nasty

adj/ˈnaː.sti//ˈnɑː.sti/
  1. 1.

    bẩn thỉu

    Dirty, filthy.

    Từ 'bẩn thỉu' nhấn mạnh mức độ dơ bẩn hơn từ 'bẩn' thông thường, thường dùng để mô tả tình trạng vệ sinh kém hoặc đồ vật không được giặt giũ.

    • In such condition, there is no place for Industry; because the fruit thereof is uncertain: and consequently no Culture of the Earth; no Navigation, nor use of the commodities that may be imported by Sea; no commodious Building; no Instruments of moving, and removing such things as require much force; no Knowledge of the face of the Earth; no account of Time; no Arts; no Letters; no Society; and which is worst of all, continuall feare, and danger of violent death; And the life of man, solitary, poore, nasty, brutish, and short.
    • I really don't have any friends at school Mama Mia. They talk about me all the time. They say my hair's nappy and my clothes are nasty.
  2. 2.

    đáng ghét

    Contemptible, unpleasant (of a person).

    Học sinh hay dùng 'bẩn thỉu' để chỉ tính cách người, nhưng 'bẩn thỉu' chỉ dùng cho vật hoặc vệ sinh; đúng phải là 'đáng ghét'.

    Trong tiếng Việt, tính từ này thường được dùng trực tiếp sau danh từ hoặc sau động từ 'là'.

    • Jonathan kept staring at him, till I was afraid he would notice. I feared he might take it ill, he looked so fierce and nasty.
    • He is a nasty guy.Anh ta là một gã đáng ghét.
  3. 3.

    khó chịu

    Objectionable, unpleasant (of a thing); repellent, offensive.

    Từ 'khó chịu' cũng có thể dùng cho nghĩa 'người khó tính', tuy nhiên khi đi với danh từ chỉ sự vật như 'công việc' hay 'tình huống', nó chỉ mang nghĩa là không tốt hoặc không dễ chịu.

    Từ 'khó chịu' có thể dùng cho cả người và vật, nhưng trong ngữ cảnh này, nó nhấn mạnh vào tính chất không hay của một sự vật hoặc công việc.

    • ‘It's a nasty trade,’ said Mr. Limbkins, when Gamfield had again stated his wish.
    • It's a nasty trade.Đó là một công việc khó chịu.
  4. 4.

    bậy bạ

    Indecent or offensive; obscene, lewd.

    Học sinh hay dùng 'bẩn' để chỉ sự thô tục, nhưng 'bẩn' chỉ dùng cho nghĩa 'dơ bẩn' (dirty); đúng phải là 'bậy bạ'.

    Từ 'bậy bạ' mang sắc thái phê phán hành vi hoặc suy nghĩ không lành mạnh về tình dục.

    • He said to Mr. Tallboy he thought the headline was a bit hot. And Mr. Tallboy said he had a nasty mind.
    • We want threesomes, blowjobs, and orgies. That's just the way it is. We want the good girl who's nasty in bed.
  5. 5.

    ác ý

    Spiteful, unkind.

    Từ 'ác ý' thường dùng để chỉ hành động hoặc lời nói, trong khi 'xấu tính' thường dùng để mô tả tính cách của một người.

    • She had said: "I love the block button on Twitter. I don't know how people expect to send a nasty comment and not get blocked."
    • I don't know why they would send such a nasty comment.Tôi không hiểu tại sao họ lại gửi một bình luận ác ý như vậy.
  6. 6.

    nguy hiểm

    Awkward, difficult to navigate; dangerous.

    Trong tiếng Anh, 'nasty' có thể dùng để mô tả tính chất của một sự vật gây khó khăn hoặc nguy hiểm, trong khi ở tiếng Việt, chúng ta thường dùng các tính từ chỉ mức độ khó hoặc nguy cơ trực tiếp.

    • There was a nasty period during the First World War when the family's allegiance was called into question - not least because one of the Schroders had been made a baron by the Kaiser.
    • This road has a very nasty bend.Con đường này có một khúc cua rất nguy hiểm.

nasty

noun/ˈnaː.sti//ˈnɑː.sti/
  1. 1.

    thứ độc hại

    Something nasty.

    Từ này được dùng một cách thân mật để chỉ chung những thứ gây phiền toái hoặc nguy hiểm mà không cần gọi tên cụ thể.

    • Processed foods are full of aspartame and other nasties.
    • This video game involves flying through a maze zapping various nasties.
  2. 2.

    chuyện ấy

    Sexual intercourse.

    Học sinh không nên dịch từ này theo nghĩa đen là 'xấu xa' hay 'bẩn thỉu' trong ngữ cảnh này vì sẽ gây hiểu lầm nghiêm trọng.

    Trong tiếng Việt, 'chuyện ấy' là một uyển ngữ (euphemism) phổ biến để tránh nhắc trực tiếp đến chủ đề tình dục.

    • They did the nasty together.Họ đã làm chuyện ấy với nhau.
  3. 3.

    băng video bạo lực

    A video nasty.

    Người học thường nhầm 'băng' là loại từ; cần nhớ 'băng' là danh từ chính. Nếu muốn dùng loại từ, phải nói 'những cuộn băng video bạo lực'.

    Trong tiếng Việt, 'băng' đóng vai trò là danh từ chỉ vật chứa, nên không cần thêm loại từ phía trước khi dùng với số lượng nhiều.

    • In this way, it is hoped that the nasties will be dealt with, and the remainder regularized.
    • Jones evokes the nasties discursively to brand the Splat Pack as 'authentic outlaws'.