groom
noun/ɡɹuːm//ɡɹʉwm/- 1.
người chăm sóc ngựa
A person who looks after horses.
⚠ Học sinh hay viết 'một người người chăm sóc ngựa'; đúng phải là 'người chăm sóc ngựa' vì từ 'người' đã đóng vai trò là danh từ chỉ người rồi.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này không cần thêm loại từ vì bản thân nó đã bắt đầu bằng danh từ chỉ người.
quan hầu cận
One of several officers of the English royal household, chiefly in the lord chamberlain's department.
ℹ Đây là một thuật ngữ lịch sử chuyên biệt trong ngữ cảnh hoàng gia Anh, không nên nhầm lẫn với nghĩa 'người chăm sóc ngựa' hay 'chú rể'.
người hầu
A male servant, or more generally, a common man.
⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn với 'người hầu nam' vì từ 'groom' chỉ nam giới, nhưng 'người hầu' đã bao hàm nghĩa này và nghe tự nhiên hơn trong tiếng Việt.
ℹ Từ này mang sắc thái cổ điển và thường chỉ xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc mô tả bối cảnh phong kiến phương Tây.
việc chải lông
A brushing or cleaning, as of a dog or horse.
ℹ Trong tiếng Việt, hành động này thường được diễn đạt bằng cụm động từ 'chải lông' hơn là dùng danh từ.
chải chuốt
To attend to one's appearance and clothing.
ℹ Từ này thường mang sắc thái hơi nhấn mạnh vào việc chăm chút kỹ lưỡng cho vẻ ngoài, đôi khi có thể mang hàm ý châm biếm nếu người đó quá chú trọng đến hình thức.
chải lông
To care for (horses or other animals) by brushing and cleaning them.
⚠ Học sinh hay dùng 'chải chuốt' cho động vật; 'chải chuốt' chỉ dùng cho ngoại hình con người. Đúng phải là 'chải lông'.
ℹ Khi muốn nói rõ hành động chăm sóc toàn diện bao gồm cả việc chải lông, người Việt thường dùng cụm từ 'chăm sóc và chải lông'.
chăm sóc
To care for (horses or other animals) by feeding, currying and tending to them.
⚠ Từ 'chăm sóc' cũng có thể dùng cho nghĩa 'chăm sóc ngoại hình', tuy nhiên trong ngữ cảnh động vật, nó bao hàm cả việc cho ăn và quản lý, điều mà nghĩa ngoại hình không có.
ℹ Trong tiếng Việt, 'chăm sóc' mang nghĩa rộng bao gồm cả việc cho ăn và trông nom, không chỉ giới hạn ở hành động chải lông.
bồi dưỡng
To prepare (someone) for election or appointment.
ℹ Từ 'bồi dưỡng' thường được dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc chính trị khi nói về việc nâng cao năng lực cho một cá nhân để họ đảm nhận trọng trách.
dụ dỗ
To gain, or attempt to gain, the trust of a child or vulnerable person in order to take advantage of or exploit them, especially sexually (if under the age of consent).
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'dụ dỗ' mang nghĩa tiêu cực rõ rệt, thường được dùng trong các cảnh báo về an toàn cho trẻ em.