batman
noun/ˈbæt.mən/- 1.
lính hầu
A servant or valet to a military officer.
ℹ Trong tiếng Việt, 'lính hầu' đã bao hàm nghĩa là người lính làm nhiệm vụ phục vụ, nên không cần thêm từ chỉ loại như 'người' hay 'cái' phía trước.
- “Private McLean,” he called to his batman who, for one-and-six a week, cared for his belongings, “tak' chairge o' the dog, wull ye, an' fetch 'im to the non-com mess when ye come to put ma kit i' gude order.”
- Having left that soldier who was evidently drunk, Rostóv stopped the horse of a batman or groom of some important personage and began to question him.
- 2.
trợ lý
A personal assistant or supporter.
⚠ Người học thường nhầm lẫn giữa 'batman' nghĩa là nhân vật siêu anh hùng và 'batman' nghĩa là người giúp việc. Trong tiếng Việt, không dùng từ 'batman' để chỉ người hỗ trợ. — Từ 'trợ lý' cũng có thể dùng cho nghĩa quân đội, tuy nhiên trong ngữ cảnh quân đội, người ta thường dùng từ 'người hầu cận' hoặc 'lính hầu' để phân biệt rõ hơn.
ℹ Từ 'batman' trong ngữ cảnh này mang sắc thái thân mật, thường dùng để chỉ một người làm mọi việc lặt vặt cho người khác, không chỉ giới hạn trong quân đội.
- He became my retainer, my batman, the solution to my ever-growing need for an extra pair of hands.
- Thank you to a special Carer, Thank you for being my nurse, My housemaid, and my cook, My batman and my chauffeur, And my eyes when I forget to look!