split

verb/splɪt/
  1. 1.

    nứt, chẻ, xẻ

    To divide fully or partly along a more or less straight line.

    Từ 'nứt' thường dùng để mô tả trạng thái bề mặt vật thể bị rạn, trong khi 'làm nứt' dùng khi có tác nhân gây ra vết nứt đó.

    • He has split his lip.
    • a huge vessel of exceeding hard marble split asunder by congealed water
  2. 2.

    nứt

    Of something solid, particularly wood, to break along the grain fully or partly along a more or less straight line.

    Từ 'tách' có thể dùng cho nghĩa 'phân chia' (chia sẻ), nhưng trong ngữ cảnh vật liệu cứng, nó tập trung vào cấu trúc vật lý thay vì hành động chia phần.

    Từ 'nứt' thường dùng cho hiện tượng vật liệu bị rạn hoặc hở ra do tác động vật lý, trong khi 'tách' nhấn mạnh vào việc vật thể bị chia làm hai phần riêng biệt.

    • This piece of wood split because it was left in the sun for too long.Miếng gỗ này bị nứt do để ngoài nắng quá lâu.
  3. 3.

    chia

    To share; to divide.

    Từ 'chia' cũng được dùng cho nghĩa 'tách rời' (to separate), nhưng trong ngữ cảnh chia sẻ, nó luôn đi kèm với các từ chỉ đối tượng nhận như 'cho' hoặc 'giữa'.

    Trong tiếng Việt, 'chia' được dùng cho cả vật chất như tiền bạc và các khái niệm trừu tượng như thời gian hoặc công việc.

    • We split the money among three people.
    • Presently the 57-strong Class 378 fleet is split between the East London line and North London line, with 29 units allocated on the east side.
  4. 4.

    chuồn

    To leave.

    Đây là từ lóng mang sắc thái thân mật, thường dùng trong khẩu ngữ để chỉ việc rời đi nhanh chóng. Không dùng từ này trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc công việc.

    • Let's split this scene and see if we can find a real party.
    • Carlo and Carmen Vidal / just had a child / A lovely girl with a crooked smile / Now they gotta split 'cause the Bronx ain't fit / For a kid to grow up in
  5. 5.

    chia tay, tách

    To separate.

    Học sinh hay dùng 'chia' thay vì 'chia tay' trong ngữ cảnh tình cảm; 'chia' thường dùng cho việc phân chia đồ vật, còn 'chia tay' là kết thúc mối quan hệ.

    Trong tiếng Việt, 'chia tay' có thể dùng cho cả bạn bè khi tạm biệt hoặc người yêu khi kết thúc mối quan hệ, nhưng trong ngữ cảnh này nó mang nghĩa kết thúc tình cảm.

    • Did you hear Dick and Jane split? They'll probably get a divorce.
    • Did you hear Dick and Jane split?Bạn có nghe tin Dick và Jane chia tay chưa?
  6. 6.

    làm chia rẽ

    To (cause to) break up; to throw into discord.

    Cụm từ này thường được dùng cho các tổ chức, đảng phái hoặc nhóm người khi họ không còn đồng lòng.

    • Accusations of bribery split the party just before the election.
    • Accusations of bribery split the party just before the election.Những cáo buộc hối lộ đã làm chia rẽ đảng phái ngay trước kỳ bầu cử.

split

adj/splɪt/
  1. 1.

    bị chia rẽ

    Divided.

    Trong tiếng Việt, tính từ 'bị chia rẽ' thường dùng để chỉ sự bất đồng ý kiến giữa con người, trong khi 'bất đồng' nhấn mạnh vào sự khác biệt trong quan điểm.

    • Republicans appear split on the centerpiece of Mr. Obama's economic recovery plan.
    • With the descent of the cold war, relations between the two countries (for this is, to all intents and purposes, what they became after the end of the war) were almost completely broken off, with whole families split for the ensuing decades, some for ever.
  2. 2.

    tách được

    Having the middle object (group, module, etc.) equal to the direct sum of the others.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong toán học, thường dùng trong ngữ cảnh lý thuyết nhóm hoặc lý thuyết mô-đun.

    • In mathematics, we have a split sequence of components.Trong toán học, chúng ta có một dãy tách được của các thành phần.
  3. 3.

    pha nửa decaf nửa thường

    Comprising half decaffeinated and half caffeinated espresso.

    Trong ngữ cảnh quán cà phê, người Việt thường dùng từ mượn 'decaf' để chỉ cà phê đã khử caffeine thay vì dịch cụm từ dài dòng.

    • I would like to order a split espresso for this afternoon.Tôi muốn gọi một ly espresso pha nửa decaf nửa thường vào chiều nay.
  4. 4.

    chia nhỏ

    Divided so as to be done or executed part at one time or price and part at another time or price.

    Từ này thường được dùng để mô tả việc chia nhỏ các khoản thanh toán hoặc công việc theo thời gian, không dùng để mô tả vật thể bị tách rời.

    • We split the rent payment into two installments.Chúng tôi đã chia nhỏ khoản thanh toán tiền nhà thành hai đợt.
  5. 5.

    niêm yết theo 1/16

    Given in sixteenths rather than eighths.

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành tài chính hoặc kỹ thuật, không dùng trong giao tiếp đời thường.

    • 10+³⁄₁₆ is a split quotation.
    • This is a split quotation.Bảng báo giá này được niêm yết theo 1/16.

split

noun/splɪt/
  1. 1.

    vết nứt

    A crack or longitudinal fissure.

    Học sinh thường nhầm lẫn giữa 'vết nứt' (cho bề mặt) và 'sự chia rẽ' (cho tổ chức); đừng dùng 'vết nứt' khi nói về mâu thuẫn nội bộ.

    Từ này dùng cho các vết rạn vật lý trên bề mặt vật thể như gỗ, đá, hoặc tường.

    • There is a long split running down the wooden log.Có một vết nứt dài chạy dọc theo thân cây gỗ.
  2. 2.

    sự chia rẽ

    A breach or separation, as in a political party; a division.

    Từ 'sự chia rẽ' thường được dùng trong các ngữ cảnh về tổ chức, chính trị hoặc các mối quan hệ xã hội.

    • The political party is facing a serious split over policy.Đảng phái này đang đối mặt với sự chia rẽ nghiêm trọng về chính sách.
  3. 3.

    mảnh vỡ

    A piece that is split off, or made thin, by splitting; a splinter; a fragment.

    Từ 'mảnh vỡ' thường được dùng cho các vật cứng như thủy tinh hoặc gỗ, trong khi 'mảnh tách' thường dùng trong ngữ cảnh công nghiệp hoặc thực phẩm khi một vật được chia đôi có chủ đích.

    • The kernels split in shelling, known as splits, form a fifth grade of shelled Virginia peanuts.
    • The kernels split in shelling, known as splits, form a fifth grade of shelled Virginia peanuts.Những hạt đậu bị vỡ thành các mảnh vỡ trong quá trình bóc vỏ.
  4. 4.

    lớp da mỏng

    One of the sections of a skin made by dividing it into two or more thicknesses.

    Trong ngữ cảnh công nghiệp da, từ này chỉ lớp da đã được tách ra từ tấm da gốc, thường là lớp dưới không có bề mặt tự nhiên.

    • The worker is processing the split to make gloves.Người thợ đang xử lý lớp da mỏng để làm găng tay.
  5. 5.

    xoạc

    A maneuver of spreading or sliding the feet apart until the legs are flat on the floor 180 degrees apart, either sideways to the body or with one leg in front and one behind, thus lowering the body completely to the floor in an upright position.

    Học sinh hay dùng từ 'tách chân' để chỉ động tác này; đúng phải là 'xoạc'.

    Trong tiếng Anh, từ này thường dùng ở dạng số nhiều 'the splits' khi nói về động tác thể dục, nhưng trong tiếng Việt 'xoạc' là một động từ hoặc danh từ không cần số nhiều.

    • She practices the splits every day to become more flexible.Cô ấy tập xoạc mỗi ngày để cơ thể dẻo dai hơn.
  6. 6.

    lịch tập

    A workout routine as seen by its distribution of muscle groups or the extent and manner they are targeted in a microcycle.

    Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng để chỉ kế hoạch tập luyện cụ thể thay vì dịch sát nghĩa từ 'chia'.

    • I am following an upper-lower body split.Tôi đang áp dụng lịch tập chia theo nhóm cơ trên và cơ dưới.