nice

adj/ˈnaɪ̯s//ˈnaːs/
  1. 1.

    dễ chịu, tốt

    Pleasant, satisfactory, complimentary.

    Từ 'dễ chịu' thường được dùng để mô tả trải nghiệm, thời tiết hoặc không gian, trong khi 'nice' trong tiếng Anh có phạm vi sử dụng rộng hơn nhiều.

    • You weren’t nice to me this morning.
    • "It's a lot nicer than going round by the road; that is so dusty and hot," said Diana practically, peeping into her dinner basket and mentally calculating if the three juicy, toothsome, raspberry tarts reposing there were divided among ten girls, how many bites each girl would have.
  2. 2.

    dễ mến

    Of a person: friendly, attractive.

    Trong tiếng Việt, từ 'dễ mến' tập trung vào tính cách, trong khi 'ưa nhìn' tập trung vào ngoại hình. Tùy vào ngữ cảnh mà người học chọn từ phù hợp thay vì chỉ dùng một từ duy nhất.

    • Yes, please tell me how Shillary is the nicest corporate oligarchical servant, and how she will lovingly sell out the people who voted for her to her banker masters, with a twinkle in her fellating eye.
    • She is a very nice person who always helps those around her.Cô ấy là một người rất dễ mến và luôn giúp đỡ những người xung quanh.
  3. 3.

    đàng hoàng

    Respectable; virtuous.

    Từ 'tử tế' có thể trùng với nghĩa 'thân thiện' (friendly), nhưng khi dùng với nghĩa 'đàng hoàng' nó nhấn mạnh vào phẩm chất đạo đức thay vì thái độ đối xử.

    Từ 'đàng hoàng' thường được dùng để chỉ một người có lối sống chuẩn mực, đáng tin cậy, khác với nghĩa 'dễ thương' hay 'thân thiện' của các nghĩa khác.

    • What is a nice person like you doing in a place like this?
    • She was so nice, in fact, that she wouldn't let me put my hand underneath or even on top of her bra, and so I finished with her, although obviously I didn't tell her why.
  4. 4.

    thật

    Shows that the given adjective is desirable, or acts as a mild intensifier; pleasantly, quite.

    Học sinh thường dịch máy móc 'nice' là 'tốt' và viết 'Canh này tốt và nóng', điều này không tự nhiên; đúng phải là dùng 'thật' để nhấn mạnh.

    Trong tiếng Việt, cấu trúc 'nice and [adjective]' thường được dịch bằng cách thêm phó từ chỉ mức độ như 'thật' hoặc 'rất' trước tính từ để tạo sắc thái nhấn mạnh.

    • The soup is nice and hot.
    • We toted in the wood and got the fire going nice and comfortable. Lord James still set in one of the chairs and Applegate had cabbaged the other and was hugging the stove.
  5. 5.

    tốt

    Giving a favorable review or having a favorable impression.

    Từ 'tốt' cũng có thể được dùng cho nghĩa 'pleasant' hoặc 'virtuous', nhưng trong ngữ cảnh đánh giá (review), nó mang nghĩa là tích cực, thuận lợi.

    Trong tiếng Việt, khi nói về một đánh giá hoặc nhận xét, chúng ta thường dùng 'tốt' hoặc 'hay' thay vì dịch sát nghĩa từ 'nice' sang các tính từ chỉ sự tử tế hay dễ thương.

    • For Candy Crush Saga, the critics were far nicer than the audience (7.9/10 vs. 3.1/10).
    • The critics were very nice about this movie.Các nhà phê bình đã có những đánh giá rất tốt về bộ phim này.
  6. 6.

    tế nhị

    Showing refinement or delicacy, proper, seemly

    Từ 'tế nhị' thường được dùng để chỉ cách ứng xử khéo léo trong các tình huống nhạy cảm hoặc khó nói.

    • a nice way of putting it
    • That is a nice way of putting it to decline his invitation.Đó là một cách nói tế nhị để từ chối lời mời của anh ấy.

nice

adv/ˈnaɪ̯s//ˈnaːs/
  1. 1.

    ngoan

    Nicely.

    Học sinh hay viết 'chơi đẹp' khi muốn nói trẻ con chơi với nhau hòa thuận; 'chơi đẹp' trong tiếng Việt thường có nghĩa là chơi công bằng hoặc hào hiệp, không phải là ngoan ngoãn.

    Trong tiếng Anh khẩu ngữ, 'nice' thường được dùng như trạng từ thay cho 'nicely', nhưng trong tiếng Việt, bạn cần chọn từ phù hợp với ngữ cảnh hành động đó (ví dụ: ngoan cho hành vi, đẹp cho cách ăn mặc).

    • Children, play nice.
    • He dresses real nice.

nice

intj/ˈnaɪ̯s//ˈnaːs/
  1. 1.

    giỏi lắm

    Used to signify a job well done.

    Trong tiếng Việt, người nói thường dùng các cụm từ khen ngợi cụ thể thay vì chỉ dùng một từ cảm thán duy nhất như 'nice'.

    • Nice! I couldn't have done better.
    • Nice! You finished the assignment very quickly.Giỏi lắm! Bạn đã hoàn thành bài tập rất nhanh.
  2. 2.

    được đấy

    Used to signify approval.

    Trong tiếng Việt, 'được đấy' thường được dùng trong giao tiếp thân mật giữa bạn bè để thể hiện sự đồng tình hoặc ấn tượng.

    • Is that your new car? Nice!
    • Is that your new car? Nice!Xe mới của cậu à? Được đấy!

nice

noun/ˈnaɪ̯s//ˈnaːs/
  1. 1.

    sự tử tế

    niceness.

    Trong tiếng Việt, các danh từ chỉ tính chất thường được tạo bằng cách thêm tiền tố 'sự' hoặc 'tính' vào trước tính từ.

    • She had refused as kindly as she know how, using up as much nice as she had energy for because she was glad of his company when three o'clock rolled around and she started thinking about September.
    • We could debate forever about whether we have enough of one or too much of another. But I know one thing for sure: We never have too much nice.

nice

verb/ˈnaɪ̯s//ˈnaːs/
  1. 1.

    đặt độ ưu tiên thấp

    To run a process with a specified (usually lower) priority.

    Đây là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên dùng trong hệ điều hành Unix/Linux, không nên dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thông thường.

    • I need to nice this backup process so the computer doesn't slow down.Tôi cần đặt độ ưu tiên thấp cho tiến trình sao lưu này để máy tính không bị chậm.