move
verb/muːv/- 1.
di chuyển, chuyển động
To change place or posture; to go, in any manner, from one place or position to another.
ℹ Từ 'di chuyển' mang sắc thái trung tính và có thể dùng cho cả người và vật, trong khi 'nhúc nhích' thường dùng để chỉ những cử động nhỏ hoặc chậm chạp của cơ thể.
- A ship moves rapidly.
- I was sitting on the sofa for a long time, feeling too lazy to move.
- 2.
hành động
To act; to take action; to begin to act
ℹ Trong ngữ cảnh này, 'move' mang nghĩa thúc giục thực hiện công việc thay vì chỉ di chuyển vị trí cơ thể.
- to move in a matter
- Come on guys, let's move: there's work to do!
- 3.
chuyển nhà, chuyển
To change residence, for example from one house, town, or state, to another; to go and live at another place; similarly to change the location of another establishment such as a business. See also move out and move in.
⚠ Học sinh hay viết 'tôi chuyển đến một ngôi nhà mới' để nói về việc thay đổi nơi ở; đúng phải là 'tôi chuyển nhà' hoặc 'tôi dọn nhà'.
ℹ Trong tiếng Việt, 'chuyển nhà' hoặc 'dọn nhà' đã bao hàm ý nghĩa thay đổi nơi cư trú, không cần thêm danh từ chỉ địa điểm phía sau.
- I decided to move to the country for a more peaceful life.
- They moved closer to work to cut down commuting time.
- 4.
chuyển
To transport (an item) as part of changing residences.
ℹ Khi nói về việc thay đổi địa điểm sống, người Việt thường dùng cụm 'chuyển nhà' thay vì chỉ dùng 'chuyển'.
- Before my lease ended, I gave away my old sofa because I didn't want to move it.
- I gave away my old sofa because I didn't want to move it to my new house.Tôi đã cho bớt chiếc ghế cũ vì không muốn chuyển nó sang nhà mới.
- 5.
di chuyển
To cause to change place or posture in any manner; to set in motion; to carry, convey, draw, or push from one place to another
⚠ Từ 'di chuyển' cũng được dùng cho nghĩa 'thay đổi vị trí' (nội động từ). Sự khác biệt nằm ở cấu trúc câu: ngoại động từ cần có tân ngữ theo sau (di chuyển cái gì).
ℹ Trong tiếng Việt, 'di chuyển' có thể dùng cho cả nội động từ (tự mình di chuyển) và ngoại động từ (làm cho vật khác di chuyển).
- The waves moved the boat up and down.
- The horse moves a carriage.
- 6.
di chuyển
To transfer (a piece) from one space or position on the board to another.
⚠ Từ 'di chuyển' cũng được dùng cho nghĩa 'thay đổi vị trí nói chung', nhưng trong ngữ cảnh trò chơi, nó là từ chính xác nhất để mô tả thao tác trên bàn cờ.
ℹ Trong ngữ cảnh trò chơi, 'di chuyển' được dùng phổ biến để chỉ việc thay đổi vị trí của các quân chơi.
- She moved the queen closer to the centre of the board.
- He rolled a 5 and moved his counter to Boardwalk, the most expensive property on the Monopoly board.