mark
noun/mɑːk//mɑɹk/- 1.
đường biên giới
Boundary, land within a boundary.
ℹ Từ này mang sắc thái cổ xưa và thường được dùng trong các văn bản lịch sử hoặc văn chương để chỉ ranh giới lãnh thổ.
- They drove wooden stakes into the ground to mark the boundary of the land.Họ đã cắm cọc gỗ để đánh dấu đường biên giới của khu đất.
- 2.
đường biên giới
Boundary, land within a boundary.
ℹ Từ này hiện nay chủ yếu xuất hiện trong văn chương hoặc lịch sử, không dùng trong giao tiếp hằng ngày.
- They crossed the mark to enter the new land.Họ đã vượt qua đường biên giới để tiến vào vùng đất mới.
- 3.
cột mốc
Boundary, land within a boundary.
⚠ Học sinh hay nhầm với 'dấu vết' (trace/stain); 'dấu vết' không dùng để chỉ ranh giới địa lý.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cột mốc' thường được dùng cho các điểm đánh dấu ranh giới hành chính hoặc địa lý.
- I do remember a great thron in Yatton field near Bristow-way, against which Sir William Waller's men made a great fire and killed it. I think the stump remains, and was a mark for travellers.
- That old tree used to be a mark for travellers.Cái cây cổ thụ đó từng là cột mốc cho những người lữ hành.
- 4.
ranh giới
Boundary, land within a boundary.
ℹ Trong ngữ cảnh địa lý, 'ranh giới' được dùng phổ biến để chỉ đường phân chia giữa các vùng đất hoặc quốc gia.
- This fence is the mark between the two plots of land.Hàng rào này là ranh giới giữa hai khu đất.
- 5.
vùng biên
Boundary, land within a boundary.
ℹ Từ này mang sắc thái cổ xưa và thường chỉ xuất hiện trong văn học, thần thoại hoặc các tác phẩm giả tưởng như Chúa tể những chiếc nhẫn.
- There dwells Théoden son of Thengel, King of the Mark of Rohan.
- The King of the Mark of Rohan is calling his army.Vua của vùng biên Rohan đang triệu tập quân đội.
- 6.
đất biên giới
Boundary, land within a boundary.
ℹ Từ này được dùng trong ngữ cảnh lịch sử để chỉ một vùng đất hoặc khu vực hành chính nằm ở biên giới.
- The tribes have long disputed this mark.Các bộ tộc đã tranh chấp vùng đất biên giới này từ lâu.
- 7.
vết
Characteristic, sign, indication for measurement; visible impression.
- depend upon it, you will speedily receive from me a letter of thanks for this as well as for every other mark of your regard during my stay in Hertfordshire.