spot
noun/spɒt//spɑt/- 1.
đốm
A round or irregular patch on the surface of a thing having a different color, texture etc. and generally round in shape.
ℹ Từ 'đốm' thường được dùng để chỉ các vết tự nhiên trên cơ thể động vật hoặc bề mặt vật thể, khác với 'vết bẩn' dùng cho các vết dơ bẩn không mong muốn.
- The leopard is noted for the spots of color in its fur.
- Why do ladybugs have spots?
- 2.
vết bẩn
A stain or disfiguring mark.
⚠ Học sinh hay dùng từ 'đốm' cho nghĩa này, nhưng 'đốm' thường chỉ các vết màu tự nhiên trên da động vật hoặc bề mặt; với vết bẩn cần tẩy rửa, hãy dùng 'vết bẩn'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'vết' thường được dùng làm tiền tố cho các dấu vết không mong muốn trên bề mặt như 'vết bẩn', 'vết ố', 'vết xước'.
- I have tried everything, and I can’t get this spot out.
- I have tried everything, and I can’t get this spot out.Tôi đã thử mọi cách nhưng không thể tẩy sạch vết bẩn này.
- 3.
nốt mụn
A pimple, papule or pustule.
⚠ Học sinh hay viết 'một cái mụn'; đúng phải là 'một nốt mụn'.
ℹ Từ 'nốt' được dùng làm loại từ cho các vết, đốm hoặc mụn nhỏ trên da.
- That morning, I saw that a spot had come up on my chin.
- I think she's got chicken pox; she's covered in spots.
- 4.
chấm
A symbol on a playing card, domino, die, etc. indicating its value; a pip.
ℹ Từ 'chấm' được dùng cho các dấu chấm trên quân bài hoặc xúc xắc, khác với 'vết' dùng cho các vết bẩn hoặc vết đốm trên da.
- This die has six spots on the top face.Con xúc xắc này có sáu chấm ở mặt trên cùng.
- 5.
một chút
A small, unspecified amount or quantity.
ℹ Trong tiếng Việt, 'một chút' thường đứng trước danh từ chỉ chất lỏng hoặc đồ ăn không đếm được để diễn tả số lượng nhỏ.
- Do come 'round on Sunday for a spot of tea, won't you?
- Do come 'round on Sunday for a spot of tea, won't you?Mời bạn ghé qua nhà tôi vào chủ nhật để uống một chút trà nhé.