advise
verb/ədˈvaɪz/- 1.
khuyên, khuyên bảo, khuyến cáo
To give advice to; to offer an opinion to, as worthy or expedient to be followed.
⚠ Học sinh hay viết 'tôi được khuyên bảo rằng nên làm gì', nhưng đúng phải là 'tôi được khuyên nên làm gì' vì 'khuyên bảo' thường mang tính dạy dỗ hơn là đưa ra lời khuyên cụ thể.
ℹ Trong tiếng Việt, 'khuyên' thường đi kèm với các từ chỉ hướng hành động như 'nên' hoặc 'không nên' để làm rõ lời khuyên.
- The dentist advised me to brush three times a day.
- The lawyer advised me to drop the case, since there was no chance of winning.
- 2.
khuyên
To recommend; to offer as advice.
⚠ Học sinh hay viết 'khuyên cho ai làm gì'; đúng phải là 'khuyên ai làm gì' hoặc 'khuyên ai nên làm gì'.
ℹ Trong tiếng Việt, từ 'khuyên' thường đi kèm với 'nên' để thể hiện sự gợi ý một cách tự nhiên hơn.
- The dentist advised brushing three times a day.
- The dentist advised brushing three times a day.Nha sĩ khuyên tôi nên đánh răng ba lần một ngày.
- 3.
thông báo
To formally give information or notice to; to inform or counsel.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn với nghĩa 'khuyên bảo', nên viết 'Công ty đã khuyên bảo chúng tôi về thay đổi chính sách'; đúng phải là 'Công ty đã thông báo cho chúng tôi về thay đổi chính sách'.
ℹ Trong ngữ cảnh trang trọng, 'thông báo' thường đi kèm với cụm từ 'cho ai biết' hoặc 'về' để chỉ rõ nội dung được truyền đạt.
- We were advised of the risk.
- Israel advised us that they believe this action was necessary for its self-defense.
- 4.
cân nhắc
To consider, to deliberate.
ℹ Trong tiếng Việt, 'cân nhắc' thường đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian như 'một lúc' hoặc 'kỹ lưỡng' để diễn tả quá trình suy nghĩ.
- […] Samson is reported to the King accordingly. His Majesty, advising of it for a moment, orders that Samson be brought in with the other Twelve.
- After advising for a moment, he decided to agree to our proposal.Sau khi cân nhắc một lúc, ông ấy đã quyết định đồng ý với đề nghị của chúng tôi.
- 5.
nhìn
To look at, watch; to see.
ℹ Đây là một cách dùng cổ của từ 'advise' trong tiếng Anh, hiện nay hầu như không còn được sử dụng trong giao tiếp thông thường.
- when that villain he auiz'd, which late / Affrighted had the fairest Florimell, / Full of fiers fury, and indignant hate, / To him he turned […]
- When he advised that villain, he turned to face him immediately.Khi anh ta nhìn thấy kẻ phản diện, anh ta lập tức quay lại đối mặt với hắn.
- 6.
bàn bạc
To consult (with).
ℹ Đây là một cách dùng cổ, hiện nay người bản ngữ thường dùng 'consult' hoặc 'confer' thay vì 'advise' trong ngữ cảnh này.
- The armies drawing constantly nearer to each other, the king advised with his council, whether he should march against the Britons, or sall upon the count of Gharolois.
- The king advised with his council whether he should march or retreat.Nhà vua đã bàn bạc với hội đồng của mình về việc nên tiến quân hay rút lui.