division

noun/dɪˈvɪʒn̩//dɪˈvɪʒ(ə)n/
  1. 1.

    sự phân chia

    The act or process of dividing anything.

    ℹ Vì 'sự phân chia' là một danh từ trừu tượng chỉ quá trình, nó không đi kèm với loại từ như 'cái' hay 'một'.

    • The division of assets after the divorce is a complicated process.Sự phân chia tài sản sau khi ly hôn là một quá trình phức tạp.
  2. 2.

    phần

    Each of the separate parts of something resulting from division.

    ℹ Từ 'phần' dùng để chỉ các đơn vị nhỏ hơn sau khi chia tách, trong khi 'khu vực' dùng khi sự phân chia mang tính chất địa lý hoặc không gian.

    • The house was split into three separate divisions.Căn nhà được chia thành ba phần riêng biệt.
  3. 3.

    phép chia

    The process of dividing a number by another.

  4. 4.

    phép chia

    A calculation that involves this process.

    ⚠ Học sinh hay viết 'một cái phép chia'; đúng phải là 'một phép chia' vì 'phép' đã mang nghĩa phân loại. — Từ này trùng với nghĩa 'quá trình chia một số cho một số khác', tuy nhiên ở đây nó được dùng như một danh từ đếm được để chỉ một bài tập cụ thể.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'phép chia' là một danh từ chỉ khái niệm toán học nên không cần thêm loại từ phía trước.

    • I've got ten divisions to do for my homework.
    • I've got ten divisions to do for my homework.Tớ còn mười phép chia phải làm cho bài tập về nhà.
  5. 5.

    sư đoàn

    A formation, usually made up of two or three brigades.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'sư đoàn' là một danh từ chỉ đơn vị quân đội, không cần thêm loại từ phía trước.

    • His division was deployed to the front line.Sư đoàn của anh ấy đã được điều động ra tiền tuyến.
  6. 6.

    bộ phận, sư, sư đoàn

    A usually high-level section of a large company or conglomerate.

    ⚠ Từ 'bộ phận' cũng có thể dùng cho nghĩa 'phần tách ra từ một cái gì đó', nhưng trong ngữ cảnh doanh nghiệp, nó chỉ các đơn vị tổ chức cụ thể.

    ℹ Trong tiếng Việt, 'bộ phận' thường được dùng để chỉ các đơn vị chức năng, trong khi 'phòng ban' nhấn mạnh vào cấu trúc hành chính của công ty.

    • He was recently promoted to director of the international business division.Anh ấy mới được thăng chức lên làm giám đốc của bộ phận kinh doanh quốc tế.