master

noun/ˈmɑːstə//ˈmastə/
  1. 1.

    chủ, chủ

    Someone who has control over something or someone.

    Học sinh hay viết 'người làm chủ' khi nói về quyền kiểm soát tình huống; đúng phải là 'chủ' để chỉ vai trò người nắm quyền quyết định.

    Trong tiếng Việt, 'chủ' thường được dùng trực tiếp mà không cần thêm danh từ chỉ người đi kèm khi nói về quyền kiểm soát một tình huống.

    • We are masters of the sea.
    • Maſters commands come with a power reſiſtleſs / To ſuch as owe them abſolute ſubjection; / And for a life who will not change his purpoſe? / (So mutable are all the ways of men) / Yet this be ſure, in nothing to comply / Scandalous or forbidden in our Law.
  2. 2.

    chủ

    The owner of an animal or slave.

    Học sinh đôi khi nhầm lẫn và dùng từ 'người làm' (người giúp việc) thay vì 'chủ' khi nói về mối quan hệ với vật nuôi; 'người làm' là người phục vụ, 'chủ' là người sở hữu. — Từ 'chủ' cũng được dùng cho các nghĩa 'người đứng đầu gia đình' hoặc 'người thuê nhân công', nhưng trong ngữ cảnh câu có nhắc đến con vật, người nghe sẽ tự hiểu là người sở hữu.

    Từ 'chủ' được dùng chung cho cả người sở hữu vật nuôi và người sở hữu nô lệ, nhưng trong ngữ cảnh hiện đại, nó chủ yếu chỉ người nuôi thú cưng.

    • The dog is always loyal to its master.Con chó luôn trung thành với người chủ của nó.
  3. 3.

    thuyền trưởng

    The captain of a merchant ship; a master mariner.

    Từ này dùng để chỉ người có quyền hạn cao nhất trên tàu, không dùng để chỉ chủ sở hữu tàu.

    • Master at two-and-twenty, and married at twenty-three—
    • The master gave orders for the crew to prepare to leave the port.Thuyền trưởng đã ra lệnh cho các thủy thủ chuẩn bị rời cảng.
  4. 4.

    chủ gia đình

    A male head of household.

    Trong tiếng Việt hiện đại, từ 'chủ gia đình' thường được dùng để chỉ người trụ cột về kinh tế hoặc người đưa ra các quyết định quan trọng trong nhà.

    • He is the master of this old villa.Ông ấy là chủ gia đình của ngôi biệt thự cổ này.
  5. 5.

    chủ

    Someone who employs others.

    Học sinh đôi khi nhầm lẫn từ 'chủ' với 'ông chủ' trong mọi ngữ cảnh; 'chủ' là từ chung nhất để chỉ người thuê mướn lao động. — Từ 'chủ' cũng được dùng cho nghĩa 'người sở hữu vật nuôi' hoặc 'người đứng đầu gia đình'. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh câu chuyện và đối tượng được nhắc đến.

    Trong tiếng Việt, 'chủ' thường được dùng kèm với các từ chỉ vị trí hoặc công việc như 'chủ nhà', 'chủ cửa hàng', 'chủ doanh nghiệp' để rõ nghĩa hơn.

    • No matter how early I came down, I would find him on the veranda, smoking cigarettes, or otherwise his man would be there with a message to say that his master would shortly join me if I would kindly wait.
    • Hard-working employees always try to please their master.Người làm việc chăm chỉ luôn cố gắng làm hài lòng chủ của mình.
  6. 6.

    bậc thầy

    An expert at something.

    Học sinh hay dùng 'chủ' để chỉ người giỏi, nhưng 'chủ' chỉ người có quyền sở hữu. Đúng phải là 'bậc thầy'.

    Trong tiếng Việt, 'bậc thầy' thường đi kèm với giới từ 'về' để chỉ lĩnh vực mà người đó giỏi.

    • Mark Twain was a master of fiction.
    • But that which chiefly distinguishes Addison from Swift, from Voltaire, from almost all the other great masters of ridicule, is the grace, the nobleness, the moral purity, which we find even in his merriment.
  7. 7.

    thạc sĩ

    A master's degree; a type of postgraduate degree, usually undertaken after a bachelor degree.

    • She has a master in psychology.

master

adj/ˈmɑːstə//ˈmastə/
  1. 1.

    tài tình

    Masterful.

    Từ 'xuất sắc' cũng có thể dùng cho nghĩa 'highly skilled' của từ master, tuy nhiên 'tài tình' nhấn mạnh vào sự khéo léo và tinh tế hơn.

    Từ 'tài tình' thường được dùng để ca ngợi kỹ thuật hoặc cách giải quyết vấn đề khéo léo, trong khi 'xuất sắc' mang nghĩa chung chung về chất lượng cao.

    • a master performance
    • She gave a masterful performance that left the audience in awe.Cô ấy đã có một màn trình diễn tài tình khiến khán giả vô cùng ngưỡng mộ.
  2. 2.

    chính

    Main, principal or predominant.

    Trong tiếng Việt, 'chính' thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa, ví dụ 'phòng ngủ chính' thay vì 'chính phòng ngủ'.

    • The master bedroom of the house is very spacious.Phòng ngủ chính của căn nhà rất rộng.
  3. 3.

    bậc thầy

    Highly skilled.

    Học sinh hay nhầm lẫn giữa 'bậc thầy' (danh từ chỉ người) và 'chủ' (người sở hữu). Không được nói 'anh ấy là chủ chơi cờ' mà phải dùng 'anh ấy là bậc thầy chơi cờ'.

    Trong tiếng Việt, 'bậc thầy' thường đứng sau danh từ chỉ nghề nghiệp hoặc lĩnh vực để bổ nghĩa, ví dụ: 'nghệ sĩ bậc thầy'.

    • master batsman
    • In another minute she lay peaceful and motionless under the anæsthetic — a statue, immobile, yet expressionful, as though carved by some master hand.
  4. 4.

    gốc

    Original.

    Học sinh hay viết 'bản chủ' khi muốn nói về bản gốc; đúng phải là 'bản gốc'.

    Trong tiếng Việt, 'gốc' thường đứng sau danh từ chính để chỉ nguồn gốc hoặc bản gốc của một vật.

    • master copy
    • You should keep the master copy of this contract.Bạn nên giữ lại bản gốc của hợp đồng này.

master

verb/ˈmɑːstə//ˈmastə/
  1. 1.

    làm chủ

    To be a master.

    Từ làm chủ cũng có thể dùng cho nghĩa 'to control/subdue', tuy nhiên trong ngữ cảnh này nó nhấn mạnh vào trạng thái trở thành người có thẩm quyền thay vì hành động chinh phục.

    Cụm từ làm chủ thường được dùng để chỉ việc kiểm soát một tình huống hoặc nắm giữ quyền quyết định, khác với nghĩa học tập thành thạo một kỹ năng.

    • He mastered the situation after being appointed to the management position.Anh ấy đã làm chủ được tình hình sau khi được bổ nhiệm vào vị trí quản lý.
  2. 2.

    chế ngự

    To become the master of; to subject to one's will, control, or authority; to conquer; to overpower; to subdue.

    Trong tiếng Việt, 'chế ngự' thường được dùng cho các cảm xúc hoặc bản năng, trong khi 'khuất phục' thường dùng cho việc bắt người khác phải tuân theo quyền lực.

    • Obstinacy and willful neglects must be mastered, even though it cost blows.
    • Then Elzevir cried out angrily, 'Silence. Are you mad, or has the liquor mastered you? Are you Revenue-men that you dare shout and roister? or contrabandiers with the lugger in the offing, and your life in your hand. You make noise enough to wake folk in Moonfleet from their beds.'
  3. 3.

    nắm vững

    To learn to a high degree of proficiency.

    Học sinh hay viết 'làm chủ nghệ thuật' (dịch từ 'master the art'), nhưng 'làm chủ' thường dùng cho quyền kiểm soát; đúng phải là 'nắm vững' hoặc 'thành thạo'.

    Khi dùng với kỹ năng hoặc kiến thức, 'nắm vững' nhấn mạnh vào sự hiểu biết sâu sắc, còn 'thành thạo' nhấn mạnh vào khả năng thực hiện trôi chảy.

    • It took her years to master the art of needlecraft.
    • It took her years to master the art of needlecraft.Cô ấy đã mất nhiều năm để nắm vững nghệ thuật thêu thùa.
  4. 4.

    sở hữu

    To own; to possess.

    Từ 'sở hữu' mang sắc thái trang trọng hơn từ 'có' và thường dùng trong các văn bản pháp lý hoặc kinh tế.

    • […]the wealth / That the world maſters.
    • He owns a massive fortune.Ông ấy sở hữu một khối tài sản khổng lồ.
  5. 5.

    tạo bản gốc

    To make a master copy of.

    Trong ngữ cảnh sản xuất âm thanh hoặc dữ liệu, người Việt thường dùng cụm từ 'tạo bản gốc' hoặc mượn từ tiếng Anh là 'master' trực tiếp thay vì dịch nghĩa đen.

    • The technician is mastering the new music album.Kỹ thuật viên đang tạo bản gốc cho album nhạc mới.
  6. 6.

    học thạc sĩ

    To earn a Master's degree.

    Học sinh thường nhầm lẫn khi dùng 'master' làm động từ trong tiếng Anh; trong tiếng Việt, ta dùng cụm từ 'học thạc sĩ' thay vì dịch sát nghĩa từ 'master'.

    Trong tiếng Việt, không có động từ đơn lẻ nào tương đương với 'master' trong ngữ cảnh học thuật này, vì vậy ta sử dụng cụm từ 'học thạc sĩ'.

    • He mastered in English at the state college.
    • He mastered in English at the state college.Anh ấy đã học thạc sĩ chuyên ngành tiếng Anh tại trường đại học công lập.

master

noun/ˈmɑːstə//ˈmastə/