value

noun/ˈvæljuː/[ˈvæljʊu̯]
  1. 1.

    giá trị

    The quality that renders something desirable or valuable; worth.

    • There is tremendous value in a good education.
    • An abacus is of little value when you have an electronic calculator.
  2. 2.

    tầm quan trọng

    The degree of importance given to something.

    Trong tiếng Việt, khi nói về mức độ quan trọng, chúng ta thường dùng cụm từ 'tầm quan trọng' thay vì dịch sát nghĩa từ 'giá trị' như trong các ngữ cảnh tài chính hay đạo đức.

    • The value of my children's happiness is second only to that of my wife.
    • Okay, for the record, and this is probably obvious, those three departments do actually do things of value, assuming that you find Pell grants, mortgage insurance, low-income housing programs, the National Weather Service, the Patent and Trademark Office, and the Census Bureau to be of some value. And if it comes as news to you that that’s what those departments do, well then, hi Gary, I’m excited you’re watching the show.
  3. 3.

    giá trị

    That which is valued or highly esteemed, such as one's morals, morality, or belief system.

    Từ 'giá trị' cũng được dùng cho nghĩa 'tầm quan trọng' (importance) hoặc 'giá trị kinh tế' (worth). Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, nó thường đi kèm với các tính từ chỉ đạo đức hoặc xã hội.

    Trong tiếng Việt, từ 'giá trị' được dùng cho cả nghĩa về đạo đức lẫn nghĩa về giá trị kinh tế hoặc tầm quan trọng. Tuy nhiên, khi nói về niềm tin và đạo đức, người Việt thường kết hợp thêm các từ như 'giá trị đạo đức' hoặc 'giá trị sống' để làm rõ nghĩa.

    • He does not share his parents' values.
    • family values
  4. 4.

    giá trị

    The amount (of money or goods or services) that is considered to be a fair equivalent for something else.

    Từ 'giá trị' cũng được dùng cho nghĩa 'phẩm chất đáng quý' hoặc 'tầm quan trọng'. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, nó đi kèm với các từ chỉ số lượng hoặc tiền tệ để làm rõ nghĩa là giá trị trao đổi.

    Từ 'giá trị' trong tiếng Việt cũng được dùng để chỉ tầm quan trọng hoặc sự hữu ích của một vật, nên người học cần dựa vào ngữ cảnh để xác định xem đang nói về số tiền hay ý nghĩa tinh thần.

    • The value of the stolen painting is estimated to be around four million pounds.
    • An article may be possessed of the highest degree of utility, or power to minister to our wants and enjoyments, and may be universally made use of, without possessing exchangeable value.
  5. 5.

    trường độ

    The relative duration of a musical note.

    Đây là thuật ngữ chuyên môn trong âm nhạc, không dùng để chỉ giá trị kinh tế hay tầm quan trọng.

    • The value of a crotchet is twice that of a quaver.
    • The value of a crotchet is twice that of a quaver.Trường độ của nốt đen dài gấp đôi nốt móc đơn.
  6. 6.

    độ sáng tối

    The relative darkness or lightness of a color in (a specific area of) a painting etc.

    Trong hội họa, từ này chỉ tính chất vật lý của màu sắc, không liên quan đến giá trị kinh tế hay tầm quan trọng của sự vật.

    • When pigments of equal value are mixed together, the resulting color will be a darker value. This is the result of subtraction.
    • Shadows and light move very quickly when you are painting on location. Use Cobalt Blue to quickly establish the painting's values.

value

verb/ˈvæljuː/[ˈvæljʊu̯]
  1. 1.

    định giá

    To determine or estimate the value of; to judge the worth of.

    Từ 'định giá' thường được dùng trong các ngữ cảnh tài chính, thương mại hoặc khi thuê chuyên gia đánh giá tài sản.

    • I will have the family jewels valued by a professional.
    • The property has been valued at six million pounds.
  2. 2.

    coi trọng

    To regard highly; think much of; place importance upon.

    Trong tiếng Việt, 'coi trọng' là một động từ ghép mang nghĩa đánh giá cao, không cần thêm từ bổ trợ nào khác.

    • Gold was valued highly among the Romans.
    • I value his advice.
  3. 3.

    trân trọng

    To hold dear; to cherish.

    Từ 'quý trọng' có thể dùng cho nghĩa 'đánh giá cao' (regard highly), nhưng trong ngữ cảnh này nó tập trung vào sự trân quý tình cảm cá nhân hơn là sự công nhận năng lực.

    Từ này được dùng để chỉ tình cảm gắn bó với một vật hoặc một kỷ niệm, khác với nghĩa đánh giá giá trị tiền bạc hay tầm quan trọng của một vấn đề.

    • I value these old photographs.
    • I value these old photographs.Tôi rất trân trọng những bức ảnh cũ này.