holy
adj/ˈhəʊli//ˈhoʊli/- 1.
linh thiêng, thần thánh, thánh
Dedicated to a religious purpose or a god.
ℹ Trong tiếng Việt, 'linh thiêng' thường được dùng để chỉ các địa điểm hoặc vật thể có tính chất tôn giáo, khác với 'thần thánh' vốn thường chỉ các vị thần hoặc tính chất siêu nhiên.
- I'm planning to visit the holy city of Jerusalem this Christmas.
- ... where he and Basil read together poems and philosophies, and holier things, or talked low and misopogonistcally of their fellow-student Julian’s bearded boding smile were his happiest days.
- 2.
thiêng liêng
Revered in a religion.
ℹ Từ 'thiêng liêng' thường được dùng để chỉ những giá trị hoặc đối tượng mang tính tâm linh, không dùng để chỉ những vật dụng phục vụ mục đích thờ cúng thông thường.
- This tree is considered holy in my culture.
- This tree is considered holy in my culture.Cây cổ thụ này được coi là thiêng liêng trong văn hóa của tôi.
- 3.
thánh thiện
Morally perfect or flawless, or nearly so.
ℹ Từ 'thánh thiện' thường được dùng để mô tả tính cách hoặc lối sống của một người có phẩm hạnh cao quý, khác với 'thánh' dùng để chỉ các nhân vật tôn giáo.
- My grandmother is a very holy woman.
- My grandmother is a very holy woman.Bà tôi là một người phụ nữ rất thánh thiện.
- 4.
được tách riêng
Separated or set apart from (something unto something or someone else).
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'holy' thường mang nghĩa tôn giáo. Khi dùng với nghĩa 'được tách riêng' như trên, người Việt thường dùng các cụm từ mô tả hành động thay vì dùng một tính từ đơn lẻ.
- This area is holy to the storage of classified documents.Khu vực này được tách riêng để làm nơi lưu trữ tài liệu mật.
- 5.
dành riêng
Set apart or dedicated for a specific purpose, or for use by a single entity or person.
⚠ Học sinh hay dùng 'thánh' để dịch từ này trong mọi ngữ cảnh; 'thánh' chỉ dùng cho nghĩa tôn giáo. Đúng phải là 'dành riêng' khi nói về mục đích sử dụng.
ℹ Trong tiếng Việt, 'dành riêng' thường đi kèm với các từ chỉ mục đích hoặc đối tượng thụ hưởng để làm rõ nghĩa.
- This chair is the seat dedicated for the boss.Chiếc ghế này là chỗ ngồi dành riêng cho ông chủ.
- 6.
ôi chao
Used as an intensifier in various interjections.
ℹ Trong tiếng Anh, 'holy' được dùng như một từ đệm để tăng sắc thái cảm xúc, nhưng khi dịch sang tiếng Việt, ta thường dùng các từ cảm thán tương đương như 'ôi chao' hoặc 'trời ơi' thay vì dịch nghĩa đen của từ 'thánh thiện'.
- Holy cow, I can’t believe he actually lost the race!
- Those children next door are holy terrors!