content

adj/kənˈtɛnt/
  1. 1.

    hài lòng

    Satisfied, pleased, contented.

    Từ 'hài lòng' thường được dùng trong các ngữ cảnh thông thường, trong khi 'mãn nguyện' mang sắc thái trang trọng hơn và thường dùng để chỉ sự thỏa mãn sâu sắc về cuộc sống.

    • This new-comer was a man who in any company would have seemed striking.[…]He was smooth-faced, and his fresh skin and well-developed figure bespoke the man in good physical condition through active exercise, yet well content with the world's apportionment.
    • You, Aubrey, are my most complete man. You're brave, compassionate, kind: a content man. That is your secret—contentment; I am 24 and I've never known it. I'm forever in pursuit, and I don't even know what I am chasing.

content

noun/kənˈtɛnt/
  1. 1.

    sự hài lòng

    Satisfaction, contentment; pleasure.

    Từ này diễn tả một trạng thái cảm xúc tĩnh lặng, khác với 'hạnh phúc' thường mang tính hưng phấn hoặc cao trào hơn.

    • They were in a state of sleepy content after supper.
    • ‘It is very difficult to […] learn to seek content, instead of happiness.’
  2. 2.

    sự bằng lòng

    Acquiescence without examination.

    Học sinh có thể nhầm lẫn với 'sự hài lòng' (satisfaction); trong ngữ cảnh này, 'sự bằng lòng' nhấn mạnh vào việc chấp nhận thụ động thay vì cảm giác vui vẻ.

    Từ này mang sắc thái cổ, thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý hoặc diễn đạt trang trọng để chỉ sự đồng thuận không phản kháng.

    • The sense they humbly take upon content.
    • They showed their content with the superior's decision without any questioning.Họ thể hiện sự bằng lòng với quyết định của cấp trên mà không hề thắc mắc.
  3. 3.

    sự thỏa mãn

    That which contents or satisfies; that which if attained would make one happy.

    Trong tiếng Việt, từ 'sự thỏa mãn' thường được dùng để chỉ trạng thái tâm lý hài lòng, trong khi 'điều làm hài lòng' nhấn mạnh vào đối tượng cụ thể mang lại cảm giác đó.

    • So will I in England work your grace's full content.
    • Achieving this goal is his greatest content.Đạt được mục tiêu này chính là sự thỏa mãn lớn nhất của anh ấy.
  4. 4.

    sự tán thành

    An expression of assent to a bill or motion; an affirmative vote.

    Từ này chủ yếu được dùng trong các văn bản pháp lý hoặc các cuộc họp chính thức để chỉ việc biểu quyết đồng ý.

    • The bill was passed with a majority of content from the members.Dự luật đã được thông qua với sự tán thành của đa số thành viên.

content

intj/kənˈtɛnt/
  1. 1.

    được

    Alright, agreed.

    Từ 'content' với nghĩa này hiện nay rất ít dùng trong tiếng Anh hiện đại và thường bị nhầm lẫn với tính từ 'content' (hài lòng).

    • If you want to go to the movies, content, we will go tonight.Nếu bạn muốn đi xem phim thì được, chúng ta sẽ đi vào tối nay.

content

verb/kənˈtɛnt/
  1. 1.

    làm hài lòng

    To give contentment or satisfaction to; to satisfy; to make happy.

    Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'làm hài lòng' (khiến người khác thấy ổn) và 'tự hài lòng' (cảm thấy đủ với bản thân). Trong câu 'Bạn phải tự hài lòng với những gì đang có', không dùng 'làm hài lòng' vì chủ ngữ và tân ngữ là một.

    Trong tiếng Việt, khi muốn diễn đạt việc tự mình thấy đủ, ta thường dùng cấu trúc 'tự hài lòng' thay vì dùng ngoại động từ 'làm hài lòng'.

    • You can't have any more. You'll have to content yourself with what you already have.
    • And so Pilate, willing to content the people, released Barabbas unto them, and delivered Jesus, when he had scourged him, to be crucified.
  2. 2.

    đền đáp

    To satisfy the expectations of; to pay; to requite.

    Từ 'đền đáp' có thể trùng với nghĩa 'làm hài lòng' trong một số ngữ cảnh, nhưng ở đây nó nhấn mạnh vào hành động trả công hoặc hoàn trả nghĩa vụ.

    Đây là cách dùng cổ trong tiếng Anh, thường mang nghĩa trả công hoặc bồi thường thay vì chỉ đơn thuần là làm cho ai đó cảm thấy hạnh phúc.

    • Come the next Sabbath, and I will content you.
    • Come the next Sabbath, and I will content you.Đến ngày Chủ nhật tới, tôi sẽ đền đáp cho anh.

content

adj/ˈkɒn.tɛnt//ˈkɔn.tɛnt/
  1. 1.

    được chứa trong

    Contained.

    Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng dưới dạng bị động để chỉ trạng thái của vật nằm bên trong một vật chứa.

    • The documents contained in this iron box have been lost for a long time.Những tài liệu được chứa trong chiếc hộp sắt này đã bị mất từ lâu.

content

noun/ˈkɒn.tɛnt//ˈkɔn.tɛnt/
  1. 1.

    đồ đạc bên trong, nội dung

    That which is contained.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'vật chứa' (cái hộp) và 'đồ đạc bên trong' (thứ nằm trong hộp); không nên dùng 'vật chứa' để chỉ nội dung bên trong.

    Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng ở dạng số nhiều hoặc cụm từ để chỉ tổng thể những gì nằm bên trong một vật.

    • I emptied the content of the box onto the floor.Tôi đổ hết đồ đạc bên trong chiếc hộp ra sàn nhà.
  2. 2.

    nội dung

    Subject matter; semantic information (or a portion or body thereof); that which is contained in writing, speech, video, etc.

    • Although eloquently delivered, the content of the speech was objectionable.
    • You can look up the chapter on special relativity in the table of contents.
  3. 3.

    nội dung

    Subject matter; semantic information (or a portion or body thereof); that which is contained in writing, speech, video, etc.

    Trong tiếng Việt, 'nội dung' là danh từ trừu tượng nên không cần dùng loại từ đi kèm.

    • Some online video creators upload new content every day.
    • Prolific creators manage their voluminous content with any of various content management systems.
  4. 4.

    nội dung

    Subject matter; semantic information (or a portion or body thereof); that which is contained in writing, speech, video, etc.

    Trong tiếng Việt, 'nội dung' là danh từ trừu tượng nên không cần dùng loại từ đi kèm.

    • He moved to California for the content.
    • He moved to California for the content.Anh ấy chuyển đến California vì nội dung trên kênh của họ rất thú vị.
  5. 5.

    hàm lượng

    The amount of material contained.

    Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học, dinh dưỡng hoặc kỹ thuật để chỉ tỷ lệ phần trăm của một thành phần trong một tổng thể.

    • Light beer has a lower alcohol content than regular beer.
    • Light beer has a lower alcohol content than regular beer.Bia nhẹ có hàm lượng cồn thấp hơn bia thường.
  6. 6.

    sức chứa

    Capacity for containing.

    Từ 'sức chứa' thường được dùng để chỉ khả năng chứa đựng của các vật thể như tàu, xe, hoặc tòa nhà.

    • Strong ships, of great content.
    • This ship has a great capacity.Con tàu này có sức chứa rất lớn.