filthy

adj/ˈfɪlθi/
  1. 1.

    bẩn thỉu

    Covered with filth; very dirty.

    Từ 'bẩn thỉu' và 'dơ dáy' mang sắc thái nhấn mạnh hơn từ 'bẩn' thông thường, dùng để chỉ mức độ bẩn đến mức khó chịu.

    • The coaches were filthy outside and did not appear to have been painted or washed for years. Inside there were uncomfortable seats covered with a cane-like material.
    • Those coaches were filthy and did not appear to have been washed for years.Những chiếc xe khách đó trông thật bẩn thỉu vì đã nhiều năm không được rửa.
  2. 2.

    tục tĩu

    Obscene or offensive.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa nghĩa 'bẩn thỉu' (về vệ sinh) và 'tục tĩu' (về ngôn từ). Không dùng 'bẩn thỉu' cho lời nói; đúng phải là 'tục tĩu'.

    Trong tiếng Việt, các từ chỉ sự tục tĩu thường được dùng để mô tả ngôn từ hoặc hành vi thiếu chuẩn mực đạo đức thay vì chỉ sự bẩn thỉu về vật chất.

    • Filthy smirking Pat Robertson has come in second in the Iowa Republican caucuses.
    • He frequently tells filthy jokes in front of everyone.Anh ta thường xuyên kể những câu chuyện tục tĩu trước mặt mọi người.
  3. 3.

    khó chịu

    Very unpleasant or disagreeable.

    Từ 'khó chịu' có thể dùng cho cả cảm giác của con người lẫn tính chất của một sự việc, trong khi 'tồi tệ' thường dùng để đánh giá mức độ xấu của một tình huống.

    • Oh, that filthy dream again. Nightmares are bad enough but when it comes to night-toads—!
    • Oh, that filthy dream again.Tôi lại có một giấc mơ khó chịu như thế nữa rồi.
  4. 4.

    giận điên người

    Angry; upset; severely annoyed.

    Đây là cách dùng tiếng lóng phổ biến ở Úc, không nên dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng.

    • Terrific fun it was. My best mate saved me, and the teacher was filthy.
    • The teacher was filthy when he found out we skipped class.Ông thầy giáo đã giận điên người khi biết chúng tôi trốn học.

filthy

verb/ˈfɪlθi/
  1. 1.

    làm bẩn

    To make very dirty; to saturate something with dirt.

    Người học thường nhầm lẫn giữa tính từ và động từ. Đừng viết 'làm bẩn thỉu' vì 'bẩn thỉu' là tính từ; đúng phải là 'làm bẩn'.

    Trong tiếng Việt, 'làm bẩn' là cụm từ thông dụng nhất để diễn tả hành động này, trong khi 'gây ô nhiễm' thường được dùng trong ngữ cảnh môi trường hoặc quy mô lớn.

    • In the years following World War Two, Americans cut down vast forests, built thousands of factories, assembled millions of atmospherically toxic automobiles, and filthied the water throughout North America.
    • Directly discharging waste into the river has filthied the drinking water source for the entire residential area.Việc xả thải trực tiếp ra sông đã làm bẩn nguồn nước sinh hoạt của cả khu dân cư.
  2. 2.

    làm bẩn

    To cover in filth.

    Từ 'làm bẩn' cũng có thể dùng cho nghĩa 'làm bẩn' (to make very dirty), tuy nhiên trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào hành động tiếp xúc trực tiếp gây ra vết bẩn.

    Trong tiếng Việt, 'làm bẩn' là một cụm từ thông dụng để chỉ hành động khiến một vật bị dính bẩn, không cần dùng các từ ngữ mạnh như 'filthy' trong tiếng Anh.

    • He shouldered his way inside, filthying his T-shirt on the charred wood.
    • He shouldered his way inside, filthying his T-shirt on the charred wood.Anh ấy chen vào trong và làm bẩn chiếc áo phông của mình trên đống gỗ cháy.