determine
verb/dɪˈtɜː(ɹ).mɪn//dɪˈtɝmɪn/- 1.
xác định giới hạn
To set the boundaries or limits of.
ℹ Cụm từ này thường được dùng trong các văn bản pháp lý hoặc học thuật để chỉ việc vạch ra ranh giới rõ ràng cho một khái niệm hoặc quyền hạn.
- [God] hath determined the times before appointed.
- The knowledge of men hitherto hath been determined by the view or sight.
- 2.
xác định
To ascertain definitely; to figure out, find out, or conclude by analyzing, calculating, or investigating.
ℹ Từ 'xác định' thường được dùng trong các ngữ cảnh cần sự chính xác về mặt dữ liệu hoặc thông tin, tương đương với 'ascertain' hoặc 'find out' trong tiếng Anh.
- Whether modern, industrial man is less or more warlike than his hunter-gatherer ancestors is impossible to determine. The machine gun is so much more lethal than the bow and arrow that comparisons are meaningless.
- Scientists have not yet been able to determine the exact cause of this disease.Các nhà khoa học vẫn chưa thể xác định được nguyên nhân chính xác của căn bệnh này.
- 3.
quyết định
To fix the form or character of; to shape; to prescribe imperatively; to regulate; to settle.
⚠ Từ 'quyết định' cũng được dùng cho nghĩa 'đưa ra lựa chọn' (to decide). Sự khác biệt nằm ở chỗ trong nghĩa này, 'quyết định' mang tính bị động hoặc khách quan (cái gì đó quyết định cái gì), trong khi nghĩa 'đưa ra lựa chọn' mang tính chủ động (ai đó quyết định làm gì).
ℹ Từ 'quyết định' trong ngữ cảnh này mang nghĩa định hình hoặc tạo ra bản chất, khác với nghĩa 'đưa ra lựa chọn' (to decide).
- The character of the soul is determined by the character of its God.
- something divinely beautiful […] that at some time or other might influence or even determine her course of life
- 4.
thúc đẩy
To fix the course of; to impel and direct; with a remoter object preceded by to.
⚠ Từ 'quyết định' cũng được dùng cho nghĩa 'đưa ra kết luận' hoặc 'giải quyết vấn đề', nhưng ở đây nó tập trung vào việc tạo ra động lực hành động thay vì quá trình tư duy logic.
ℹ Khi dùng với nghĩa này, từ 'quyết định' thường đi kèm với cấu trúc 'quyết định làm gì' để chỉ hành động được thúc đẩy bởi một sự kiện bên ngoài.
- The news of his father's illness determined him to depart immediately.
- The news of his father's illness determined him to depart immediately.Tin tức về bệnh tình của cha đã thúc đẩy anh ấy quyết định rời đi ngay lập tức.
- 5.
phán quyết
To bring to a conclusion, as a question or controversy; to settle authoritative or judicial sentence; to decide.
⚠ Từ 'đưa ra quyết định' có thể trùng với nghĩa 'resolve/decide' của từ này, nhưng 'phán quyết' chỉ dùng cho các tranh chấp hoặc vấn đề cần thẩm quyền giải quyết.
ℹ Từ 'phán quyết' thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức, trong khi 'đưa ra quyết định' mang tính phổ quát hơn.
- The court has determined the cause.
- The court has determined the cause.Tòa án đã phán quyết về nguyên nhân của vụ việc.
- 6.
quyết định
To resolve (to do something); to establish a fixed intention; to cause (something) to come to a conclusion or decision; to lead.
ℹ Trong tiếng Việt, 'quyết định' thường được dùng với một động từ khác theo sau để chỉ hành động đã được lên kế hoạch, ví dụ: 'quyết định đi', 'quyết định làm'.
- I determined to go home at once.
- I determined to go home at once.Tôi quyết định sẽ về nhà ngay lập tức.