counsel

noun/ˈkaʊn.səl/
  1. 1.

    sự hội ý

    The exchange of opinions and advice especially in legal issues; consultation.

    Trong ngữ cảnh pháp lý, từ này thường dùng để chỉ việc trao đổi chuyên môn giữa các bên liên quan để đưa ra quyết định.

    • Bleſſed is that man that hath not walked in the counſaile of the vngodly: nor ſtand in the waye of ſynners, and hath not ſit in the ſeate of ſkornefull.
    • All the chief priests and elders of the people took counsel against Jesus, to put him to death.
  2. 2.

    sự thận trọng

    Exercise of judgment; prudence.

    Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh thảo luận về phẩm chất đạo đức hoặc trí tuệ.

    • They all confess, therefore, in the working of that first cause, that counsel is used.
    • In every important decision, he always shows counsel.Trong mọi quyết định quan trọng, ông ấy luôn thể hiện sự thận trọng.
  3. 3.

    lời khuyên

    Advice; guidance.

    Học sinh hay dùng 'một lời khuyên' như một danh từ đếm được với 'một' và 'cái', nhưng 'lời khuyên' không đi với 'cái'. Đúng phải là 'một lời khuyên'.

    Trong tiếng Việt, 'lời khuyên' thường được dùng như một danh từ không đếm được hoặc đi kèm với lượng từ 'lời'.

    • I like thy counsel; well hast thou advised.
    • This Book will make a Travailer of thee, / If by its Counſel thou wilt ruled be; / It will direct thee to the Holy Land, / If thou wilt its Directions understand: / Yea, it will make the ſloathful, active be; / The Blind alſo, delightful things to ſee.
  4. 4.

    mưu đồ

    Deliberate purpose; design; intent; scheme; plan.

    Trong tiếng Việt, 'mưu đồ' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ những kế hoạch không minh bạch, trong khi 'ý định' mang nghĩa trung tính hơn.

    • The counsel of the Lord standeth forever.
    • The counsels of the wicked are deceit.
  5. 5.

    luật sư

    A lawyer, as in King's Counsel (KC) or Queen's Counsel (QC).

    Trong ngữ cảnh pháp lý Anh, 'counsel' thường chỉ luật sư tranh tụng (barrister), trong khi ở Việt Nam từ 'luật sư' dùng chung cho cả người tư vấn và người tranh tụng.

    • Counsel presented the evidence to the court.Vị luật sư đã trình bày các bằng chứng trước tòa.

counsel

verb/ˈkaʊn.səl/
  1. 1.

    tư vấn

    To give advice, especially professional advice, to (somebody).

    Học sinh hay viết 'tư vấn cho ai đó về một lời khuyên'; đúng phải là 'tư vấn cho ai đó' vì bản thân từ tư vấn đã bao hàm nghĩa đưa ra lời khuyên.

    Trong tiếng Việt, 'tư vấn' thường được dùng trong các ngữ cảnh chuyên môn như luật pháp, tâm lý hoặc tài chính.

    • The lawyer counselled his client to remain silent.
    • Psychiatrists, psychologists, social workers and other mental health professionals counsel clients.
  2. 2.

    khuyên nhủ

    To recommend (a course of action).

    Học sinh hay dùng 'khuyên nhủ' với cấu trúc 'khuyên nhủ ai làm gì' nhưng thường quên mất giới từ 'nên' hoặc 'về việc' làm cho câu văn bị cụt; đúng phải là 'khuyên nhủ ai nên làm gì'. — Từ 'khuyên nhủ' cũng có thể dùng cho nghĩa 'đưa ra lời khuyên' nhưng ở nghĩa này, nó tập trung vào hành động cụ thể được đề xuất thay vì quá trình tư vấn chuyên môn.

    Trong tiếng Việt, 'khuyên nhủ' thường mang sắc thái quan tâm và chân thành hơn so với từ 'đề nghị' vốn mang tính chất trang trọng hoặc công việc.

    • I would counsel prudence in this matter.
    • He counseled his daughter to resist the lure of hatred and bitterness.