lot of the possible horribles conjured up by the people objecting to this convention ignore the plain language of this treaty.
  2. 2.

    người hóa trang

    A person wearing a comic or grotesque costume in a parade of horribles.

    Học sinh hay viết 'một cái người hóa trang'; đúng phải là 'một người hóa trang' vì 'người' đã là danh từ chỉ người.

    Từ này chỉ dùng trong ngữ cảnh đặc biệt của các cuộc diễu hành hóa trang, không dùng để chỉ người đóng kịch nói chung.

    • During the parade, every horrible tried to make the audience laugh.Trong buổi diễu hành, mỗi người hóa trang đều cố gắng làm khán giả cười.

horrible

adj/ˈhɒɹ.ɪ.bəl//ˈhɔɹ.ɪ.bəl/
  1. 1.

    kinh hoàng

    Causing horror; terrible; shocking.

    Trong tiếng Việt, 'kinh hoàng' thường được dùng để mô tả những sự việc hoặc hình ảnh gây chấn động mạnh về mặt tinh thần, khác với 'kinh khủng' vốn thường được dùng để chỉ mức độ tồi tệ hoặc cường độ của một sự việc.

    • Such a scandal as the prosecution of a brother for forgery—with a verdict of guilty—is a most truly horrible, deplorable, fatal thing. It takes the respectability out of a family perhaps at a critical moment, when the family is just assuming the robes of respectability: […] it is a black spot which all the soaps ever advertised could never wash off.
    • Strangers fainted dead away at the sight of the Laughing Man's horrible face. Acquaintances shunned him.
  2. 2.

    tệ hại

    Tremendously bad.

    Học sinh hay dùng 'kinh khủng' cho mọi trường hợp, nhưng 'kinh khủng' thường dùng cho cảm giác sợ hãi hoặc mức độ cực đoan. Với chất lượng kém, hãy dùng 'tệ hại'.

    Trong tiếng Việt, từ 'tệ hại' thường được dùng để đánh giá chất lượng của một sự vật, sự việc hoặc trải nghiệm.

    • Having now absorbed all or parts of 750 responses to my complaints about Transformers, I suppose I shouldn't be surprised that most of those writing agree with me that it is a horrible movie.
    • I think it is a horrible movie.Tôi nghĩ đó là một bộ phim tệ hại.