beginning
noun/bɪˈɡɪn.ɪŋ//ˈbɪ.ɡɪ.nɪŋɡ/- 1.
sự bắt đầu, bắt đầu, phần đầu
The act of doing that which begins anything; commencement of an action, state, or space of time; entrance into being or upon a course; the first act, effort, or state of a succession of acts or states.
⚠ Học sinh hay viết 'cái sự bắt đầu'; đúng phải là 'sự bắt đầu' vì đây là danh từ trừu tượng không cần loại từ.
ℹ Trong tiếng Việt, 'sự bắt đầu' thường được dùng để chỉ hành động hoặc quá trình khởi đầu một sự việc, khác với 'phần đầu' dùng cho vị trí trong một cuốn sách hay bộ phim.
- The beginning of this project faced many difficulties.Sự bắt đầu của dự án này gặp nhiều khó khăn.
- 2.
nền tảng
That which is begun; a rudiment or element.
ℹ Khi nói về những bước đầu tiên hoặc kiến thức sơ khai, người Việt thường dùng cụm từ 'nền tảng' hoặc 'kiến thức cơ bản' thay vì dịch sát nghĩa từ 'beginning'.
- These are just the beginnings of mathematics.Đây chỉ là những nền tảng của môn toán học.
- 3.
nguồn gốc
That which begins or originates something; the source or first cause.
ℹ Từ 'nguồn gốc' thường được dùng để chỉ nguyên nhân hoặc điểm xuất phát của một sự kiện, trong khi 'beginning' ở các nghĩa khác thường chỉ thời điểm bắt đầu.
- What was the beginning of the dispute?
- What was the beginning of the dispute?Đâu là nguồn gốc của cuộc tranh cãi này?
- 4.
phần đầu, đầu
The initial portion of some extended thing.
⚠ Học sinh hay viết 'cái phần đầu' hoặc 'một phần đầu'; đúng phải là 'phần đầu' vì đây là danh từ chỉ bộ phận trừu tượng.
ℹ Khi nói về vị trí vật lý như đầu đường hay đầu phố, tiếng Việt thường dùng 'đầu' thay vì 'phần đầu'.
- The author describes the main character’s youth at the beginning of the story.
- That house is at the beginning of the street.