tender
adj/ˈtɛn.dəː/[ˈtʰɛn.dəː]- 1.
đau
Sensitive or painful to the touch.
⚠ Từ 'đau' cũng có thể dùng cho các nghĩa khác liên quan đến cảm giác đau đớn nói chung, nhưng trong ngữ cảnh 'tender' (chạm vào mới đau), nó là lựa chọn tự nhiên nhất.
ℹ Trong tiếng Việt, tính từ 'đau' thường được dùng để mô tả cả cảm giác đau nhức nói chung và cảm giác đau khi bị chạm vào. Để nhấn mạnh sự nhạy cảm khi chạm, người Việt thường thêm các từ chỉ vị trí hoặc ngữ cảnh.
- […]poore Lord, is't I That chaſe thee from thy Countrie, and expoſe Thoſe tender limbes of thine[…]
- Be careful: that area is tender.
- 2.
mỏng manh
Easily bruised or injured; not firm or hard; delicate.
ℹ Khi nói về thực vật, 'mỏng manh' nhấn mạnh vào sự yếu ớt về cấu trúc, khác với 'dễ tổn thương' thường dùng cho các đối tượng có thể bị tác động bởi môi trường hoặc hoàn cảnh.
- tender plants
- tender flesh
- 3.
yếu ớt
Physically weak; not able to endure hardship.
ℹ Từ 'yếu ớt' thường dùng để chỉ tình trạng thể chất hoặc tinh thần thiếu sức sống, khác với 'yếu' chỉ đơn thuần là thiếu sức mạnh cơ bắp.
- the tender and delicate woman among you
- She is a tender woman who cannot do heavy work.Cô ấy là một người phụ nữ yếu ớt, không thể làm những công việc nặng nhọc.
- 4.
mềm
Soft and easily chewed.
⚠ Từ 'mềm' cũng có thể dùng cho nghĩa 'dễ bị tổn thương' (dễ uốn nắn), nhưng trong ngữ cảnh ẩm thực, nó chỉ đơn thuần là kết cấu vật lý của thức ăn.
ℹ Trong tiếng Việt, 'mềm' dùng cho cả đồ ăn (thịt, bánh) và đồ vật (vải, gối).
- The Matrix is telling my brain this steak is tender, succulent, and juicy.
- This steak is very tender and delicious.Miếng bít tết này rất mềm và ngon.
- 5.
nhạy cảm
Sensible to impression and pain; easily pained.
⚠ Từ 'nhạy cảm' cũng có thể dùng cho nghĩa 'dễ bị tổn thương' (delicate), nhưng ở đây nhấn mạnh vào phản ứng đối với đau đớn hoặc tác động.
ℹ Từ 'nhạy cảm' được dùng để chỉ cả sự nhạy cảm về cảm xúc lẫn sự nhạy cảm về thể chất đối với các tác động bên ngoài.
- Our Bodies are not naturally more Tender than our Faces.
- Our faces are usually more tender than our bodies.Da mặt thường nhạy cảm hơn da cơ thể.
- 6.
âu yếm
Fond, loving, gentle, or sweet.
ℹ Từ 'âu yếm' thường dùng để chỉ thái độ thể hiện qua hành động hoặc cử chỉ, trong khi 'dịu dàng' thiên về tính cách hoặc giọng điệu nhẹ nhàng.
- Suzanne was such a tender mother to her children.
- You, that are thus so tender o'er his follies, Will never do him good.