subject
adj/ˈsʌb.d͡ʒɛkt//ˈsʌb.d͡ʒɪkt/- 1.
dễ bị
Likely to be affected by or to experience something; liable.
⚠ Học sinh hay nhầm lẫn 'subject to' với 'object to'. 'Dễ bị' chỉ dùng cho 'subject to', không dùng cho 'object to' (phản đối).
ℹ Trong tiếng Việt, 'dễ bị' thường được dùng trước các danh từ chỉ trạng thái tiêu cực như 'ảnh hưởng', 'lũ lụt', hoặc 'thay đổi'.
- a country subject to extreme heat
- Menu listings and prices are subject to change.
- 2.
phụ thuộc vào
Conditional upon something; used with to.
⚠ Học sinh hay dịch nhầm 'subject to' thành 'đối tượng của'; đúng phải là 'phụ thuộc vào' hoặc 'cần phải có' tùy ngữ cảnh.
ℹ Trong tiếng Việt, cụm từ này thường đi kèm với các danh từ chỉ sự cho phép hoặc điều kiện đi kèm.
- The local board sets local policy, subject to approval from the State Board.
- This decision is still subject to the director's approval.Quyết định này vẫn còn phụ thuộc vào sự phê duyệt của giám đốc.
- 3.
nằm phía dưới
Placed or situated under; lying below, or in a lower situation.
ℹ Cụm từ này thường được dùng để chỉ vị trí địa lý hoặc sự sắp đặt vật lý trong không gian.
- Long he them bore above the subject plain
- The village is situated in the green valley lying below.Ngôi làng nằm phía dưới thung lũng xanh mướt.
- 4.
chịu sự cai trị của
Placed under the power of another; owing allegiance to a particular sovereign or state.
⚠ Người học hay dùng nhầm 'phụ thuộc' (có nghĩa là không độc lập hoặc tùy thuộc vào điều kiện gì đó) cho nghĩa này; đúng phải là 'chịu sự cai trị của'.
ℹ Đây là một cách dùng mang tính lịch sử hoặc chính trị, thường không dùng trong giao tiếp hằng ngày.
- , Book I Esau was never subject to Jacob.
- Esau was never subject to Jacob.Esau chưa bao giờ chịu sự cai trị của Jacob.