do
verb/də//dʊ/- 1.
có, có phải ... không (là)
A syntactic marker.
⚠ Học sinh hay dịch từng chữ 'do' thành 'làm' trong câu hỏi, ví dụ: 'Làm bạn đi đó thường xuyên không?'; đúng phải là 'Bạn có thường đến đó không?'
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'có' được dùng để tạo câu hỏi nghi vấn hoặc nhấn mạnh, tương tự như cách dùng 'do' trong tiếng Anh.
- Do you go there often?
- Do you go there often?Bạn có thường đến đó không?
- 2.
không
A syntactic marker.
⚠ Học sinh thường dịch nhầm 'do' thành 'làm' trong câu phủ định, ví dụ: 'Tôi làm không đi đến đó' là sai; đúng phải là 'Tôi không đi đến đó'.
ℹ Trong tiếng Việt, chức năng của trợ động từ 'do' thường được đảm nhận bởi các từ phủ định như 'không', 'chẳng' hoặc từ khẳng định 'có' để nhấn mạnh.
- I do not go there often.
- Do not listen to him.
- 3.
thực sự
A syntactic marker.
⚠ Người học hay dịch 'do' bằng 'làm' trong mọi trường hợp, ví dụ 'Tôi làm đi đôi khi' là sai; đúng phải là 'Tôi thực sự có đi'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'thực sự' hoặc 'thật sự' thường được dùng kèm với từ 'có' để nhấn mạnh hành động, thay vì chỉ dùng một từ đơn lẻ như tiếng Anh.
- But I do go sometimes.
- Do tell us.
- 4.
cũng vậy
A syntactic marker.
⚠ Học sinh hay dịch máy móc 'does' thành 'làm' trong câu này, ví dụ 'Tôi chơi quần vợt, cô ấy làm quá', điều này sai vì 'làm' không thay thế được hành động trong ngữ cảnh này.
ℹ Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng cụm từ 'cũng vậy' hoặc lặp lại động từ chính để diễn đạt ý nghĩa này thay vì dùng một trợ động từ tương đương.
- I play tennis; she does too.
- Likes her cappuccino, Mary does. (UK, colloquial)
- 5.
không dịch
A syntactic marker.
⚠ Học sinh hay cố gắng dịch 'do' thành 'làm' trong mọi trường hợp; ví dụ sai: 'Làm bạn muốn đi không?'; đúng phải là: 'Bạn có muốn đi không?'
ℹ Trong tiếng Anh, 'do' là trợ động từ bắt buộc để đặt câu hỏi, nhưng trong tiếng Việt, ta dùng các từ để hỏi hoặc cấu trúc 'có... không' để thay thế.
- Do I just call every number on the list each time?
- Do you want to come with me?Bạn có muốn đi cùng tôi không? (Trong câu này, 'do' không dịch sang tiếng Việt mà được thay bằng cấu trúc câu hỏi 'có... không').
- 6.
thật sự
A syntactic marker.
⚠ Học sinh hay dịch nhầm 'do' thành 'làm' trong câu này; đúng phải dùng từ nhấn mạnh như 'thật sự'.
ℹ Trong tiếng Anh, trợ động từ 'do' dùng để nhấn mạnh hành động, trong khi tiếng Việt sử dụng các trạng từ nhấn mạnh như 'thật sự' hoặc 'quả thật'.
- ...An' the dogs do bark, an' the rooks be a-vled to the elems high and dark, an' the water do roar at mill.
- The dogs do bark whenever a stranger approaches.Những con chó thật sự sủa vang mỗi khi có người lạ đến gần.
- 7.
làm
To perform; to execute.
- If you want something done, do it yourself.
- All you ever do is surf the Internet. What will you do this afternoon?
- 8.
được
To be reasonable or acceptable.
- It simply will not do to have dozens of children running around such a quiet event.
- At last you spot a tempura stand. Not quite what you had in mind, but it'll do.