ugly
adj/ˈʌɡli//ˈɜɡli/- 1.
- 2.
chói tai
Displeasing to the ear or some other sense.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'chói tai' thường được dùng để mô tả âm thanh to, gắt hoặc không hài hòa, thay vì dùng từ 'xấu' như cách dịch từ 'ugly' theo nghĩa đen.
- The blaring car horn sounded really ugly.Tiếng còi xe inh ỏi nghe thật chói tai.
- 3.
đê tiện
Offensive to one's sensibilities or morality.
⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn với nghĩa 'xấu xí' về ngoại hình; 'đê tiện' chỉ dùng cho hành vi, không dùng cho vẻ bề ngoài.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'xấu' thường chỉ vẻ bề ngoài, trong khi 'xấu xa' hoặc 'đê tiện' được dùng để chỉ tính chất đạo đức của một sự việc.
- He played an ugly trick on us.
- All this was extraordinarily distasteful to Churchill. It was ugly, gross. Never before had he felt such repulsion when the vicar displayed his characteristic bluntness or coarseness of speech. In the present connexion—or rather as a transition from the subject that started their conversation—such talk had been distressingly out of place.
- 4.
cáu kỉnh
Ill-natured; crossgrained; quarrelsome.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'cáu kỉnh' dùng để mô tả tính cách hoặc trạng thái tâm lý, không dùng để chỉ vẻ bề ngoài như từ 'xấu xí'.
- an ugly temper; to feel ugly
- He is in an ugly mood this morning.Anh ấy đang có một tâm trạng cáu kỉnh vào sáng nay.
- 5.
tồi tệ
Unpleasant; disagreeable; likely to cause trouble or loss.
ℹ Trong tiếng Việt, 'tồi tệ' thường được dùng để mô tả tính chất của một tình huống hoặc trạng thái, không dùng để miêu tả ngoại hình như nghĩa gốc của 'ugly'.
- an ugly rumour; an ugly customer; an ugly wound
- With all this competition, expect things to get ugly.