creation

noun/ˈkɹiˈeɪʃən/[ˈkʰɹʷɪi̯ˈeɪ̯ʃən] ~ [ˈkʰɹʷɪi̯ˈeɪ̯ʃn̩]
  1. 1.

    sản phẩm

    Something created such as an invention or artwork.

    Trong tiếng Việt, 'sản phẩm' thường được dùng cho các vật dụng do con người làm ra hoặc chế tạo, phù hợp hơn 'tác phẩm' khi nói về các đồ vật công nghiệp.

    • I think the manufacturer was so ashamed of its creation that it didn't put its name on it!
    • The manufacturer seemed so ashamed of its creation that it didn't put its name on it.Nhà sản xuất dường như rất xấu hổ về sản phẩm của mình đến nỗi họ không hề ghi tên lên đó.
  2. 2.

    sự tạo ra

    The act of creating something.

    Trong tiếng Việt, 'sự tạo ra' thường được dùng để chỉ quá trình hình thành một khái niệm hoặc hệ thống, trong khi 'việc tạo ra' mang tính hành động cụ thể hơn.

    • The restructure resulted in the creation of a number of shared services.
    • the creation of passwords is done by a computer.
  3. 3.

    vạn vật

    All which exists.

    • Let us pray to Christ, the King of all creation.