man

noun/ˈmæn/[ˈmɛə̯n]
  1. 1.

    người đàn ông, đàn ông

    An adult male human.

    Học sinh hay viết 'một đàn ông'; đúng phải là 'một người đàn ông' vì 'đàn ông' là danh từ chỉ giới tính, không phải danh từ chỉ người.

    Trong tiếng Việt, 'người đàn ông' luôn cần thêm từ 'người' để chỉ một cá nhân cụ thể, khác với cách dùng 'man' đơn lẻ trong tiếng Anh.

    • The show is especially popular with middle-aged men.
    • The king is but a man, as I am; the violet smells to him as it doth to me.
  2. 2.

    đàn ông

    An adult male human.

    Học sinh hay viết 'một cái đàn ông'; đúng phải là 'một người đàn ông' vì 'đàn ông' là danh từ chỉ người, không dùng 'cái'.

    Trong tiếng Việt, từ 'đàn ông' bản thân nó đã mang nghĩa là nam giới trưởng thành, vì vậy khi muốn nói về một cá nhân cụ thể, ta thường thêm 'người' vào trước.

    • THESE are the times that try men's souls. The summer soldier and the sunshine patriot will, in this crisis, shrink from the service of their country; but he that stands by it now, deserves the love and thanks of man and woman.
    • Unsurprisingly, if modern man is a sort of camera, modern woman is a picture.
  3. 3.

    người đàn ông

    An adult male human.

    Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'người đàn ông' (chỉ giới tính nam) và 'con người' (chỉ loài người nói chung).

    Trong tiếng Việt, 'người đàn ông' là cụm từ cố định, không cần thêm loại từ phía trước.

    • When President Roosevelt goes walking in the country about Washington he is always accompanied by two Secret Service men.
    • "And they're very good people, I assure you — he's a Harvard man." It was the first time Milly had met on intimate terms a graduate of a large university.
  4. 4.

    người đàn ông

    An adult male human.

    Học sinh đôi khi nhầm lẫn giữa 'người đàn ông' (adult male) và 'con trai' (boy/son). Đúng phải là 'người đàn ông' khi nói về người trưởng thành.

    Trong tiếng Việt, 'người đàn ông' là cụm từ chỉ giới tính và độ tuổi, không cần thêm loại từ phía trước.

    • He’s more a man than any pair of rats of you in this here house[…]
    • I had the opportunity to marry one of them but wasn't mature enough to be a man and marry her and be close to the[…]children and raise them[…].
  5. 5.

    người đàn ông

    An adult male human.

    Trong tiếng Việt, 'người đàn ông' là cụm từ chỉ giới tính và độ tuổi. Nếu muốn gọi tên một người đàn ông cụ thể một cách lịch sự, người Việt thường dùng các đại từ nhân xưng như 'anh', 'chú', 'ông' tùy theo độ tuổi.

    • That man is waiting for the bus.Người đàn ông đó đang đứng đợi xe buýt.
  6. 6.

    người

    A human, a person regardless of gender or sex, usually an adult.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'người' (danh từ chỉ người) và 'con người' (danh từ chỉ nhân loại hoặc bản chất con người). Trong ngữ cảnh 'every man for himself', chỉ dùng 'người' thay vì 'con người'.

    Trong tiếng Việt, 'người' là danh từ chỉ người nói chung và không cần thêm loại từ khi đứng sau các từ chỉ số lượng như 'mọi', 'mỗi', hoặc 'một'.

    • every man for himself
    • […]a man cannot make him laugh.
  7. 7.

    người đàn ông, con người, loài người, người

    A male person, usually an adult; a (generally adult male) sentient being, whether human, supernatural, elf, alien, etc.

    Học sinh hay viết 'một người đàn ông' là 'một cái đàn ông'; đúng phải là 'một người đàn ông' vì 'người' là từ chỉ người.

    Trong tiếng Việt, từ 'người' được dùng làm loại từ cho tất cả danh từ chỉ người, vì vậy không cần thêm các loại từ khác như 'cái' hay 'con'.

    • For God is holde a ryghtwys man.
    • God's a good man.

man

intj/ˈmæn/[ˈmɛə̯n]
  1. 1.

    trời ơi

    Used to place emphasis upon something or someone; sometimes, but not always, when actually addressing a man.

    Trong tiếng Việt, 'trời ơi' được dùng phổ biến để biểu đạt cảm xúc mạnh mẽ tương tự như cách dùng 'man' trong tiếng Anh, bất kể giới tính của người nghe.

    • Man, that was a great catch!
    • "What happened to your eye?" she says. "Ice pick, Bayonne, 1985," he says. "Any other questions?" "Sorry, man, I was just asking."

man

pron/ˈmæn/[ˈmɛə̯n]
  1. 1.

    tao

    Used to refer to oneself or one's group: I, we; construed in the third person.

    Học sinh không nên dùng 'tao' trong các tình huống trang trọng hoặc với người lớn tuổi vì đây là từ ngữ suồng sã, thiếu lịch sự; thay vào đó hãy dùng 'tôi' hoặc 'mình'.

    Trong tiếng Việt, đại từ nhân xưng thay đổi tùy theo mối quan hệ xã hội, trong khi 'man' trong tiếng lóng MLE có thể dùng cho bất kỳ ai trong nhóm bạn thân.

    • Man's got some new creps.
    • [Sully:] If it weren’t for that snake […] Man wouldn’t even be in this mess right now.
  2. 2.

    ông

    You; construed in the third person.

    Học sinh không nên dùng 'người đàn ông' để dịch từ này trong ngữ cảnh này; 'người đàn ông' chỉ dùng để chỉ giới tính nam, còn 'ông' ở đây là đại từ nhân xưng. — Từ 'ông' cũng có thể dùng để chỉ người đàn ông nói chung, nhưng ở đây nó đóng vai trò đại từ nhân xưng thay thế cho 'bạn' trong ngữ cảnh thân mật.

    Đây là cách dùng đại từ nhân xưng không chính thức, thường thấy trong giao tiếp thân mật hoặc tiếng lóng, tương tự như cách dùng 'man' trong tiếng Anh đường phố.

    • Man thinks I was born yesterday.
    • Oh, come on. Help a brother out. People see you coppin', might inspire them. Look, I know you ain't payin' bills right now. Man must have bare peas saved up.
  3. 3.

    người ta

    Any person, one

    Trong tiếng Việt, 'người ta' là đại từ phiếm chỉ dùng để nói về một người bất kỳ hoặc mọi người nói chung trong ngữ cảnh thân mật.

    • Man don't care.
    • He was of all colours Þat man may se of flours Be-twene Mydsomer and May.

man

verb/ˈmæn/[ˈmɛə̯n]
  1. 1.

    bố trí nhân sự

    To supply (something) with staff or crew (of either sex).

    Trong tiếng Việt, từ 'man' không có một động từ đơn lẻ tương đương, vì vậy chúng ta thường dùng cụm từ 'bố trí nhân sự' hoặc 'cung cấp nhân lực' để diễn đạt ý nghĩa này.

    • The ship was manned with a small crew.
    • In Britain, nearly 2,500 steam locomotives were built, 999 to new designs. Although the latter were modern, they were still labour-intensive to man and maintain, during a period of full employment when working for poor pay in the dirty railway environment was unattractive.
  2. 2.

    trực

    To take up position in order to operate (something).

    Trong tiếng Việt, 'trực' thường được dùng cho các vị trí canh gác hoặc vận hành thiết bị trong ca làm việc, trong khi 'đảm nhiệm' mang tính chất chính thức và bao quát hơn.

    • Man the machine guns!
    • “Avast!” roared Ahab, dashing him against the bulwarks—“Man the boat! Which way heading?”
  3. 3.

    lấy hết can đảm

    To brace (oneself), to fortify or steel (oneself) in a manly way. (Compare man up.)

    Cụm từ 'man oneself' mang sắc thái cổ điển hoặc văn chương; trong tiếng Việt hiện đại, người học nên dùng 'lấy hết can đảm' hoặc 'tự trấn an' để diễn đạt ý nghĩa tương tự.

    • “To stay open, the senior enlisted leader of U.S. Forces-Afghanistan Forward said he needed people to cover security,” Duncan wrote. “Personnel Recovery Task Force (PRTF) Pilots, maintainers and support personnel donned their vests, helmets and M-4 rifles and manned defensive fighting positions.”
    • he manned himself heroically
  4. 4.

    hộ tống

    To wait on, attend to or escort.

    Đây là cách dùng cổ trong tiếng Anh; trong tiếng Việt hiện đại, người ta thường dùng các động từ chỉ hành động cụ thể như 'hộ tống' hoặc 'theo hầu' thay vì một từ bao quát.

    • The soldier was assigned to man the distinguished guest to the door.Người lính được giao nhiệm vụ hộ tống vị khách quý đến tận cửa.
  5. 5.

    thuần hóa

    To accustom (a raptor or other type of bird) to the presence of people.

    Từ này được dùng trong bối cảnh chuyên môn về huấn luyện chim săn mồi, không dùng cho việc thuần hóa thú nuôi thông thường như chó hay mèo.

    • The falconer needs to be patient to man the bird before starting training.Người huấn luyện chim ưng cần kiên nhẫn thuần hóa con chim trước khi bắt đầu huấn luyện.