groom

noun/ɡɹuːm//ɡɹʉwm/
  1. 1.

    chú rể

    A man who is about to marry.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'chú rể' không cần thêm loại từ vì bản thân từ này đã chỉ rõ đối tượng là một người đàn ông.

    • The groom is waiting for the bride at the altar.Chú rể đang đứng đợi cô dâu ở lễ đường.

groom

noun/ɡɹuːm//ɡɹʉwm/
  1. 1.

    người chăm sóc ngựa

    A person who looks after horses.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một người người chăm sóc ngựa'; đúng phải là 'người chăm sóc ngựa' vì từ 'người' đã đóng vai trò là danh từ chỉ người rồi.

    ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này không cần thêm loại từ vì bản thân nó đã bắt đầu bằng danh từ chỉ người.

    • Toward the end of the war, Benoit was sent off on his own with forged papers; he wound up working as a horse groom at a chalet in the Loire valley. Mandelbrot describes this harrowing youth with great sangfroid.
    • He works as a groom at a large farm in the suburbs.Anh ấy làm người chăm sóc ngựa tại một trang trại lớn ở ngoại ô.
  2. 2.

    quan hầu cận

    One of several officers of the English royal household, chiefly in the lord chamberlain's department.

    ℹ Đây là một thuật ngữ lịch sử chuyên biệt trong ngữ cảnh hoàng gia Anh, không nên nhầm lẫn với nghĩa 'người chăm sóc ngựa' hay 'chú rể'.

    • the groom of the chamber; the groom of the stole
    • He once held the position of a groom in the British royal household.Ông ấy từng giữ chức quan hầu cận trong hoàng gia Anh.
  3. 3.

    người hầu

    A male servant, or more generally, a common man.

    ⚠ Học sinh có thể nhầm lẫn với 'người hầu nam' vì từ 'groom' chỉ nam giới, nhưng 'người hầu' đã bao hàm nghĩa này và nghe tự nhiên hơn trong tiếng Việt.

    ℹ Từ này mang sắc thái cổ điển và thường chỉ xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc mô tả bối cảnh phong kiến phương Tây.

    • The needy groom, that never finger'd groat, Would make a miracle of thus much coin …
    • Going into the hall he saw a handsome groom, in a braided livery and a bear fur cape, holding a white fur cloak.
  4. 4.

    việc chải lông

    A brushing or cleaning, as of a dog or horse.

    ℹ Trong tiếng Việt, hành động này thường được diễn đạt bằng cụm động từ 'chải lông' hơn là dùng danh từ.

    • Give the mare a quick groom before you take her out.
    • Give the mare a quick groom before you take her out.Hãy dành thời gian cho việc chải lông con ngựa trước khi bạn dắt nó ra ngoài.

groom

verb/ɡɹuːm//ɡɹʉwm/
  1. 1.

    chải chuốt

    To attend to one's appearance and clothing.

    ℹ Từ này thường mang sắc thái hơi nhấn mạnh vào việc chăm chút kỹ lưỡng cho vẻ ngoài, đôi khi có thể mang hàm ý châm biếm nếu người đó quá chú trọng đến hình thức.

    • He spent an hour grooming himself before going to the party.Anh ấy dành cả tiếng đồng hồ để chải chuốt trước khi đi dự tiệc.
  2. 2.

    chải lông

    To care for (horses or other animals) by brushing and cleaning them.

    ⚠ Học sinh hay dùng 'chải chuốt' cho động vật; 'chải chuốt' chỉ dùng cho ngoại hình con người. Đúng phải là 'chải lông'.

    ℹ Khi muốn nói rõ hành động chăm sóc toàn diện bao gồm cả việc chải lông, người Việt thường dùng cụm từ 'chăm sóc và chải lông'.

    • 2010 (April 20) "The Collection" s1e6 of TV series Justified The wife didn't care about riding, but Owen did. Well, he cared about me. I went from doing everything — grooming, feeding, looking out — to being handed the reins of the most magnificent creatures ready to ride.
    • Rabbits show dominance by demanding to be groomed, while cats show dominance by grooming the other. A perfect relationship 💕
  3. 3.

    chăm sóc

    To care for (horses or other animals) by feeding, currying and tending to them.

    ⚠ Từ 'chăm sóc' cũng có thể dùng cho nghĩa 'chăm sóc ngoại hình', tuy nhiên trong ngữ cảnh động vật, nó bao hàm cả việc cho ăn và quản lý, điều mà nghĩa ngoại hình không có.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'chăm sóc' mang nghĩa rộng bao gồm cả việc cho ăn và trông nom, không chỉ giới hạn ở hành động chải lông.

    • The stable hand is grooming the horses in the stable.Người quản ngựa đang chăm sóc cho những con ngựa trong chuồng.
  4. 4.

    bồi dưỡng

    To prepare (someone) for election or appointment.

    ℹ Từ 'bồi dưỡng' thường được dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc chính trị khi nói về việc nâng cao năng lực cho một cá nhân để họ đảm nhận trọng trách.

    • It is of special interest to note the subjects considered as important to those who are being groomed for top administrative posts
    • 2002, Clone High episode 1 - "Escape to Beer Mountain: A Rope of Sand" Our mission is to unfreeze those clones, send them back to high school, and secretly groom them to one day rule the world. Failure to do so could mean world leaders just keep getting worse.
  5. 5.

    dụ dỗ

    To gain, or attempt to gain, the trust of a child or vulnerable person in order to take advantage of or exploit them, especially sexually (if under the age of consent).

    ℹ Trong tiếng Việt, từ 'dụ dỗ' mang nghĩa tiêu cực rõ rệt, thường được dùng trong các cảnh báo về an toàn cho trẻ em.

    • 2009, Suzanne Ost, Child Pornography and Sexual Grooming: Legal and Societal Responses
    • Predators often use social media to groom children.Kẻ xấu thường dùng mạng xã hội để dụ dỗ các em nhỏ.